Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 83.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -47.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.488 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:36
117° Đông Đông Nam
16:18
242° Tây Tây Nam
9h 42m -1m 12s 05:02 17:52 05:33 17:20 06:06 16:48 11:27 147.53
2
06:37
118° Đông Đông Nam
16:18
242° Tây Tây Nam
9h 41m -1m 09s 05:02 17:52 05:34 17:20 06:07 16:48 11:27 147.51
3
06:37
118° Đông Đông Nam
16:18
242° Tây Tây Nam
9h 40m -1m 06s 05:03 17:52 05:35 17:20 06:08 16:47 11:28 147.48
4
06:38
118° Đông Đông Nam
16:18
242° Tây Tây Nam
9h 39m -1m 03s 05:04 17:52 05:36 17:20 06:09 16:47 11:28 147.46
5
06:39
118° Đông Đông Nam
16:17
242° Tây Tây Nam
9h 38m -1m 00s 05:05 17:52 05:37 17:20 06:09 16:47 11:28 147.44
6
06:40
118° Đông Đông Nam
16:17
242° Tây Tây Nam
9h 37m -0m 57s 05:06 17:52 05:38 17:20 06:10 16:47 11:29 147.42
7
06:41
118° Đông Đông Nam
16:17
241° Tây Tây Nam
9h 36m -0m 53s 05:06 17:52 05:38 17:20 06:11 16:47 11:29 147.40
8
06:42
119° Đông Đông Nam
16:17
241° Tây Tây Nam
9h 35m -0m 50s 05:07 17:52 05:39 17:20 06:12 16:47 11:30 147.38
9
06:43
119° Đông Đông Nam
16:17
241° Tây Tây Nam
9h 34m -0m 47s 05:08 17:52 05:40 17:20 06:13 16:47 11:30 147.36
10
06:44
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
9h 33m -0m 43s 05:09 17:52 05:41 17:20 06:14 16:48 11:31 147.34
11
06:44
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
9h 33m -0m 40s 05:09 17:53 05:41 17:21 06:14 16:48 11:31 147.32
12
06:45
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
9h 32m -0m 37s 05:10 17:53 05:42 17:21 06:15 16:48 11:32 147.31
13
06:46
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
9h 32m -0m 33s 05:11 17:53 05:43 17:21 06:16 16:48 11:32 147.29
14
06:47
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
9h 31m -0m 29s 05:11 17:53 05:44 17:21 06:17 16:48 11:32 147.27
15
06:47
119° Đông Đông Nam
16:18
240° Tây Tây Nam
9h 31m -0m 26s 05:12 17:54 05:44 17:22 06:17 16:49 11:33 147.25
16
06:48
120° Đông Đông Nam
16:19
240° Tây Tây Nam
9h 30m -0m 22s 05:13 17:54 05:45 17:22 06:18 16:49 11:33 147.24
17
06:49
120° Đông Đông Nam
16:19
240° Tây Tây Nam
9h 30m -0m 19s 05:13 17:54 05:46 17:22 06:18 16:49 11:34 147.22
18
06:49
120° Đông Đông Nam
16:19
240° Tây Tây Nam
9h 30m -0m 15s 05:14 17:55 05:46 17:23 06:19 16:50 11:34 147.21
19
06:50
120° Đông Đông Nam
16:20
240° Tây Tây Nam
9h 29m -0m 11s 05:15 17:55 05:47 17:23 06:20 16:50 11:35 147.20
20
06:50
120° Đông Đông Nam
16:20
240° Tây Tây Nam
9h 29m -0m 08s 05:15 17:56 05:47 17:24 06:20 16:51 11:35 147.18
21
06:51
120° Đông Đông Nam
16:21
240° Tây Tây Nam
9h 29m -0m 04s 05:16 17:56 05:48 17:24 06:21 16:51 11:36 147.17
22
06:52
120° Đông Đông Nam
16:21
240° Tây Tây Nam
9h 29m -0m 00s 05:16 17:57 05:48 17:25 06:21 16:51 11:36 147.16
23
06:52
120° Đông Đông Nam
16:22
240° Tây Tây Nam
9h 29m +0m 02s 05:17 17:57 05:49 17:25 06:22 16:52 11:37 147.15
24
06:52
120° Đông Đông Nam
16:22
240° Tây Tây Nam
9h 29m +0m 06s 05:17 17:58 05:49 17:26 06:22 16:53 11:37 147.14
25
06:53
120° Đông Đông Nam
16:23
240° Tây Tây Nam
9h 30m +0m 10s 05:18 17:58 05:50 17:26 06:23 16:53 11:38 147.13
26
06:53
120° Đông Đông Nam
16:24
240° Tây Tây Nam
9h 30m +0m 13s 05:18 17:59 05:50 17:27 06:23 16:54 11:38 147.13
27
06:54
120° Đông Đông Nam
16:24
240° Tây Tây Nam
9h 30m +0m 17s 05:18 17:59 05:50 17:27 06:23 16:54 11:39 147.12
28
06:54
120° Đông Đông Nam
16:25
240° Tây Tây Nam
9h 30m +0m 21s 05:19 18:00 05:51 17:28 06:24 16:55 11:39 147.12
29
06:54
119° Đông Đông Nam
16:26
241° Tây Tây Nam
9h 31m +0m 24s 05:19 18:01 05:51 17:29 06:24 16:56 11:40 147.11
30
06:54
119° Đông Đông Nam
16:26
241° Tây Tây Nam
9h 31m +0m 28s 05:19 18:01 05:51 17:29 06:24 16:56 11:40 147.11
31
06:55
119° Đông Đông Nam
16:27
241° Tây Tây Nam
9h 32m +0m 31s 05:20 18:02 05:52 17:30 06:25 16:57 11:41 147.11

Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yamagata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yamagata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yamagata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí