Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 48m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 22.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.674 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
111° Đông Đông Nam
17:00
249° Tây Tây Nam
10h 16m +1m 58s 05:13 18:31 05:44 18:00 06:15 17:28 11:52 147.40
2
06:43
111° Đông Đông Nam
17:01
249° Tây Tây Nam
10h 18m +2m 00s 05:12 18:32 05:43 18:01 06:14 17:29 11:52 147.42
3
06:42
111° Đông Đông Nam
17:02
250° Tây Tây Nam
10h 20m +2m 01s 05:11 18:33 05:42 18:02 06:14 17:30 11:52 147.44
4
06:41
110° Đông Đông Nam
17:03
250° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 03s 05:11 18:34 05:41 18:03 06:13 17:32 11:52 147.47
5
06:40
110° Đông Đông Nam
17:04
250° Tây Tây Nam
10h 24m +2m 04s 05:10 18:35 05:41 18:04 06:12 17:33 11:52 147.49
6
06:39
110° Đông Đông Nam
17:06
251° Tây Tây Nam
10h 26m +2m 06s 05:09 18:36 05:40 18:05 06:11 17:34 11:52 147.51
7
06:38
109° Đông Đông Nam
17:07
251° Tây Tây Nam
10h 28m +2m 07s 05:08 18:37 05:39 18:06 06:10 17:35 11:52 147.54
8
06:37
109° Đông Đông Nam
17:08
252° Tây Tây Nam
10h 30m +2m 09s 05:07 18:38 05:38 18:07 06:09 17:36 11:52 147.56
9
06:36
108° Đông Đông Nam
17:09
252° Tây Tây Nam
10h 33m +2m 10s 05:06 18:39 05:37 18:08 06:08 17:37 11:52 147.59
10
06:35
108° Đông Đông Nam
17:10
252° Tây Tây Nam
10h 35m +2m 11s 05:05 18:40 05:36 18:09 06:07 17:38 11:52 147.62
11
06:34
107° Đông Đông Nam
17:11
253° Tây Tây Nam
10h 37m +2m 12s 05:04 18:41 05:35 18:10 06:06 17:39 11:52 147.65
12
06:33
107° Đông Đông Nam
17:12
253° Tây Tây Nam
10h 39m +2m 13s 05:03 18:42 05:34 18:11 06:05 17:40 11:52 147.67
13
06:32
107° Đông Đông Nam
17:13
254° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 14s 05:02 18:43 05:33 18:12 06:04 17:41 11:52 147.70
14
06:30
106° Đông Đông Nam
17:15
254° Tây Tây Nam
10h 44m +2m 15s 05:01 18:44 05:32 18:13 06:03 17:42 11:52 147.73
15
06:29
106° Đông Đông Nam
17:16
254° Tây Tây Nam
10h 46m +2m 16s 05:00 18:45 05:31 18:14 06:02 17:43 11:52 147.76
16
06:28
105° Đông Đông Nam
17:17
255° Tây Tây Nam
10h 48m +2m 17s 04:59 18:46 05:30 18:15 06:00 17:44 11:52 147.79
17
06:27
105° Đông Đông Nam
17:18
255° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 18s 04:58 18:47 05:29 18:16 05:59 17:45 11:52 147.82
18
06:26
104° Đông Đông Nam
17:19
256° Tây Tây Nam
10h 53m +2m 19s 04:57 18:48 05:27 18:17 05:58 17:46 11:52 147.85
19
06:24
104° Đông Đông Nam
17:20
256° Tây Tây Nam
10h 55m +2m 20s 04:56 18:49 05:26 18:18 05:57 17:47 11:52 147.88
20
06:23
104° Đông Đông Nam
17:21
257° Tây Tây Nam
10h 58m +2m 20s 04:55 18:50 05:25 18:19 05:56 17:48 11:52 147.91
21
06:22
103° Đông Đông Nam
17:22
257° Tây Tây Nam
11h 00m +2m 21s 04:53 18:51 05:24 18:20 05:54 17:49 11:52 147.95
22
06:20
102° Đông Đông Nam
17:23
258° Tây Tây Nam
11h 02m +2m 22s 04:52 18:52 05:23 18:21 05:53 17:50 11:52 147.98
23
06:19
102° Đông Đông Nam
17:24
258° Tây Tây Nam
11h 05m +2m 22s 04:51 18:53 05:21 18:22 05:52 17:52 11:51 148.01
24
06:18
102° Đông Đông Nam
17:25
259° Tây Tây Nam
11h 07m +2m 23s 04:50 18:54 05:20 18:23 05:51 17:53 11:51 148.04
25
06:16
101° Đông
17:26
259° Tây
11h 09m +2m 23s 04:48 18:55 05:19 18:24 05:49 17:54 11:51 148.07
26
06:15
101° Đông
17:27
260° Tây
11h 12m +2m 24s 04:47 18:56 05:17 18:25 05:48 17:55 11:51 148.11
27
06:14
100° Đông
17:28
260° Tây
11h 14m +2m 24s 04:46 18:57 05:16 18:26 05:47 17:56 11:51 148.14
28
06:12
100° Đông
17:29
260° Tây
11h 17m +2m 25s 04:44 18:58 05:15 18:27 05:45 17:57 11:51 148.18

Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yamagata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yamagata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yamagata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí