Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
84° Đông
18:00
276° Tây
12h 36m +2m 27s 03:54 19:31 04:26 18:59 04:57 18:28 11:42 149.47
2
05:23
83° Đông
18:01
277° Tây
12h 38m +2m 27s 03:52 19:32 04:24 19:00 04:55 18:29 11:42 149.51
3
05:21
83° Đông
18:02
278° Tây
12h 41m +2m 27s 03:50 19:33 04:23 19:01 04:54 18:30 11:41 149.55
4
05:20
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 43m +2m 26s 03:49 19:35 04:21 19:02 04:52 18:31 11:41 149.59
5
05:18
82° Đông
18:04
278° Tây
12h 46m +2m 26s 03:47 19:36 04:19 19:03 04:51 18:32 11:41 149.64
6
05:17
81° Đông
18:05
279° Tây
12h 48m +2m 26s 03:45 19:37 04:18 19:04 04:49 18:33 11:41 149.68
7
05:15
81° Đông
18:06
279° Tây
12h 51m +2m 25s 03:43 19:38 04:16 19:05 04:48 18:33 11:40 149.72
8
05:14
80° Đông
18:07
280° Tây
12h 53m +2m 25s 03:42 19:39 04:14 19:06 04:46 18:34 11:40 149.77
9
05:12
80° Đông
18:08
280° Tây
12h 55m +2m 25s 03:40 19:40 04:13 19:07 04:45 18:35 11:40 149.81
10
05:11
79° Đông
18:09
281° Tây
12h 58m +2m 24s 03:38 19:42 04:11 19:08 04:43 18:36 11:39 149.86
11
05:09
79° Đông
18:10
281° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 24s 03:36 19:43 04:10 19:10 04:42 18:37 11:39 149.90
12
05:08
78° Đông Đông Bắc
18:11
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 23s 03:35 19:44 04:08 19:11 04:40 18:38 11:39 149.94
13
05:06
78° Đông Đông Bắc
18:12
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 23s 03:33 19:45 04:06 19:12 04:39 18:39 11:39 149.99
14
05:05
78° Đông Đông Bắc
18:13
283° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 22s 03:31 19:47 04:05 19:13 04:37 18:40 11:38 150.03
15
05:03
77° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 21s 03:29 19:48 04:03 19:14 04:36 18:41 11:38 150.07
16
05:02
77° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 21s 03:28 19:49 04:02 19:15 04:34 18:42 11:38 150.11
17
05:01
76° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 20s 03:26 19:50 04:00 19:16 04:33 18:43 11:38 150.16
18
04:59
76° Đông Đông Bắc
18:16
285° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 19s 03:24 19:52 03:59 19:17 04:31 18:44 11:37 150.20
19
04:58
75° Đông Đông Bắc
18:17
285° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 19s 03:23 19:53 03:57 19:18 04:30 18:45 11:37 150.24
20
04:56
75° Đông Đông Bắc
18:18
286° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 18s 03:21 19:54 03:55 19:19 04:28 18:46 11:37 150.28
21
04:55
74° Đông Đông Bắc
18:19
286° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 17s 03:19 19:55 03:54 19:21 04:27 18:47 11:37 150.32
22
04:54
74° Đông Đông Bắc
18:20
286° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 16s 03:17 19:57 03:52 19:22 04:25 18:48 11:37 150.36
23
04:52
74° Đông Đông Bắc
18:21
287° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 16s 03:16 19:58 03:51 19:23 04:24 18:49 11:36 150.40
24
04:51
73° Đông Đông Bắc
18:22
287° Tây Tây Bắc
13h 31m +2m 15s 03:14 19:59 03:49 19:24 04:23 18:51 11:36 150.44
25
04:50
73° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 14s 03:12 20:01 03:48 19:25 04:21 18:52 11:36 150.48
26
04:48
72° Đông Đông Bắc
18:24
288° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 13s 03:11 20:02 03:46 19:26 04:20 18:53 11:36 150.52
27
04:47
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 12s 03:09 20:03 03:45 19:27 04:19 18:54 11:36 150.55
28
04:46
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 39m +2m 11s 03:07 20:05 03:43 19:29 04:17 18:55 11:36 150.59
29
04:45
71° Đông Đông Bắc
18:27
289° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 10s 03:06 20:06 03:42 19:30 04:16 18:56 11:35 150.63
30
04:44
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 44m +2m 09s 03:04 20:07 03:41 19:31 04:15 18:57 11:35 150.67

Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yamagata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yamagata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yamagata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí