Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 ↑ 81.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 ↑ 278.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 46m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.652 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:17
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +1m 05s | 02:24 | 20:48 | 03:07 | 20:05 | 03:45 | 19:27 | 11:36 | 151.68 |
| 2 |
04:17
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +1m 03s | 02:23 | 20:49 | 03:07 | 20:06 | 03:45 | 19:27 | 11:36 | 151.70 |
| 3 |
04:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 00s | 02:22 | 20:50 | 03:06 | 20:07 | 03:45 | 19:28 | 11:36 | 151.72 |
| 4 |
04:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 57s | 02:22 | 20:51 | 03:06 | 20:08 | 03:44 | 19:29 | 11:36 | 151.75 |
| 5 |
04:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 54s | 02:21 | 20:52 | 03:05 | 20:08 | 03:44 | 19:29 | 11:36 | 151.77 |
| 6 |
04:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 51s | 02:21 | 20:53 | 03:05 | 20:09 | 03:44 | 19:30 | 11:37 | 151.79 |
| 7 |
04:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 48s | 02:20 | 20:54 | 03:04 | 20:10 | 03:43 | 19:31 | 11:37 | 151.81 |
| 8 |
04:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 45s | 02:20 | 20:55 | 03:04 | 20:10 | 03:43 | 19:31 | 11:37 | 151.83 |
| 9 |
04:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 41s | 02:19 | 20:56 | 03:04 | 20:11 | 03:43 | 19:32 | 11:37 | 151.85 |
| 10 |
04:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 38s | 02:19 | 20:56 | 03:03 | 20:12 | 03:43 | 19:32 | 11:37 | 151.87 |
| 11 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 35s | 02:19 | 20:57 | 03:03 | 20:12 | 03:43 | 19:33 | 11:38 | 151.88 |
| 12 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 32s | 02:18 | 20:58 | 03:03 | 20:13 | 03:42 | 19:33 | 11:38 | 151.90 |
| 13 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 29s | 02:18 | 20:58 | 03:03 | 20:13 | 03:42 | 19:34 | 11:38 | 151.92 |
| 14 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 25s | 02:18 | 20:59 | 03:03 | 20:14 | 03:42 | 19:34 | 11:38 | 151.93 |
| 15 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 22s | 02:18 | 20:59 | 03:03 | 20:14 | 03:42 | 19:35 | 11:38 | 151.95 |
| 16 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 19s | 02:18 | 21:00 | 03:03 | 20:15 | 03:42 | 19:35 | 11:39 | 151.96 |
| 17 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 15s | 02:18 | 21:00 | 03:03 | 20:15 | 03:42 | 19:36 | 11:39 | 151.98 |
| 18 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 12s | 02:18 | 21:01 | 03:03 | 20:15 | 03:42 | 19:36 | 11:39 | 151.99 |
| 19 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 09s | 02:18 | 21:01 | 03:03 | 20:16 | 03:43 | 19:36 | 11:39 | 152.00 |
| 20 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 05s | 02:18 | 21:01 | 03:03 | 20:16 | 03:43 | 19:36 | 11:40 | 152.01 |
| 21 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 02s | 02:18 | 21:02 | 03:03 | 20:16 | 03:43 | 19:37 | 11:40 | 152.02 |
| 22 |
04:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 00s | 02:18 | 21:02 | 03:04 | 20:16 | 03:43 | 19:37 | 11:40 | 152.03 |
| 23 |
04:16
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 04s | 02:18 | 21:02 | 03:04 | 20:17 | 03:43 | 19:37 | 11:40 | 152.03 |
| 24 |
04:16
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 07s | 02:19 | 21:02 | 03:04 | 20:17 | 03:44 | 19:37 | 11:40 | 152.04 |
| 25 |
04:16
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -0m 10s | 02:19 | 21:02 | 03:04 | 20:17 | 03:44 | 19:37 | 11:41 | 152.05 |
| 26 |
04:16
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -0m 14s | 02:20 | 21:02 | 03:05 | 20:17 | 03:44 | 19:37 | 11:41 | 152.06 |
| 27 |
04:17
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -0m 17s | 02:20 | 21:02 | 03:05 | 20:17 | 03:45 | 19:37 | 11:41 | 152.06 |
| 28 |
04:17
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 20s | 02:20 | 21:02 | 03:06 | 20:17 | 03:45 | 19:37 | 11:41 | 152.07 |
| 29 |
04:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 24s | 02:21 | 21:02 | 03:06 | 20:17 | 03:45 | 19:37 | 11:41 | 152.07 |
| 30 |
04:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 27s | 02:22 | 21:01 | 03:07 | 20:17 | 03:46 | 19:37 | 11:42 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yamagata. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.