Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:18
59° Đông Đông Bắc
19:05
301° Tây Tây Bắc
14h 46m -0m 30s 02:22 21:01 03:07 20:16 03:46 19:37 11:42 152.08
2
04:19
59° Đông Đông Bắc
19:05
301° Tây Tây Bắc
14h 46m -0m 33s 02:23 21:01 03:08 20:16 03:47 19:37 11:42 152.08
3
04:19
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 45m -0m 37s 02:24 21:00 03:08 20:16 03:47 19:37 11:42 152.08
4
04:20
60° Đông Đông Bắc
19:05
300° Tây Tây Bắc
14h 44m -0m 40s 02:24 21:00 03:09 20:16 03:48 19:37 11:42 152.09
5
04:20
60° Đông Đông Bắc
19:04
300° Tây Tây Bắc
14h 44m -0m 43s 02:25 21:00 03:09 20:15 03:49 19:36 11:43 152.09
6
04:21
60° Đông Đông Bắc
19:04
300° Tây Tây Bắc
14h 43m -0m 46s 02:26 20:59 03:10 20:15 03:49 19:36 11:43 152.09
7
04:22
60° Đông Đông Bắc
19:04
300° Tây Tây Bắc
14h 42m -0m 49s 02:27 20:59 03:11 20:15 03:50 19:36 11:43 152.09
8
04:22
60° Đông Đông Bắc
19:04
300° Tây Tây Bắc
14h 41m -0m 52s 02:28 20:58 03:12 20:14 03:50 19:35 11:43 152.09
9
04:23
60° Đông Đông Bắc
19:03
300° Tây Tây Bắc
14h 40m -0m 55s 02:29 20:57 03:12 20:14 03:51 19:35 11:43 152.09
10
04:23
60° Đông Đông Bắc
19:03
300° Tây Tây Bắc
14h 39m -0m 58s 02:29 20:57 03:13 20:13 03:52 19:35 11:43 152.08
11
04:24
61° Đông Đông Bắc
19:03
299° Tây Tây Bắc
14h 38m -1m 01s 02:30 20:56 03:14 20:13 03:52 19:34 11:44 152.08
12
04:25
61° Đông Đông Bắc
19:02
299° Tây Tây Bắc
14h 37m -1m 04s 02:31 20:55 03:15 20:12 03:53 19:34 11:44 152.08
13
04:25
61° Đông Đông Bắc
19:02
299° Tây Tây Bắc
14h 36m -1m 06s 02:33 20:54 03:16 20:11 03:54 19:33 11:44 152.07
14
04:26
61° Đông Đông Bắc
19:01
299° Tây Tây Bắc
14h 35m -1m 09s 02:34 20:53 03:16 20:11 03:55 19:33 11:44 152.07
15
04:27
61° Đông Đông Bắc
19:01
298° Tây Tây Bắc
14h 34m -1m 12s 02:35 20:53 03:17 20:10 03:55 19:32 11:44 152.06
16
04:27
62° Đông Đông Bắc
19:00
298° Tây Tây Bắc
14h 32m -1m 14s 02:36 20:52 03:18 20:09 03:56 19:32 11:44 152.05
17
04:28
62° Đông Đông Bắc
19:00
298° Tây Tây Bắc
14h 31m -1m 17s 02:37 20:51 03:19 20:09 03:57 19:31 11:44 152.04
18
04:29
62° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 30m -1m 20s 02:38 20:50 03:20 20:08 03:58 19:30 11:44 152.03
19
04:30
62° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -1m 22s 02:39 20:49 03:21 20:07 03:59 19:30 11:44 152.03
20
04:30
62° Đông Đông Bắc
18:58
297° Tây Tây Bắc
14h 27m -1m 24s 02:40 20:48 03:22 20:06 04:00 19:29 11:44 152.01
21
04:31
63° Đông Đông Bắc
18:57
297° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 27s 02:42 20:46 03:23 20:05 04:00 19:28 11:44 152.00
22
04:32
63° Đông Đông Bắc
18:56
297° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 29s 02:43 20:45 03:24 20:04 04:01 19:27 11:44 151.99
23
04:33
63° Đông Đông Bắc
18:56
296° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 31s 02:44 20:44 03:25 20:03 04:02 19:26 11:45 151.98
24
04:34
64° Đông Đông Bắc
18:55
296° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 34s 02:45 20:43 03:26 20:02 04:03 19:26 11:45 151.96
25
04:34
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
14h 19m -1m 36s 02:46 20:42 03:27 20:01 04:04 19:25 11:45 151.95
26
04:35
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 38s 02:48 20:40 03:28 20:00 04:05 19:24 11:45 151.93
27
04:36
64° Đông Đông Bắc
18:53
295° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 40s 02:49 20:39 03:29 19:59 04:06 19:23 11:45 151.92
28
04:37
65° Đông Đông Bắc
18:52
295° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 42s 02:50 20:38 03:30 19:58 04:07 19:22 11:45 151.90
29
04:38
65° Đông Đông Bắc
18:51
295° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 44s 02:52 20:37 03:31 19:57 04:08 19:21 11:45 151.89
30
04:39
65° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 45s 02:53 20:35 03:32 19:56 04:08 19:20 11:45 151.87
31
04:39
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 47s 02:54 20:34 03:33 19:55 04:09 19:19 11:44 151.85

Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yamagata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yamagata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yamagata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí