Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yangsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 85.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 274.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.355 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yangsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
118° Đông Đông Nam
17:21
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 32s 06:01 18:52 06:32 18:22 07:04 17:50 12:27 147.10
2
07:33
118° Đông Đông Nam
17:22
242° Tây Tây Nam
9h 49m +0m 35s 06:01 18:53 06:32 18:22 07:04 17:51 12:27 147.10
3
07:33
118° Đông Đông Nam
17:23
242° Tây Tây Nam
9h 50m +0m 38s 06:02 18:54 06:33 18:23 07:04 17:51 12:28 147.10
4
07:33
118° Đông Đông Nam
17:24
242° Tây Tây Nam
9h 50m +0m 41s 06:02 18:55 06:33 18:24 07:04 17:52 12:28 147.10
5
07:33
118° Đông Đông Nam
17:24
242° Tây Tây Nam
9h 51m +0m 44s 06:02 18:55 06:33 18:25 07:04 17:53 12:29 147.10
6
07:33
117° Đông Đông Nam
17:25
243° Tây Tây Nam
9h 52m +0m 47s 06:02 18:56 06:33 18:25 07:04 17:54 12:29 147.10
7
07:33
117° Đông Đông Nam
17:26
243° Tây Tây Nam
9h 53m +0m 50s 06:02 18:57 06:33 18:26 07:04 17:55 12:29 147.11
8
07:33
117° Đông Đông Nam
17:27
243° Tây Tây Nam
9h 53m +0m 53s 06:02 18:58 06:33 18:27 07:05 17:56 12:30 147.11
9
07:33
117° Đông Đông Nam
17:28
243° Tây Tây Nam
9h 54m +0m 56s 06:02 18:58 06:33 18:28 07:05 17:56 12:30 147.11
10
07:33
117° Đông Đông Nam
17:29
243° Tây Tây Nam
9h 55m +0m 58s 06:03 18:59 06:33 18:29 07:04 17:57 12:31 147.12
11
07:33
116° Đông Đông Nam
17:30
244° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 01s 06:03 19:00 06:33 18:29 07:04 17:58 12:31 147.13
12
07:33
116° Đông Đông Nam
17:31
244° Tây Tây Nam
9h 58m +1m 04s 06:02 19:01 06:33 18:30 07:04 17:59 12:31 147.13
13
07:32
116° Đông Đông Nam
17:32
244° Tây Tây Nam
9h 59m +1m 07s 06:02 19:02 06:33 18:31 07:04 18:00 12:32 147.14
14
07:32
116° Đông Đông Nam
17:33
244° Tây Tây Nam
10h 00m +1m 09s 06:02 19:02 06:33 18:32 07:04 18:01 12:32 147.15
15
07:32
116° Đông Đông Nam
17:34
244° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 12s 06:02 19:03 06:33 18:33 07:04 18:02 12:33 147.16
16
07:32
115° Đông Đông Nam
17:35
245° Tây Tây Nam
10h 02m +1m 14s 06:02 19:04 06:33 18:34 07:04 18:03 12:33 147.17
17
07:31
115° Đông Đông Nam
17:35
245° Tây Tây Nam
10h 04m +1m 17s 06:02 19:05 06:32 18:35 07:03 18:04 12:33 147.18
18
07:31
115° Đông Đông Nam
17:36
245° Tây Tây Nam
10h 05m +1m 19s 06:02 19:06 06:32 18:35 07:03 18:05 12:34 147.19
19
07:31
115° Đông Đông Nam
17:37
245° Tây Tây Nam
10h 06m +1m 21s 06:02 19:07 06:32 18:36 07:03 18:05 12:34 147.20
20
07:30
114° Đông Đông Nam
17:38
246° Tây Tây Nam
10h 08m +1m 23s 06:01 19:08 06:32 18:37 07:02 18:06 12:34 147.21
21
07:30
114° Đông Đông Nam
17:40
246° Tây Tây Nam
10h 09m +1m 26s 06:01 19:09 06:31 18:38 07:02 18:07 12:35 147.22
22
07:30
114° Đông Đông Nam
17:41
246° Tây Tây Nam
10h 11m +1m 28s 06:01 19:09 06:31 18:39 07:02 18:08 12:35 147.24
23
07:29
114° Đông Đông Nam
17:42
247° Tây Tây Nam
10h 12m +1m 30s 06:00 19:10 06:31 18:40 07:01 18:09 12:35 147.25
24
07:29
113° Đông Đông Nam
17:43
247° Tây Tây Nam
10h 14m +1m 32s 06:00 19:11 06:30 18:41 07:01 18:10 12:35 147.26
25
07:28
113° Đông Đông Nam
17:44
247° Tây Tây Nam
10h 15m +1m 34s 06:00 19:12 06:30 18:42 07:00 18:11 12:36 147.28
26
07:27
113° Đông Đông Nam
17:45
248° Tây Tây Nam
10h 17m +1m 36s 05:59 19:13 06:29 18:43 07:00 18:12 12:36 147.29
27
07:27
112° Đông Đông Nam
17:46
248° Tây Tây Nam
10h 18m +1m 37s 05:59 19:14 06:29 18:44 06:59 18:13 12:36 147.31
28
07:26
112° Đông Đông Nam
17:47
248° Tây Tây Nam
10h 20m +1m 39s 05:58 19:15 06:28 18:45 06:59 18:14 12:36 147.33
29
07:26
112° Đông Đông Nam
17:48
248° Tây Tây Nam
10h 22m +1m 41s 05:58 19:16 06:28 18:46 06:58 18:15 12:36 147.34
30
07:25
111° Đông Đông Nam
17:49
249° Tây Tây Nam
10h 23m +1m 43s 05:57 19:16 06:27 18:47 06:57 18:16 12:37 147.36
31
07:24
111° Đông Đông Nam
17:50
249° Tây Tây Nam
10h 25m +1m 44s 05:57 19:17 06:26 18:47 06:57 18:17 12:37 147.38

Trong Yangsan, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yangsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yangsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yangsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí