Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yeosu, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 115.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:42 245.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 06m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 24.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yeosu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
71° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 52s 04:06 20:47 04:40 20:13 05:12 19:41 12:26 150.71
2
05:38
71° Đông Đông Bắc
19:14
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 50s 04:04 20:48 04:38 20:14 05:11 19:42 12:26 150.75
3
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:15
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 49s 04:03 20:50 04:37 20:15 05:10 19:43 12:26 150.78
4
05:36
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 48s 04:02 20:51 04:36 20:16 05:08 19:43 12:26 150.82
5
05:35
70° Đông Đông Bắc
19:17
291° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 47s 04:00 20:52 04:35 20:17 05:07 19:44 12:26 150.86
6
05:34
69° Đông Đông Bắc
19:17
291° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 46s 03:59 20:53 04:34 20:18 05:06 19:45 12:26 150.90
7
05:33
69° Đông Đông Bắc
19:18
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 44s 03:58 20:54 04:33 20:19 05:05 19:46 12:25 150.93
8
05:32
69° Đông Đông Bắc
19:19
292° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 43s 03:56 20:55 04:31 20:20 05:04 19:47 12:25 150.97
9
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:20
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 42s 03:55 20:56 04:30 20:21 05:03 19:48 12:25 151.00
10
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:21
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 40s 03:54 20:58 04:29 20:22 05:02 19:49 12:25 151.04
11
05:30
68° Đông Đông Bắc
19:21
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 39s 03:53 20:59 04:28 20:23 05:01 19:50 12:25 151.08
12
05:29
67° Đông Đông Bắc
19:22
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 37s 03:51 21:00 04:27 20:24 05:01 19:50 12:25 151.11
13
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:23
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 36s 03:50 21:01 04:26 20:25 05:00 19:51 12:25 151.15
14
05:27
67° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 34s 03:49 21:02 04:25 20:26 04:59 19:52 12:25 151.18
15
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 32s 03:48 21:03 04:24 20:27 04:58 19:53 12:25 151.21
16
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:25
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 31s 03:47 21:04 04:23 20:28 04:57 19:54 12:25 151.25
17
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:26
294° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 29s 03:46 21:05 04:22 20:29 04:56 19:55 12:25 151.28
18
05:24
66° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 27s 03:45 21:07 04:21 20:30 04:56 19:56 12:25 151.31
19
05:24
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 25s 03:44 21:08 04:21 20:31 04:55 19:56 12:25 151.34
20
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 23s 03:43 21:09 04:20 20:32 04:54 19:57 12:25 151.37
21
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:29
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 21s 03:42 21:10 04:19 20:32 04:53 19:58 12:25 151.40
22
05:22
64° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 19s 03:41 21:11 04:18 20:33 04:53 19:59 12:26 151.42
23
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 17s 03:40 21:12 04:17 20:34 04:52 20:00 12:26 151.45
24
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 15s 03:39 21:13 04:17 20:35 04:51 20:00 12:26 151.48
25
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 13s 03:38 21:14 04:16 20:36 04:51 20:01 12:26 151.50
26
05:20
63° Đông Đông Bắc
19:33
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 11s 03:37 21:15 04:15 20:37 04:50 20:02 12:26 151.53
27
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:33
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 09s 03:37 21:16 04:15 20:38 04:50 20:03 12:26 151.56
28
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:34
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 06s 03:36 21:17 04:14 20:39 04:49 20:03 12:26 151.58
29
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:35
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 04s 03:35 21:18 04:14 20:39 04:49 20:04 12:26 151.61
30
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 02s 03:34 21:19 04:13 20:40 04:48 20:05 12:26 151.63
31
05:17
62° Đông Đông Bắc
19:36
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +0m 59s 03:34 21:20 04:13 20:41 04:48 20:05 12:27 151.66

Trong Yeosu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yeosu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yeosu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yeosu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí