Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 111.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 248.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 31m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 52.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.159 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
104° Đông Đông Nam
17:53
255° Tây Tây Nam
11h 42m -0m 32s 04:59 19:06 05:24 18:41 05:49 18:16 12:02 148.49
2
06:11
105° Đông Đông Nam
17:53
255° Tây Tây Nam
11h 42m -0m 32s 04:59 19:05 05:24 18:40 05:49 18:15 12:02 148.46
3
06:11
105° Đông Đông Nam
17:53
255° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 31s 04:59 19:05 05:24 18:40 05:49 18:15 12:02 148.42
4
06:12
106° Đông Đông Nam
17:53
254° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 31s 04:59 19:05 05:24 18:40 05:49 18:15 12:02 148.38
5
06:12
106° Đông Đông Nam
17:52
254° Tây Tây Nam
11h 40m -0m 31s 04:59 19:05 05:24 18:40 05:50 18:15 12:02 148.34
6
06:12
106° Đông Đông Nam
17:52
254° Tây Tây Nam
11h 40m -0m 30s 04:59 19:05 05:25 18:40 05:50 18:15 12:02 148.31
7
06:12
106° Đông Đông Nam
17:52
254° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 30s 05:00 19:05 05:25 18:40 05:50 18:14 12:02 148.27
8
06:13
107° Đông Đông Nam
17:52
253° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 29s 05:00 19:05 05:25 18:39 05:50 18:14 12:02 148.24
9
06:13
107° Đông Đông Nam
17:52
253° Tây Tây Nam
11h 38m -0m 29s 05:00 19:05 05:25 18:39 05:51 18:14 12:02 148.20
10
06:13
107° Đông Đông Nam
17:52
253° Tây Tây Nam
11h 38m -0m 29s 05:00 19:05 05:26 18:39 05:51 18:14 12:02 148.16
11
06:14
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
11h 37m -0m 28s 05:01 19:05 05:26 18:39 05:51 18:14 12:03 148.13
12
06:14
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
11h 37m -0m 28s 05:01 19:05 05:26 18:39 05:52 18:14 12:03 148.09
13
06:14
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
11h 36m -0m 27s 05:01 19:05 05:26 18:39 05:52 18:14 12:03 148.06
14
06:15
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
11h 36m -0m 27s 05:01 19:05 05:27 18:39 05:52 18:14 12:03 148.02
15
06:15
109° Đông Đông Nam
17:51
251° Tây Tây Nam
11h 35m -0m 26s 05:02 19:05 05:27 18:39 05:53 18:14 12:03 147.99
16
06:16
109° Đông Đông Nam
17:51
251° Tây Tây Nam
11h 35m -0m 26s 05:02 19:05 05:27 18:39 05:53 18:14 12:03 147.96
17
06:16
109° Đông Đông Nam
17:51
251° Tây Tây Nam
11h 34m -0m 25s 05:02 19:05 05:28 18:39 05:53 18:14 12:03 147.92
18
06:16
109° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
11h 34m -0m 25s 05:03 19:05 05:28 18:39 05:54 18:14 12:04 147.89
19
06:17
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
11h 34m -0m 24s 05:03 19:05 05:28 18:39 05:54 18:14 12:04 147.86
20
06:17
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
11h 33m -0m 24s 05:03 19:05 05:29 18:40 05:54 18:14 12:04 147.83
21
06:18
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
11h 33m -0m 23s 05:04 19:05 05:30 18:40 05:55 18:14 12:04 147.79
22
06:18
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
11h 32m -0m 23s 05:04 19:05 05:30 18:40 05:55 18:14 12:05 147.76
23
06:19
111° Đông Đông Nam
17:51
249° Tây Tây Nam
11h 32m -0m 22s 05:04 19:06 05:30 18:40 05:56 18:14 12:05 147.73
24
06:19
111° Đông Đông Nam
17:51
249° Tây Tây Nam
11h 32m -0m 21s 05:05 19:06 05:30 18:40 05:56 18:14 12:05 147.71
25
06:20
111° Đông Đông Nam
17:51
249° Tây Tây Nam
11h 31m -0m 21s 05:05 19:06 05:31 18:40 05:57 18:14 12:05 147.68
26
06:20
111° Đông Đông Nam
17:52
249° Tây Tây Nam
11h 31m -0m 20s 05:05 19:06 05:31 18:40 05:57 18:15 12:06 147.65
27
06:21
111° Đông Đông Nam
17:52
248° Tây Tây Nam
11h 31m -0m 19s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 147.62
28
06:21
112° Đông Đông Nam
17:52
248° Tây Tây Nam
11h 30m -0m 19s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 147.60
29
06:22
112° Đông Đông Nam
17:52
248° Tây Tây Nam
11h 30m -0m 18s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 147.57
30
06:22
112° Đông Đông Nam
17:52
248° Tây Tây Nam
11h 30m -0m 17s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 147.55

Trong คูมาราปาลัยม, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho คูมาราปาลัยม

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho คูมาราปาลัยม

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại คูมาราปาลัยม

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 15 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí