Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Malappuram, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 69.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 290.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -31.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.331 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Malappuram

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
74° ÉÉ
18:38
286° WNW
12m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:53 19:51 05:19 19:26 05:45 19:00 12:22 150.71
2
06:07
74° ÉÉ
18:38
286° WNW
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:53 19:52 05:19 19:26 05:44 19:00 12:22 150.75
3
06:06
74° ÉÉ
18:38
286° WNW
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:52 19:52 05:18 19:26 05:44 19:00 12:22 150.79
4
06:06
74° ÉÉ
18:38
286° WNW
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:52 19:52 05:18 19:26 05:43 19:01 12:22 150.83
5
06:06
73° ÉÉ
18:38
287° WNW
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:51 19:53 05:17 19:27 05:43 19:01 12:22 150.86
6
06:05
73° ÉÉ
18:39
287° WNW
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:51 19:53 05:17 19:27 05:43 19:01 12:22 150.90
7
06:05
73° ÉÉ
18:39
287° WNW
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:50 19:53 05:17 19:27 05:42 19:01 12:22 150.94
8
06:05
72° ÉÉ
18:39
288° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:50 19:54 05:16 19:27 05:42 19:01 12:22 150.97
9
06:04
72° ÉÉ
18:39
288° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:50 19:54 05:16 19:28 05:42 19:02 12:22 151.01
10
06:04
72° ÉÉ
18:39
288° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:49 19:54 05:16 19:28 05:41 19:02 12:22 151.05
11
06:04
72° ÉÉ
18:39
288° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:49 19:55 05:15 19:28 05:41 19:02 12:22 151.08
12
06:04
71° ÉÉ
18:40
289° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:48 19:55 05:15 19:28 05:41 19:02 12:22 151.12
13
06:03
71° ÉÉ
18:40
289° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:48 19:55 05:15 19:29 05:41 19:03 12:22 151.15
14
06:03
71° ÉÉ
18:40
289° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:48 19:56 05:14 19:29 05:40 19:03 12:22 151.18
15
06:03
71° ÉÉ
18:40
290° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:47 19:56 05:14 19:29 05:40 19:03 12:22 151.22
16
06:03
70° ÉÉ
18:41
290° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:47 19:56 05:14 19:30 05:40 19:03 12:22 151.25
17
06:03
70° ÉÉ
18:41
290° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:47 19:57 05:13 19:30 05:40 19:04 12:22 151.28
18
06:02
70° ÉÉ
18:41
290° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:46 19:57 05:13 19:30 05:39 19:04 12:22 151.31
19
06:02
70° ÉÉ
18:41
290° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:46 19:57 05:13 19:31 05:39 19:04 12:22 151.34
20
06:02
70° ÉÉ
18:42
291° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:46 19:58 05:13 19:31 05:39 19:05 12:22 151.37
21
06:02
69° ÉÉ
18:42
291° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 04:46 19:58 05:12 19:31 05:39 19:05 12:22 151.40
22
06:02
69° ÉÉ
18:42
291° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 04:45 19:58 05:12 19:32 05:39 19:05 12:22 151.43
23
06:02
69° ÉÉ
18:42
291° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:45 19:59 05:12 19:32 05:39 19:05 12:22 151.46
24
06:02
69° ÉÉ
18:43
291° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:45 19:59 05:12 19:32 05:38 19:06 12:22 151.48
25
06:02
68° ÉÉ
18:43
292° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:45 20:00 05:12 19:33 05:38 19:06 12:22 151.51
26
06:01
68° ÉÉ
18:43
292° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:45 20:00 05:12 19:33 05:38 19:06 12:22 151.53
27
06:01
68° ÉÉ
18:43
292° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:44 20:00 05:12 19:33 05:38 19:07 12:22 151.56
28
06:01
68° ÉÉ
18:44
292° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:44 20:01 05:11 19:34 05:38 19:07 12:22 151.59
29
06:01
68° ÉÉ
18:44
292° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:44 20:01 05:11 19:34 05:38 19:07 12:23 151.61
30
06:01
68° ÉÉ
18:44
292° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:44 20:02 05:11 19:34 05:38 19:07 12:23 151.63
31
06:01
68° ÉÉ
18:44
293° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 04:44 20:02 05:11 19:35 05:38 19:08 12:23 151.66

Trong Malappuram, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 26 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Malappuram

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Malappuram

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Malappuram

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí