Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baidyabāti, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:55 68.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 16m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.318 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baidyabāti

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:04
73° Đông Đông Bắc
18:03
287° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 07s 03:44 19:23 04:12 18:55 04:40 18:27 11:33 150.71
2
05:03
73° Đông Đông Bắc
18:03
287° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 06s 03:43 19:24 04:11 18:55 04:39 18:28 11:33 150.75
3
05:03
73° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 05s 03:42 19:25 04:11 18:56 04:38 18:28 11:33 150.79
4
05:02
72° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 05s 03:41 19:25 04:10 18:56 04:38 18:29 11:33 150.82
5
05:01
72° Đông Đông Bắc
18:05
288° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 04s 03:41 19:26 04:09 18:57 04:37 18:29 11:33 150.86
6
05:01
72° Đông Đông Bắc
18:05
288° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 03s 03:40 19:26 04:09 18:58 04:36 18:30 11:33 150.90
7
05:00
71° Đông Đông Bắc
18:06
289° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 02s 03:39 19:27 04:08 18:58 04:36 18:30 11:33 150.94
8
05:00
71° Đông Đông Bắc
18:06
289° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 01s 03:38 19:28 04:07 18:59 04:35 18:30 11:33 150.97
9
04:59
71° Đông Đông Bắc
18:07
289° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 00s 03:37 19:28 04:06 18:59 04:35 18:31 11:33 151.01
10
04:58
70° Đông Đông Bắc
18:07
290° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 00s 03:37 19:29 04:06 19:00 04:34 18:32 11:33 151.04
11
04:58
70° Đông Đông Bắc
18:08
290° Tây Tây Bắc
13h 09m +0m 59s 03:36 19:30 04:05 19:00 04:33 18:32 11:33 151.08
12
04:57
70° Đông Đông Bắc
18:08
290° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 58s 03:35 19:30 04:05 19:01 04:33 18:33 11:33 151.12
13
04:57
70° Đông Đông Bắc
18:08
290° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 57s 03:35 19:31 04:04 19:02 04:32 18:33 11:33 151.15
14
04:56
69° Đông Đông Bắc
18:09
291° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 56s 03:34 19:32 04:03 19:02 04:32 18:34 11:33 151.18
15
04:56
69° Đông Đông Bắc
18:09
291° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 55s 03:33 19:32 04:03 19:03 04:31 18:34 11:33 151.22
16
04:56
69° Đông Đông Bắc
18:10
291° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 54s 03:33 19:33 04:02 19:03 04:31 18:35 11:33 151.25
17
04:55
69° Đông Đông Bắc
18:10
292° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 53s 03:32 19:34 04:02 19:04 04:30 18:35 11:33 151.28
18
04:55
68° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 51s 03:31 19:34 04:01 19:04 04:30 18:36 11:33 151.31
19
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 50s 03:31 19:35 04:01 19:05 04:30 18:36 11:33 151.34
20
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 49s 03:30 19:36 04:00 19:06 04:29 18:37 11:33 151.37
21
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:12
292° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 48s 03:30 19:36 04:00 19:06 04:29 18:37 11:33 151.40
22
04:53
68° Đông Đông Bắc
18:13
293° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 47s 03:29 19:37 03:59 19:07 04:28 18:38 11:33 151.43
23
04:53
67° Đông Đông Bắc
18:13
293° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 46s 03:29 19:37 03:59 19:07 04:28 18:38 11:33 151.46
24
04:53
67° Đông Đông Bắc
18:14
293° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 44s 03:28 19:38 03:59 19:08 04:28 18:39 11:33 151.48
25
04:52
67° Đông Đông Bắc
18:14
293° Tây Tây Bắc
13h 21m +0m 43s 03:28 19:39 03:58 19:08 04:27 18:39 11:33 151.51
26
04:52
67° Đông Đông Bắc
18:14
293° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 42s 03:27 19:39 03:58 19:09 04:27 18:40 11:33 151.53
27
04:52
66° Đông Đông Bắc
18:15
294° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 40s 03:27 19:40 03:58 19:09 04:27 18:40 11:33 151.56
28
04:52
66° Đông Đông Bắc
18:15
294° Tây Tây Bắc
13h 23m +0m 39s 03:27 19:41 03:57 19:10 04:27 18:41 11:33 151.59
29
04:52
66° Đông Đông Bắc
18:16
294° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 38s 03:26 19:41 03:57 19:10 04:26 18:41 11:34 151.61
30
04:51
66° Đông Đông Bắc
18:16
294° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 36s 03:26 19:42 03:57 19:11 04:26 18:42 11:34 151.63
31
04:51
66° Đông Đông Bắc
18:17
294° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 35s 03:26 19:42 03:56 19:12 04:26 18:42 11:34 151.66

Trong Baidyabāti, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Baidyabāti

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Baidyabāti

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Baidyabāti

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí