Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagaha, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 292.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 32m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bagaha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
73° ÉÉ
18:26
288° WNW
13m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 03:51 19:50 04:21 19:20 04:50 18:51 11:50 150.71
2
05:14
72° ÉÉ
18:26
288° WNW
13m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 03:50 19:51 04:20 19:21 04:49 18:52 11:50 150.75
3
05:13
72° ÉÉ
18:27
288° WNW
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 03:49 19:52 04:19 19:21 04:48 18:52 11:50 150.79
4
05:13
72° ÉÉ
18:28
288° WNW
13m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 03:48 19:52 04:18 19:22 04:48 18:53 11:50 150.83
5
05:12
71° ÉÉ
18:28
289° WNW
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 03:47 19:53 04:18 19:23 04:47 18:53 11:50 150.86
6
05:11
71° ÉÉ
18:29
289° WNW
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 03:46 19:54 04:17 19:23 04:46 18:54 11:50 150.90
7
05:11
71° ÉÉ
18:29
290° WNW
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 03:45 19:55 04:16 19:24 04:45 18:55 11:50 150.94
8
05:10
70° ÉÉ
18:30
290° WNW
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 03:44 19:56 04:15 19:25 04:44 18:55 11:50 150.97
9
05:09
70° ÉÉ
18:30
290° WNW
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 14s 03:43 19:56 04:14 19:25 04:44 18:56 11:50 151.01
10
05:09
70° ÉÉ
18:31
290° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 03:43 19:57 04:13 19:26 04:43 18:56 11:50 151.04
11
05:08
70° ÉÉ
18:32
291° WNW
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 12s 03:42 19:58 04:13 19:27 04:42 18:57 11:50 151.08
12
05:07
69° ÉÉ
18:32
291° WNW
13m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 03:41 19:59 04:12 19:28 04:42 18:58 11:50 151.12
13
05:07
69° ÉÉ
18:33
291° WNW
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 09s 03:40 20:00 04:11 19:28 04:41 18:58 11:50 151.15
14
05:06
69° ÉÉ
18:33
292° WNW
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 03:39 20:00 04:10 19:29 04:40 18:59 11:49 151.18
15
05:06
68° ÉÉ
18:34
292° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 07s 03:38 20:01 04:10 19:30 04:40 19:00 11:50 151.22
16
05:05
68° ÉÉ
18:34
292° WNW
13m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 03:38 20:02 04:09 19:30 04:39 19:00 11:50 151.25
17
05:04
68° ÉÉ
18:35
292° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 04s 03:37 20:03 04:08 19:31 04:39 19:01 11:50 151.28
18
05:04
68° ÉÉ
18:35
293° WNW
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 03:36 20:03 04:08 19:32 04:38 19:01 11:50 151.31
19
05:03
67° ÉÉ
18:36
293° WNW
13m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 02s 03:35 20:04 04:07 19:32 04:38 19:02 11:50 151.34
20
05:03
67° ÉÉ
18:37
293° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 00s 03:35 20:05 04:07 19:33 04:37 19:03 11:50 151.37
21
05:03
67° ÉÉ
18:37
293° WNW
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 03:34 20:06 04:06 19:34 04:37 19:03 11:50 151.40
22
05:02
67° ÉÉ
18:38
294° WNW
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 57s 03:34 20:07 04:06 19:34 04:36 19:04 11:50 151.43
23
05:02
66° ÉÉ
18:38
294° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 03:33 20:07 04:05 19:35 04:36 19:04 11:50 151.46
24
05:01
66° ÉÉ
18:39
294° WNW
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 54s 03:32 20:08 04:05 19:36 04:35 19:05 11:50 151.48
25
05:01
66° ÉÉ
18:39
294° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 03:32 20:09 04:04 19:36 04:35 19:06 11:50 151.51
26
05:01
66° ÉÉ
18:40
294° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 03:31 20:10 04:04 19:37 04:34 19:06 11:50 151.53
27
05:00
66° ÉÉ
18:40
295° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 49s 03:31 20:10 04:03 19:38 04:34 19:07 11:50 151.56
28
05:00
65° ÉÉ
18:41
295° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 03:30 20:11 04:03 19:38 04:34 19:07 11:50 151.59
29
05:00
65° ÉÉ
18:41
295° WNW
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 03:30 20:12 04:02 19:39 04:33 19:08 11:51 151.61
30
05:00
65° ÉÉ
18:42
295° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 03:29 20:12 04:02 19:40 04:33 19:08 11:51 151.63
31
04:59
65° ÉÉ
18:42
295° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 03:29 20:13 04:02 19:40 04:33 19:09 11:51 151.66

Trong Bagaha, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bagaha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bagaha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bagaha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí