Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalpāiguri, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 63.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 ↑ 296.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 45m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 47.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.854 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalpāiguri
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 40s | 03:12 | 19:53 | 03:45 | 19:20 | 04:16 | 18:50 | 11:32 | 151.68 |
| 2 |
04:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 38s | 03:12 | 19:54 | 03:44 | 19:21 | 04:15 | 18:50 | 11:33 | 151.71 |
| 3 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 36s | 03:11 | 19:54 | 03:44 | 19:22 | 04:15 | 18:51 | 11:33 | 151.73 |
| 4 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 34s | 03:11 | 19:55 | 03:44 | 19:22 | 04:15 | 18:51 | 11:33 | 151.75 |
| 5 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 33s | 03:11 | 19:56 | 03:44 | 19:23 | 04:15 | 18:51 | 11:33 | 151.77 |
| 6 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 31s | 03:11 | 19:56 | 03:44 | 19:23 | 04:15 | 18:52 | 11:33 | 151.80 |
| 7 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 29s | 03:11 | 19:57 | 03:43 | 19:24 | 04:15 | 18:52 | 11:33 | 151.82 |
| 8 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 27s | 03:10 | 19:57 | 03:43 | 19:24 | 04:15 | 18:53 | 11:34 | 151.84 |
| 9 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 25s | 03:10 | 19:58 | 03:43 | 19:25 | 04:15 | 18:53 | 11:34 | 151.85 |
| 10 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 23s | 03:10 | 19:58 | 03:43 | 19:25 | 04:14 | 18:54 | 11:34 | 151.87 |
| 11 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 21s | 03:10 | 19:59 | 03:43 | 19:25 | 04:14 | 18:54 | 11:34 | 151.89 |
| 12 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 19s | 03:10 | 19:59 | 03:43 | 19:26 | 04:15 | 18:54 | 11:34 | 151.91 |
| 13 |
04:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 17s | 03:10 | 19:59 | 03:43 | 19:26 | 04:15 | 18:55 | 11:35 | 151.93 |
| 14 |
04:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 15s | 03:10 | 20:00 | 03:43 | 19:27 | 04:15 | 18:55 | 11:35 | 151.94 |
| 15 |
04:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 13s | 03:10 | 20:00 | 03:43 | 19:27 | 04:15 | 18:55 | 11:35 | 151.95 |
| 16 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 11s | 03:10 | 20:01 | 03:43 | 19:27 | 04:15 | 18:56 | 11:35 | 151.97 |
| 17 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 09s | 03:10 | 20:01 | 03:43 | 19:28 | 04:15 | 18:56 | 11:35 | 151.98 |
| 18 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 07s | 03:10 | 20:01 | 03:44 | 19:28 | 04:15 | 18:56 | 11:36 | 151.99 |
| 19 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 05s | 03:10 | 20:01 | 03:44 | 19:28 | 04:15 | 18:57 | 11:36 | 152.00 |
| 20 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 03s | 03:11 | 20:02 | 03:44 | 19:28 | 04:15 | 18:57 | 11:36 | 152.01 |
| 21 |
04:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 01s | 03:11 | 20:02 | 03:44 | 19:29 | 04:16 | 18:57 | 11:36 | 152.02 |
| 22 |
04:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 00s | 03:11 | 20:02 | 03:44 | 19:29 | 04:16 | 18:57 | 11:37 | 152.03 |
| 23 |
04:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 02s | 03:11 | 20:02 | 03:45 | 19:29 | 04:16 | 18:57 | 11:37 | 152.04 |
| 24 |
04:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 04s | 03:11 | 20:02 | 03:45 | 19:29 | 04:16 | 18:58 | 11:37 | 152.04 |
| 25 |
04:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 07s | 03:12 | 20:03 | 03:45 | 19:29 | 04:17 | 18:58 | 11:37 | 152.05 |
| 26 |
04:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 09s | 03:12 | 20:03 | 03:45 | 19:29 | 04:17 | 18:58 | 11:37 | 152.06 |
| 27 |
04:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 11s | 03:12 | 20:03 | 03:46 | 19:29 | 04:17 | 18:58 | 11:38 | 152.06 |
| 28 |
04:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 13s | 03:13 | 20:03 | 03:46 | 19:30 | 04:18 | 18:58 | 11:38 | 152.07 |
| 29 |
04:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 15s | 03:13 | 20:03 | 03:46 | 19:30 | 04:18 | 18:58 | 11:38 | 152.07 |
| 30 |
04:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 17s | 03:14 | 20:03 | 03:47 | 19:30 | 04:18 | 18:58 | 11:38 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jalpāiguri. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jalpāiguri, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 04 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jalpāiguri
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jalpāiguri
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Jalpāiguri
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Jalpāiguri.