Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 ↑ 84.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:30 ↑ 275.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 14m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -73.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.496 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | -0m 27s | 04:51 | 19:59 | 05:18 | 19:32 | 05:44 | 19:06 | 12:25 | 151.83 |
| 2 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | -0m 28s | 04:52 | 19:58 | 05:18 | 19:32 | 05:44 | 19:06 | 12:25 | 151.81 |
| 3 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | -0m 28s | 04:52 | 19:58 | 05:18 | 19:31 | 05:44 | 19:05 | 12:25 | 151.79 |
| 4 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | -0m 29s | 04:52 | 19:57 | 05:18 | 19:31 | 05:44 | 19:05 | 12:25 | 151.78 |
| 5 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | -0m 29s | 04:52 | 19:57 | 05:19 | 19:31 | 05:45 | 19:05 | 12:25 | 151.75 |
| 6 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | -0m 29s | 04:53 | 19:56 | 05:19 | 19:30 | 05:45 | 19:04 | 12:25 | 151.74 |
| 7 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 30s | 04:53 | 19:56 | 05:19 | 19:30 | 05:45 | 19:04 | 12:25 | 151.71 |
| 8 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 30s | 04:53 | 19:55 | 05:19 | 19:29 | 05:45 | 19:03 | 12:24 | 151.69 |
| 9 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 31s | 04:53 | 19:55 | 05:20 | 19:29 | 05:45 | 19:03 | 12:24 | 151.67 |
| 10 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 31s | 04:54 | 19:54 | 05:20 | 19:28 | 05:45 | 19:03 | 12:24 | 151.65 |
| 11 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 31s | 04:54 | 19:54 | 05:20 | 19:28 | 05:46 | 19:02 | 12:24 | 151.62 |
| 12 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 32s | 04:54 | 19:53 | 05:20 | 19:27 | 05:46 | 19:02 | 12:24 | 151.60 |
| 13 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 32s | 04:54 | 19:52 | 05:20 | 19:27 | 05:46 | 19:01 | 12:24 | 151.57 |
| 14 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 32s | 04:55 | 19:52 | 05:20 | 19:26 | 05:46 | 19:01 | 12:23 | 151.55 |
| 15 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 32s | 04:55 | 19:51 | 05:21 | 19:26 | 05:46 | 19:00 | 12:23 | 151.52 |
| 16 |
06:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 33s | 04:55 | 19:51 | 05:21 | 19:25 | 05:46 | 19:00 | 12:23 | 151.49 |
| 17 |
06:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 33s | 04:55 | 19:50 | 05:21 | 19:24 | 05:46 | 18:59 | 12:23 | 151.46 |
| 18 |
06:08
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 33s | 04:55 | 19:49 | 05:21 | 19:24 | 05:46 | 18:59 | 12:23 | 151.43 |
| 19 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 34s | 04:56 | 19:49 | 05:21 | 19:23 | 05:46 | 18:58 | 12:22 | 151.40 |
| 20 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 34s | 04:56 | 19:48 | 05:21 | 19:23 | 05:46 | 18:58 | 12:22 | 151.37 |
| 21 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 34s | 04:56 | 19:48 | 05:21 | 19:22 | 05:47 | 18:57 | 12:22 | 151.34 |
| 22 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 34s | 04:56 | 19:47 | 05:21 | 19:22 | 05:47 | 18:56 | 12:22 | 151.31 |
| 23 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 34s | 04:56 | 19:46 | 05:22 | 19:21 | 05:47 | 18:56 | 12:21 | 151.28 |
| 24 |
06:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 35s | 04:56 | 19:46 | 05:22 | 19:20 | 05:47 | 18:55 | 12:21 | 151.25 |
| 25 |
06:09
↑
79° Đông
|
18:33
↑
281° Tây
|
12h 23m | -0m 35s | 04:57 | 19:45 | 05:22 | 19:20 | 05:47 | 18:55 | 12:21 | 151.21 |
| 26 |
06:09
↑
79° Đông
|
18:32
↑
281° Tây
|
12h 23m | -0m 35s | 04:57 | 19:44 | 05:22 | 19:19 | 05:47 | 18:54 | 12:21 | 151.18 |
| 27 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
12h 22m | -0m 35s | 04:57 | 19:44 | 05:22 | 19:18 | 05:47 | 18:53 | 12:20 | 151.15 |
| 28 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:31
↑
280° Tây
|
12h 22m | -0m 35s | 04:57 | 19:43 | 05:22 | 19:18 | 05:47 | 18:53 | 12:20 | 151.12 |
| 29 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:30
↑
280° Tây
|
12h 21m | -0m 36s | 04:57 | 19:42 | 05:22 | 19:17 | 05:47 | 18:52 | 12:20 | 151.08 |
| 30 |
06:09
↑
81° Đông
|
18:30
↑
279° Tây
|
12h 21m | -0m 36s | 04:57 | 19:41 | 05:22 | 19:16 | 05:47 | 18:52 | 12:19 | 151.05 |
| 31 |
06:09
↑
81° Đông
|
18:29
↑
279° Tây
|
12h 20m | -0m 36s | 04:57 | 19:41 | 05:22 | 19:16 | 05:47 | 18:51 | 12:19 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho คูมาราปาลัยม. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong คูมาราปาลัยม, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.