Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại วิชัยนาการาม, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 107.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 252.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 20m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 19.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại วิชัยนาการาม

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:51
85° Đông
18:09
275° Tây
12h 18m +1m 01s 04:37 19:22 05:03 18:57 05:28 18:31 12:00 149.47
2
05:50
85° Đông
18:09
276° Tây
12h 19m +1m 01s 04:37 19:23 05:02 18:57 05:28 18:32 12:00 149.52
3
05:49
84° Đông
18:10
276° Tây
12h 20m +1m 01s 04:36 19:23 05:01 18:57 05:27 18:32 11:59 149.56
4
05:48
84° Đông
18:10
276° Tây
12h 21m +1m 00s 04:35 19:23 05:00 18:58 05:26 18:32 11:59 149.60
5
05:47
83° Đông
18:10
277° Tây
12h 22m +1m 00s 04:34 19:24 05:00 18:58 05:25 18:32 11:59 149.65
6
05:47
83° Đông
18:10
277° Tây
12h 23m +1m 00s 04:33 19:24 04:59 18:58 05:24 18:33 11:58 149.69
7
05:46
83° Đông
18:10
278° Tây
12h 24m +1m 00s 04:32 19:24 04:58 18:58 05:23 18:33 11:58 149.73
8
05:45
82° Đông
18:11
278° Tây
12h 25m +1m 00s 04:31 19:25 04:57 18:59 05:23 18:33 11:58 149.78
9
05:44
82° Đông
18:11
278° Tây
12h 26m +1m 00s 04:30 19:25 04:56 18:59 05:22 18:33 11:58 149.82
10
05:44
81° Đông
18:11
279° Tây
12h 27m +0m 59s 04:30 19:25 04:55 18:59 05:21 18:34 11:57 149.86
11
05:43
81° Đông
18:11
279° Tây
12h 28m +0m 59s 04:29 19:26 04:55 19:00 05:20 18:34 11:57 149.91
12
05:42
81° Đông
18:12
280° Tây
12h 29m +0m 59s 04:28 19:26 04:54 19:00 05:20 18:34 11:57 149.95
13
05:41
80° Đông
18:12
280° Tây
12h 30m +0m 59s 04:27 19:26 04:53 19:00 05:19 18:34 11:56 149.99
14
05:41
80° Đông
18:12
280° Tây
12h 31m +0m 58s 04:26 19:27 04:52 19:01 05:18 18:35 11:56 150.04
15
05:40
80° Đông
18:12
281° Tây
12h 32m +0m 58s 04:25 19:27 04:51 19:01 05:17 18:35 11:56 150.08
16
05:39
79° Đông
18:13
281° Tây
12h 33m +0m 58s 04:24 19:27 04:51 19:01 05:16 18:35 11:56 150.12
17
05:38
79° Đông
18:13
281° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 58s 04:24 19:28 04:50 19:01 05:16 18:36 11:56 150.16
18
05:38
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 57s 04:23 19:28 04:49 19:02 05:15 18:36 11:55 150.20
19
05:37
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 57s 04:22 19:29 04:48 19:02 05:14 18:36 11:55 150.25
20
05:36
78° Đông Đông Bắc
18:14
282° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 57s 04:21 19:29 04:47 19:02 05:14 18:36 11:55 150.28
21
05:36
77° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 56s 04:20 19:29 04:47 19:03 05:13 18:37 11:55 150.33
22
05:35
77° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 56s 04:19 19:30 04:46 19:03 05:12 18:37 11:54 150.37
23
05:34
77° Đông Đông Bắc
18:14
284° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 56s 04:19 19:30 04:45 19:04 05:11 18:37 11:54 150.41
24
05:34
76° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 55s 04:18 19:31 04:44 19:04 05:11 18:38 11:54 150.44
25
05:33
76° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 55s 04:17 19:31 04:44 19:04 05:10 18:38 11:54 150.48
26
05:32
76° Đông Đông Bắc
18:15
285° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 54s 04:16 19:32 04:43 19:05 05:09 18:38 11:54 150.52
27
05:32
75° Đông Đông Bắc
18:16
285° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 54s 04:15 19:32 04:42 19:05 05:09 18:39 11:54 150.56
28
05:31
75° Đông Đông Bắc
18:16
285° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 53s 04:15 19:32 04:42 19:05 05:08 18:39 11:53 150.60
29
05:31
75° Đông Đông Bắc
18:16
286° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 53s 04:14 19:33 04:41 19:06 05:07 18:39 11:53 150.64
30
05:30
74° Đông Đông Bắc
18:16
286° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 52s 04:13 19:33 04:40 19:06 05:07 18:40 11:53 150.68

Trong วิชัยนาการาม, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 27 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho วิชัยนาการาม

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho วิชัยนาการาม

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại วิชัยนาการาม

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí