Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại วิชัยนาการาม, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 105.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:53 254.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 25m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -57.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.533 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại วิชัยนาการาม

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
N/A
18:17
286° Tây Tây Bắc
0h 00m -766m 29s 04:13 19:34 04:40 19:07 05:06 18:40 11:53 150.71
2
05:29
74° Đông Đông Bắc
18:17
287° Tây Tây Bắc
12h 48m +768m 13s 04:12 19:34 04:39 19:07 05:06 18:40 11:53 150.75
3
05:28
73° Đông Đông Bắc
18:17
287° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 51s 04:11 19:35 04:38 19:07 05:05 18:41 11:53 150.79
4
05:28
73° Đông Đông Bắc
18:18
287° Tây Tây Bắc
12h 49m +0m 50s 04:10 19:35 04:38 19:08 05:05 18:41 11:53 150.83
5
05:27
73° Đông Đông Bắc
18:18
288° Tây Tây Bắc
12h 50m +0m 50s 04:10 19:36 04:37 19:08 05:04 18:41 11:53 150.86
6
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:18
288° Tây Tây Bắc
12h 51m +0m 49s 04:09 19:36 04:37 19:09 05:03 18:42 11:53 150.90
7
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:19
288° Tây Tây Bắc
12h 52m +0m 48s 04:08 19:37 04:36 19:09 05:03 18:42 11:52 150.94
8
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:19
288° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 48s 04:08 19:37 04:35 19:10 05:02 18:43 11:52 150.97
9
05:25
72° Đông Đông Bắc
18:19
289° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 47s 04:07 19:38 04:35 19:10 05:02 18:43 11:52 151.01
10
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:20
289° Tây Tây Bắc
12h 54m +0m 46s 04:07 19:38 04:34 19:10 05:01 18:43 11:52 151.04
11
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:20
289° Tây Tây Bắc
12h 55m +0m 46s 04:06 19:39 04:34 19:11 05:01 18:44 11:52 151.08
12
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:20
290° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 45s 04:05 19:39 04:33 19:11 05:01 18:44 11:52 151.12
13
05:24
70° Đông Đông Bắc
18:21
290° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 44s 04:05 19:40 04:33 19:12 05:00 18:45 11:52 151.15
14
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:21
290° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 43s 04:04 19:40 04:32 19:12 05:00 18:45 11:52 151.18
15
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:22
290° Tây Tây Bắc
12h 58m +0m 43s 04:04 19:41 04:32 19:13 04:59 18:45 11:52 151.22
16
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:22
290° Tây Tây Bắc
12h 59m +0m 42s 04:03 19:41 04:32 19:13 04:59 18:46 11:52 151.25
17
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:22
291° Tây Tây Bắc
12h 59m +0m 41s 04:03 19:42 04:31 19:14 04:59 18:46 11:52 151.28
18
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:23
291° Tây Tây Bắc
13h 00m +0m 40s 04:02 19:42 04:31 19:14 04:58 18:47 11:52 151.31
19
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:23
291° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 39s 04:02 19:43 04:30 19:15 04:58 18:47 11:52 151.34
20
05:22
69° Đông Đông Bắc
18:23
291° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 38s 04:02 19:44 04:30 19:15 04:58 18:47 11:52 151.37
21
05:21
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
13h 02m +0m 37s 04:01 19:44 04:30 19:16 04:57 18:48 11:52 151.40
22
05:21
68° Đông Đông Bắc
18:24
292° Tây Tây Bắc
13h 03m +0m 36s 04:01 19:45 04:29 19:16 04:57 18:48 11:53 151.43
23
05:21
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
13h 03m +0m 35s 04:00 19:45 04:29 19:16 04:57 18:49 11:53 151.46
24
05:21
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
13h 04m +0m 34s 04:00 19:46 04:29 19:17 04:57 18:49 11:53 151.48
25
05:20
68° Đông Đông Bắc
18:25
292° Tây Tây Bắc
13h 04m +0m 33s 04:00 19:46 04:28 19:17 04:56 18:49 11:53 151.51
26
05:20
68° Đông Đông Bắc
18:26
293° Tây Tây Bắc
13h 05m +0m 32s 03:59 19:47 04:28 19:18 04:56 18:50 11:53 151.53
27
05:20
67° Đông Đông Bắc
18:26
293° Tây Tây Bắc
13h 05m +0m 31s 03:59 19:47 04:28 19:18 04:56 18:50 11:53 151.56
28
05:20
67° Đông Đông Bắc
18:26
293° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 30s 03:59 19:48 04:28 19:19 04:56 18:51 11:53 151.59
29
05:20
67° Đông Đông Bắc
18:27
293° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 29s 03:59 19:48 04:28 19:19 04:56 18:51 11:53 151.61
30
05:20
67° Đông Đông Bắc
18:27
293° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 28s 03:58 19:49 04:27 19:20 04:55 18:51 11:53 151.63
31
05:20
67° Đông Đông Bắc
18:28
294° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 27s 03:58 19:49 04:27 19:20 04:55 18:52 11:54 151.66

Trong วิชัยนาการาม, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 25 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho วิชัยนาการาม

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho วิชัยนาการาม

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại วิชัยนาการาม

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 7 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí