Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại En Thành, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 96.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 ↑ 263.5° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 46m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -69.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.434 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại En Thành, Trung Quốc mặt trời mọc lúc 06:24 và lặn lúc 18:11, cho 11h 46m giờ ban ngày — 1 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại En Thành
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
93° Đông
|
18:18
↑
267° Tây
|
11h 56m | -1m 15s | 05:07 | 19:32 | 05:33 | 19:07 | 05:59 | 18:41 | 12:20 | 149.79 |
| 2 |
06:22
↑
93° Đông
|
18:17
↑
266° Tây
|
11h 55m | -1m 15s | 05:08 | 19:32 | 05:34 | 19:06 | 05:59 | 18:40 | 12:20 | 149.75 |
| 3 |
06:22
↑
94° Đông
|
18:16
↑
266° Tây
|
11h 53m | -1m 15s | 05:08 | 19:31 | 05:34 | 19:05 | 06:00 | 18:39 | 12:19 | 149.71 |
| 4 |
06:23
↑
94° Đông
|
18:15
↑
266° Tây
|
11h 52m | -1m 15s | 05:08 | 19:30 | 05:34 | 19:04 | 06:00 | 18:38 | 12:19 | 149.66 |
| 5 |
06:23
↑
95° Đông
|
18:14
↑
265° Tây
|
11h 51m | -1m 15s | 05:09 | 19:29 | 05:34 | 19:03 | 06:00 | 18:37 | 12:19 | 149.62 |
| 6 |
06:23
↑
95° Đông
|
18:13
↑
265° Tây
|
11h 49m | -1m 15s | 05:09 | 19:28 | 05:35 | 19:02 | 06:01 | 18:36 | 12:19 | 149.58 |
| 7 |
06:24
↑
96° Đông
|
18:12
↑
264° Tây
|
11h 48m | -1m 15s | 05:09 | 19:27 | 05:35 | 19:01 | 06:01 | 18:35 | 12:18 | 149.54 |
| 8 |
06:24
↑
96° Đông
|
18:12
↑
264° Tây
|
11h 47m | -1m 15s | 05:09 | 19:26 | 05:35 | 19:00 | 06:01 | 18:34 | 12:18 | 149.50 |
| 9 |
06:24
↑
96° Đông
|
18:11
↑
264° Tây
|
11h 46m | -1m 14s | 05:10 | 19:25 | 05:36 | 18:59 | 06:02 | 18:33 | 12:18 | 149.45 |
| 10 |
06:25
↑
97° Đông
|
18:10
↑
263° Tây
|
11h 44m | -1m 14s | 05:10 | 19:24 | 05:36 | 18:58 | 06:02 | 18:33 | 12:17 | 149.41 |
| 11 |
06:25
↑
97° Đông
|
18:09
↑
263° Tây
|
11h 43m | -1m 14s | 05:10 | 19:23 | 05:36 | 18:58 | 06:02 | 18:32 | 12:17 | 149.37 |
| 12 |
06:25
↑
98° Đông
|
18:08
↑
262° Tây
|
11h 42m | -1m 14s | 05:11 | 19:23 | 05:37 | 18:57 | 06:03 | 18:31 | 12:17 | 149.32 |
| 13 |
06:26
↑
98° Đông
|
18:07
↑
262° Tây
|
11h 41m | -1m 14s | 05:11 | 19:22 | 05:37 | 18:56 | 06:03 | 18:30 | 12:17 | 149.28 |
| 14 |
06:26
↑
98° Đông
|
18:06
↑
261° Tây
|
11h 40m | -1m 13s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:55 | 06:03 | 18:29 | 12:16 | 149.24 |
| 15 |
06:27
↑
99° Đông
|
18:05
↑
261° Tây
|
11h 38m | -1m 13s | 05:12 | 19:20 | 05:38 | 18:54 | 06:04 | 18:28 | 12:16 | 149.20 |
| 16 |
06:27
↑
99° Đông
|
18:05
↑
261° Tây
|
11h 37m | -1m 13s | 05:12 | 19:19 | 05:38 | 18:53 | 06:04 | 18:28 | 12:16 | 149.15 |
| 17 |
06:27
↑
100° Đông
|
18:04
↑
260° Tây
|
11h 36m | -1m 13s | 05:12 | 19:19 | 05:38 | 18:53 | 06:04 | 18:27 | 12:16 | 149.11 |
| 18 |
06:28
↑
100° Đông
|
18:03
↑
260° Tây
|
11h 35m | -1m 12s | 05:13 | 19:18 | 05:39 | 18:52 | 06:05 | 18:26 | 12:16 | 149.07 |
| 19 |
06:28
↑
100° Đông
|
18:02
↑
260° Tây
|
11h 33m | -1m 12s | 05:13 | 19:17 | 05:39 | 18:51 | 06:05 | 18:25 | 12:15 | 149.02 |
| 20 |
06:29
↑
101° Đông
|
18:01
↑
259° Tây
|
11h 32m | -1m 12s | 05:13 | 19:16 | 05:39 | 18:50 | 06:06 | 18:24 | 12:15 | 148.98 |
| 21 |
06:29
↑
101° Đông
|
18:01
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 31m | -1m 11s | 05:14 | 19:16 | 05:40 | 18:50 | 06:06 | 18:24 | 12:15 | 148.94 |
| 22 |
06:29
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 30m | -1m 11s | 05:14 | 19:15 | 05:40 | 18:49 | 06:06 | 18:23 | 12:15 | 148.90 |
| 23 |
06:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 29m | -1m 10s | 05:15 | 19:14 | 05:41 | 18:48 | 06:07 | 18:22 | 12:15 | 148.85 |
| 24 |
06:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 28m | -1m 10s | 05:15 | 19:14 | 05:41 | 18:48 | 06:07 | 18:22 | 12:15 | 148.81 |
| 25 |
06:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 26m | -1m 10s | 05:15 | 19:13 | 05:41 | 18:47 | 06:08 | 18:21 | 12:14 | 148.77 |
| 26 |
06:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -1m 09s | 05:16 | 19:13 | 05:42 | 18:46 | 06:08 | 18:20 | 12:14 | 148.73 |
| 27 |
06:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 24m | -1m 09s | 05:16 | 19:12 | 05:42 | 18:46 | 06:08 | 18:20 | 12:14 | 148.67 |
| 28 |
06:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 23m | -1m 08s | 05:17 | 19:11 | 05:43 | 18:45 | 06:09 | 18:19 | 12:14 | 148.65 |
| 29 |
06:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 22m | -1m 08s | 05:17 | 19:11 | 05:43 | 18:45 | 06:09 | 18:18 | 12:14 | 148.61 |
| 30 |
06:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 21m | -1m 07s | 05:17 | 19:10 | 05:44 | 18:44 | 06:10 | 18:18 | 12:14 | 148.57 |
| 31 |
06:34
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 20m | -1m 07s | 05:18 | 19:10 | 05:44 | 18:44 | 06:10 | 18:17 | 12:14 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho En Thành. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong En Thành, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho En Thành
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại En Thành
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — En Thành
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại En Thành.