Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nanpiao, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:35 62.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 297.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 52.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.341 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nanpiao

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:55
69° ENE
18:53
291° WNW
13h 57m +2m 22s 03:09 20:39 03:49 20:00 04:25 19:23 11:54 150.71
2
04:54
69° ENE
18:54
291° WNW
13h 59m +2m 20s 03:07 20:41 03:47 20:01 04:23 19:24 11:54 150.75
3
04:53
68° ENE
18:55
292° WNW
14h 02m +2m 19s 03:06 20:43 03:45 20:02 04:22 19:26 11:53 150.78
4
04:51
68° ENE
18:56
292° WNW
14h 04m +2m 18s 03:04 20:44 03:44 20:04 04:21 19:27 11:53 150.82
5
04:50
68° ENE
18:57
293° WNW
14h 06m +2m 16s 03:02 20:46 03:42 20:05 04:19 19:28 11:53 150.86
6
04:49
67° ENE
18:58
293° WNW
14h 09m +2m 15s 03:00 20:47 03:41 20:06 04:18 19:29 11:53 150.90
7
04:48
67° ENE
18:59
293° WNW
14h 11m +2m 13s 02:58 20:49 03:39 20:08 04:17 19:30 11:53 150.93
8
04:47
66° ENE
19:00
294° WNW
14h 13m +2m 11s 02:57 20:51 03:38 20:09 04:15 19:31 11:53 150.97
9
04:45
66° ENE
19:01
294° WNW
14h 15m +2m 10s 02:55 20:52 03:37 20:10 04:14 19:32 11:53 151.01
10
04:44
66° ENE
19:02
294° WNW
14h 17m +2m 08s 02:53 20:54 03:35 20:12 04:13 19:34 11:53 151.04
11
04:43
65° ENE
19:03
295° WNW
14h 19m +2m 06s 02:52 20:55 03:34 20:13 04:12 19:35 11:53 151.08
12
04:42
65° ENE
19:04
295° WNW
14h 21m +2m 04s 02:50 20:57 03:33 20:14 04:11 19:36 11:53 151.11
13
04:41
65° ENE
19:05
296° WNW
14h 24m +2m 02s 02:48 20:58 03:31 20:15 04:10 19:37 11:53 151.15
14
04:40
64° ENE
19:06
296° WNW
14h 26m +2m 00s 02:47 21:00 03:30 20:17 04:08 19:38 11:53 151.18
15
04:39
64° ENE
19:07
296° WNW
14h 27m +1m 58s 02:45 21:02 03:29 20:18 04:07 19:39 11:53 151.21
16
04:38
64° ENE
19:08
297° WNW
14h 29m +1m 56s 02:44 21:03 03:27 20:19 04:06 19:40 11:53 151.25
17
04:37
63° ENE
19:09
297° WNW
14h 31m +1m 54s 02:42 21:05 03:26 20:21 04:05 19:41 11:53 151.28
18
04:36
63° ENE
19:10
297° WNW
14h 33m +1m 52s 02:41 21:06 03:25 20:22 04:04 19:42 11:53 151.31
19
04:35
63° ENE
19:11
298° WNW
14h 35m +1m 49s 02:39 21:08 03:24 20:23 04:03 19:43 11:53 151.34
20
04:35
62° ENE
19:12
298° WNW
14h 37m +1m 47s 02:38 21:09 03:23 20:24 04:02 19:44 11:53 151.37
21
04:34
62° ENE
19:13
298° WNW
14h 39m +1m 44s 02:37 21:11 03:22 20:25 04:01 19:45 11:53 151.40
22
04:33
62° ENE
19:14
298° WNW
14h 40m +1m 42s 02:35 21:12 03:21 20:27 04:00 19:47 11:53 151.42
23
04:32
62° ENE
19:15
299° WNW
14h 42m +1m 39s 02:34 21:14 03:20 20:28 04:00 19:48 11:53 151.45
24
04:32
61° ENE
19:16
299° WNW
14h 44m +1m 37s 02:33 21:15 03:19 20:29 03:59 19:49 11:53 151.48
25
04:31
61° ENE
19:16
299° WNW
14h 45m +1m 34s 02:31 21:17 03:18 20:30 03:58 19:49 11:53 151.51
26
04:30
61° ENE
19:17
299° WNW
14h 47m +1m 31s 02:30 21:18 03:17 20:31 03:57 19:50 11:54 151.53
27
04:30
60° ENE
19:18
300° WNW
14h 48m +1m 28s 02:29 21:19 03:16 20:32 03:56 19:51 11:54 151.56
28
04:29
60° ENE
19:19
300° WNW
14h 50m +1m 25s 02:28 21:21 03:15 20:33 03:56 19:52 11:54 151.58
29
04:28
60° ENE
19:20
300° WNW
14h 51m +1m 23s 02:27 21:22 03:14 20:34 03:55 19:53 11:54 151.61
30
04:28
60° ENE
19:21
300° WNW
14h 52m +1m 20s 02:26 21:23 03:13 20:35 03:54 19:54 11:54 151.63
31
04:27
60° ENE
19:21
300° WNW
14h 54m +1m 16s 02:25 21:25 03:13 20:36 03:54 19:55 11:54 151.66

Trong Nanpiao, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nanpiao

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nanpiao

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nanpiao

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí