Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suihua, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:54 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:03 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 09m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suihua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:18
67° E
18:40
293° NW
14h 22m +2m 55s 02:15 20:45 03:02 19:57 03:44 19:15 11:29 150.71
2
04:16
66° E
18:42
294° NW
14h 25m +2m 53s 02:12 20:47 03:00 19:58 03:42 19:16 11:29 150.75
3
04:15
66° E
18:43
294° NW
14h 28m +2m 52s 02:10 20:49 02:58 20:00 03:40 19:18 11:29 150.78
4
04:13
66° E
18:44
295° NW
14h 31m +2m 50s 02:07 20:51 02:56 20:02 03:39 19:19 11:28 150.82
5
04:12
65° E
18:46
295° NW
14h 33m +2m 48s 02:05 20:53 02:54 20:04 03:37 19:21 11:28 150.86
6
04:10
65° E
18:47
296° NW
14h 36m +2m 47s 02:03 20:56 02:52 20:05 03:35 19:22 11:28 150.90
7
04:09
64° E
18:48
296° NW
14h 39m +2m 45s 02:00 20:58 02:51 20:07 03:34 19:24 11:28 150.93
8
04:08
64° E
18:50
296° NW
14h 42m +2m 43s 01:58 21:00 02:49 20:09 03:32 19:25 11:28 150.97
9
04:06
64° E
18:51
297° NW
14h 44m +2m 41s 01:55 21:03 02:47 20:11 03:31 19:26 11:28 151.00
10
04:05
63° E
18:52
297° NW
14h 47m +2m 39s 01:53 21:05 02:45 20:12 03:29 19:28 11:28 151.04
11
04:03
63° E
18:53
298° NW
14h 50m +2m 37s 01:51 21:07 02:43 20:14 03:28 19:29 11:28 151.08
12
04:02
62° E
18:55
298° NW
14h 52m +2m 34s 01:48 21:10 02:42 20:16 03:26 19:31 11:28 151.11
13
04:01
62° E
18:56
298° NW
14h 55m +2m 32s 01:46 21:12 02:40 20:17 03:25 19:32 11:28 151.15
14
04:00
62° E
18:57
299° NW
14h 57m +2m 30s 01:44 21:14 02:38 20:19 03:23 19:34 11:28 151.18
15
03:58
61° E
18:58
299° NW
15h 00m +2m 27s 01:41 21:17 02:36 20:21 03:22 19:35 11:28 151.21
16
03:57
61° E
19:00
300° NW
15h 02m +2m 25s 01:39 21:19 02:35 20:22 03:21 19:36 11:28 151.25
17
03:56
60° E
19:01
300° NW
15h 04m +2m 22s 01:37 21:21 02:33 20:24 03:19 19:38 11:28 151.28
18
03:55
60° E
19:02
300° NW
15h 07m +2m 19s 01:34 21:24 02:32 20:26 03:18 19:39 11:28 151.31
19
03:54
60° E
19:03
301° NW
15h 09m +2m 17s 01:32 21:26 02:30 20:27 03:17 19:40 11:28 151.34
20
03:53
59° E
19:04
301° NW
15h 11m +2m 14s 01:30 21:28 02:28 20:29 03:16 19:42 11:28 151.37
21
03:52
59° E
19:06
301° NW
15h 13m +2m 11s 01:28 21:31 02:27 20:31 03:14 19:43 11:28 151.40
22
03:51
59° E
19:07
302° NW
15h 16m +2m 08s 01:25 21:33 02:26 20:32 03:13 19:44 11:28 151.42
23
03:50
58° E
19:08
302° NW
15h 18m +2m 05s 01:23 21:35 02:24 20:34 03:12 19:45 11:28 151.45
24
03:49
58° E
19:09
302° NW
15h 20m +2m 01s 01:21 21:38 02:23 20:35 03:11 19:47 11:28 151.48
25
03:48
58° E
19:10
302° NW
15h 22m +1m 58s 01:19 21:40 02:21 20:37 03:10 19:48 11:29 151.50
26
03:47
57° E
19:11
303° NW
15h 24m +1m 55s 01:17 21:42 02:20 20:38 03:09 19:49 11:29 151.53
27
03:46
57° E
19:12
303° NW
15h 25m +1m 51s 01:15 21:44 02:19 20:40 03:08 19:50 11:29 151.56
28
03:45
57° E
19:13
303° NW
15h 27m +1m 48s 01:13 21:47 02:18 20:41 03:07 19:51 11:29 151.58
29
03:45
57° E
19:14
304° NW
15h 29m +1m 44s 01:11 21:49 02:16 20:43 03:06 19:53 11:29 151.61
30
03:44
56° E
19:15
304° NNW
15h 31m +1m 40s 01:09 21:51 02:15 20:44 03:05 19:54 11:29 151.63
31
03:43
56° ENE
19:16
304° NNW
15h 32m +1m 36s 01:07 21:53 02:14 20:45 03:04 19:55 11:29 151.66

Trong Suihua, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Suihua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Suihua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Suihua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí