Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anbu, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 112.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 247.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 5.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anbu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
108° Đông Đông Nam
17:59
252° Tây Tây Nam
11h 05m +1m 03s 05:36 19:17 06:02 18:50 06:29 18:23 12:26 147.40
2
06:53
108° Đông Đông Nam
18:00
252° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 04s 05:35 19:18 06:02 18:51 06:29 18:24 12:26 147.42
3
06:53
108° Đông Đông Nam
18:01
252° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 05s 05:35 19:18 06:02 18:52 06:29 18:25 12:27 147.44
4
06:52
108° Đông Đông Nam
18:01
253° Tây Tây Nam
11h 09m +1m 06s 05:35 19:19 06:01 18:52 06:28 18:25 12:27 147.47
5
06:52
107° Đông Đông Nam
18:02
253° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 07s 05:34 19:19 06:01 18:53 06:28 18:26 12:27 147.49
6
06:51
107° Đông Đông Nam
18:03
253° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 08s 05:34 19:20 06:01 18:53 06:27 18:27 12:27 147.51
7
06:51
106° Đông Đông Nam
18:03
254° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 08s 05:34 19:20 06:00 18:54 06:27 18:27 12:27 147.54
8
06:50
106° Đông Đông Nam
18:04
254° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 09s 05:33 19:21 06:00 18:54 06:26 18:28 12:27 147.57
9
06:50
106° Đông Đông Nam
18:05
254° Tây Tây Nam
11h 14m +1m 10s 05:33 19:21 05:59 18:55 06:26 18:28 12:27 147.59
10
06:49
105° Đông Đông Nam
18:05
255° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 11s 05:32 19:22 05:59 18:56 06:25 18:29 12:27 147.62
11
06:48
105° Đông Đông Nam
18:06
255° Tây Tây Nam
11h 17m +1m 11s 05:32 19:22 05:58 18:56 06:25 18:29 12:27 147.65
12
06:48
105° Đông Đông Nam
18:06
256° Tây Tây Nam
11h 18m +1m 12s 05:31 19:23 05:58 18:57 06:24 18:30 12:27 147.68
13
06:47
104° Đông Đông Nam
18:07
256° Tây Tây Nam
11h 19m +1m 13s 05:31 19:24 05:57 18:57 06:24 18:31 12:27 147.70
14
06:47
104° Đông Đông Nam
18:08
256° Tây Tây Nam
11h 21m +1m 13s 05:30 19:24 05:57 18:58 06:23 18:31 12:27 147.73
15
06:46
104° Đông Đông Nam
18:08
257° Tây Tây Nam
11h 22m +1m 14s 05:30 19:24 05:56 18:58 06:22 18:32 12:27 147.76
16
06:45
103° Đông Đông Nam
18:09
257° Tây Tây Nam
11h 23m +1m 14s 05:29 19:25 05:55 18:59 06:22 18:32 12:27 147.79
17
06:45
103° Đông Đông Nam
18:09
257° Tây Tây Nam
11h 24m +1m 15s 05:28 19:25 05:55 18:59 06:21 18:33 12:27 147.82
18
06:44
102° Đông Đông Nam
18:10
258° Tây Tây Nam
11h 26m +1m 15s 05:28 19:26 05:54 19:00 06:20 18:33 12:27 147.85
19
06:43
102° Đông Đông Nam
18:10
258° Tây Tây Nam
11h 27m +1m 16s 05:27 19:26 05:53 19:00 06:20 18:34 12:27 147.88
20
06:42
102° Đông Đông Nam
18:11
258° Tây Tây Nam
11h 28m +1m 16s 05:27 19:27 05:53 19:01 06:19 18:34 12:27 147.92
21
06:42
101° Đông Đông Nam
18:11
259° Tây
11h 29m +1m 17s 05:26 19:27 05:52 19:01 06:18 18:35 12:26 147.95
22
06:41
101° Đông
18:12
259° Tây
11h 31m +1m 17s 05:25 19:28 05:51 19:02 06:18 18:35 12:26 147.98
23
06:40
100° Đông
18:13
260° Tây
11h 32m +1m 17s 05:24 19:28 05:51 19:02 06:17 18:36 12:26 148.01
24
06:39
100° Đông
18:13
260° Tây
11h 33m +1m 18s 05:24 19:29 05:50 19:02 06:16 18:36 12:26 148.04
25
06:38
100° Đông
18:14
260° Tây
11h 35m +1m 18s 05:23 19:29 05:49 19:03 06:15 18:37 12:26 148.08
26
06:38
99° Đông
18:14
261° Tây
11h 36m +1m 18s 05:22 19:30 05:48 19:03 06:14 18:37 12:26 148.11
27
06:37
99° Đông
18:15
261° Tây
11h 37m +1m 19s 05:21 19:30 05:48 19:04 06:14 18:38 12:26 148.15
28
06:36
98° Đông
18:15
262° Tây
11h 39m +1m 19s 05:21 19:30 05:47 19:04 06:13 18:38 12:25 148.18

Trong Anbu, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Anbu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Anbu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Anbu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Atush Bắc Kinh Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyi Changyuan Chaoyang Chengde Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Gaomi Gaozhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Hotan Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huixing Huizhou Hulun Buir Humen Huocheng Huzhou Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jincheng Jingdezhen Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jizhou Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lincang Linhfen Linqu Linyi Lishui Liupanshui Liuzhou Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nanping Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shiqi Shizuishan Shouguang Simao Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tô Châu Tongchuan Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingyi Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí