Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bangalore, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 ↑ 293.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 28.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.796 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bangalore
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:13
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 39m | -0m 36s | 05:00 | 19:05 | 05:25 | 18:40 | 05:51 | 18:15 | 12:03 | 148.50 |
| 2 |
06:13
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 38m | -0m 36s | 05:01 | 19:05 | 05:26 | 18:40 | 05:51 | 18:14 | 12:03 | 148.46 |
| 3 |
06:13
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 38m | -0m 36s | 05:01 | 19:04 | 05:26 | 18:39 | 05:51 | 18:14 | 12:03 | 148.41 |
| 4 |
06:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 37m | -0m 35s | 05:01 | 19:04 | 05:26 | 18:39 | 05:51 | 18:14 | 12:03 | 148.37 |
| 5 |
06:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 37m | -0m 35s | 05:01 | 19:04 | 05:26 | 18:39 | 05:52 | 18:14 | 12:03 | 148.35 |
| 6 |
06:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 36m | -0m 35s | 05:01 | 19:04 | 05:27 | 18:39 | 05:52 | 18:13 | 12:03 | 148.31 |
| 7 |
06:15
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 35m | -0m 34s | 05:02 | 19:04 | 05:27 | 18:38 | 05:52 | 18:13 | 12:03 | 148.28 |
| 8 |
06:15
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 35m | -0m 34s | 05:02 | 19:04 | 05:27 | 18:38 | 05:53 | 18:13 | 12:03 | 148.24 |
| 9 |
06:15
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
253° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 33s | 05:02 | 19:04 | 05:27 | 18:38 | 05:53 | 18:13 | 12:03 | 148.20 |
| 10 |
06:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 34m | -0m 33s | 05:02 | 19:04 | 05:28 | 18:38 | 05:53 | 18:13 | 12:03 | 148.17 |
| 11 |
06:16
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 33m | -0m 32s | 05:03 | 19:03 | 05:28 | 18:38 | 05:54 | 18:12 | 12:03 | 148.12 |
| 12 |
06:17
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 33m | -0m 32s | 05:03 | 19:03 | 05:28 | 18:38 | 05:54 | 18:12 | 12:03 | 148.09 |
| 13 |
06:17
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
11h 32m | -0m 31s | 05:03 | 19:03 | 05:29 | 18:38 | 05:54 | 18:12 | 12:03 | 148.05 |
| 14 |
06:17
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 32m | -0m 31s | 05:04 | 19:03 | 05:29 | 18:38 | 05:55 | 18:12 | 12:03 | 148.02 |
| 15 |
06:18
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 31m | -0m 30s | 05:04 | 19:03 | 05:30 | 18:38 | 05:55 | 18:12 | 12:04 | 147.98 |
| 16 |
06:18
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 31m | -0m 30s | 05:04 | 19:03 | 05:30 | 18:38 | 05:55 | 18:12 | 12:04 | 147.95 |
| 17 |
06:19
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 30m | -0m 29s | 05:04 | 19:03 | 05:30 | 18:38 | 05:56 | 18:12 | 12:04 | 147.92 |
| 18 |
06:19
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 30m | -0m 28s | 05:05 | 19:04 | 05:31 | 18:38 | 05:56 | 18:12 | 12:04 | 147.88 |
| 19 |
06:20
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 29m | -0m 28s | 05:05 | 19:04 | 05:31 | 18:38 | 05:57 | 18:12 | 12:04 | 147.84 |
| 20 |
06:20
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 29m | -0m 27s | 05:06 | 19:04 | 05:31 | 18:38 | 05:57 | 18:12 | 12:05 | 147.82 |
| 21 |
06:21
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
11h 28m | -0m 26s | 05:06 | 19:04 | 05:32 | 18:38 | 05:58 | 18:12 | 12:05 | 147.79 |
| 22 |
06:21
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 28m | -0m 26s | 05:06 | 19:04 | 05:32 | 18:38 | 05:58 | 18:12 | 12:05 | 147.76 |
| 23 |
06:21
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 27m | -0m 25s | 05:07 | 19:04 | 05:33 | 18:38 | 05:58 | 18:12 | 12:05 | 147.73 |
| 24 |
06:22
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 27m | -0m 24s | 05:07 | 19:04 | 05:33 | 18:38 | 05:59 | 18:12 | 12:06 | 147.70 |
| 25 |
06:22
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 27m | -0m 24s | 05:08 | 19:05 | 05:33 | 18:39 | 05:59 | 18:13 | 12:06 | 147.68 |
| 26 |
06:23
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
249° Tây Tây Nam
|
11h 26m | -0m 23s | 05:08 | 19:05 | 05:34 | 18:39 | 06:00 | 18:13 | 12:06 | 147.65 |
| 27 |
06:23
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 26m | -0m 22s | 05:08 | 19:05 | 05:34 | 18:39 | 06:00 | 18:13 | 12:07 | 147.63 |
| 28 |
06:24
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -0m 21s | 05:09 | 19:05 | 05:35 | 18:39 | 06:01 | 18:13 | 12:07 | 147.60 |
| 29 |
06:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -0m 21s | 05:09 | 19:05 | 05:35 | 18:39 | 06:01 | 18:13 | 12:07 | 147.56 |
| 30 |
06:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
248° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -0m 20s | 05:10 | 19:06 | 05:36 | 18:40 | 06:02 | 18:14 | 12:08 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bangalore. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bangalore, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bangalore
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bangalore
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bangalore
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bangalore.