Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bārāsat, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.465 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bārāsat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
N/A
17:51
275° Tây
0h 00m -740m 43s 04:13 19:06 04:39 18:40 05:06 18:14 11:40 149.47
2
05:28
84° Đông
17:51
276° Tây
12h 23m +743m 20s 04:12 19:07 04:38 18:40 05:05 18:14 11:39 149.51
3
05:27
84° Đông
17:51
276° Tây
12h 24m +1m 18s 04:11 19:07 04:37 18:41 05:04 18:14 11:39 149.56
4
05:26
84° Đông
17:52
277° Tây
12h 25m +1m 17s 04:10 19:08 04:36 18:41 05:03 18:15 11:39 149.60
5
05:25
83° Đông
17:52
277° Tây
12h 27m +1m 17s 04:09 19:08 04:36 18:42 05:02 18:15 11:38 149.65
6
05:24
83° Đông
17:52
278° Tây
12h 28m +1m 17s 04:08 19:09 04:35 18:42 05:01 18:16 11:38 149.69
7
05:23
82° Đông
17:53
278° Tây
12h 29m +1m 17s 04:07 19:09 04:34 18:42 05:00 18:16 11:38 149.73
8
05:22
82° Đông
17:53
278° Tây
12h 31m +1m 17s 04:06 19:10 04:33 18:43 04:59 18:16 11:38 149.78
9
05:21
82° Đông
17:54
279° Tây
12h 32m +1m 16s 04:05 19:10 04:32 18:43 04:58 18:17 11:37 149.82
10
05:20
81° Đông
17:54
279° Tây
12h 33m +1m 16s 04:04 19:11 04:31 18:44 04:57 18:17 11:37 149.86
11
05:19
81° Đông
17:54
280° Tây
12h 34m +1m 16s 04:03 19:11 04:30 18:44 04:56 18:18 11:37 149.91
12
05:18
80° Đông
17:55
280° Tây
12h 36m +1m 16s 04:02 19:12 04:29 18:45 04:55 18:18 11:36 149.95
13
05:18
80° Đông
17:55
280° Tây
12h 37m +1m 15s 04:01 19:12 04:28 18:45 04:54 18:18 11:36 149.99
14
05:17
80° Đông
17:55
281° Tây
12h 38m +1m 15s 04:00 19:13 04:27 18:46 04:53 18:19 11:36 150.03
15
05:16
79° Đông
17:56
281° Tây
12h 39m +1m 15s 03:59 19:13 04:26 18:46 04:53 18:19 11:36 150.08
16
05:15
79° Đông
17:56
281° Tây Tây Bắc
12h 41m +1m 14s 03:58 19:14 04:25 18:46 04:52 18:20 11:35 150.12
17
05:14
78° Đông Đông Bắc
17:57
282° Tây Tây Bắc
12h 42m +1m 14s 03:57 19:14 04:24 18:47 04:51 18:20 11:35 150.16
18
05:13
78° Đông Đông Bắc
17:57
282° Tây Tây Bắc
12h 43m +1m 13s 03:56 19:15 04:23 18:47 04:50 18:20 11:35 150.20
19
05:12
78° Đông Đông Bắc
17:57
283° Tây Tây Bắc
12h 44m +1m 13s 03:55 19:15 04:22 18:48 04:49 18:21 11:35 150.24
20
05:12
77° Đông Đông Bắc
17:58
283° Tây Tây Bắc
12h 46m +1m 13s 03:54 19:16 04:21 18:48 04:48 18:21 11:35 150.28
21
05:11
77° Đông Đông Bắc
17:58
283° Tây Tây Bắc
12h 47m +1m 12s 03:53 19:17 04:20 18:49 04:47 18:22 11:34 150.32
22
05:10
76° Đông Đông Bắc
17:59
284° Tây Tây Bắc
12h 48m +1m 12s 03:52 19:17 04:19 18:49 04:46 18:22 11:34 150.37
23
05:09
76° Đông Đông Bắc
17:59
284° Tây Tây Bắc
12h 49m +1m 11s 03:51 19:18 04:18 18:50 04:46 18:23 11:34 150.40
24
05:08
76° Đông Đông Bắc
17:59
284° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 11s 03:50 19:18 04:18 18:50 04:45 18:23 11:34 150.44
25
05:08
75° Đông Đông Bắc
18:00
285° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 10s 03:49 19:19 04:17 18:51 04:44 18:24 11:34 150.48
26
05:07
75° Đông Đông Bắc
18:00
285° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 10s 03:48 19:19 04:16 18:51 04:43 18:24 11:33 150.52
27
05:06
75° Đông Đông Bắc
18:01
286° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 09s 03:47 19:20 04:15 18:52 04:42 18:24 11:33 150.56
28
05:05
74° Đông Đông Bắc
18:01
286° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 08s 03:46 19:21 04:14 18:52 04:42 18:25 11:33 150.60
29
05:05
74° Đông Đông Bắc
18:01
286° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 08s 03:45 19:21 04:13 18:53 04:41 18:25 11:33 150.64
30
05:04
74° Đông Đông Bắc
18:02
286° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 07s 03:44 19:22 04:13 18:54 04:40 18:26 11:33 150.68

Trong Bārāsat, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bārāsat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bārāsat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bārāsat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí