Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 108.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:23 251.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 06m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -65.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.375 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhātpāra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
105° Đông Đông Nam
16:58
255° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 08s 04:24 18:14 04:51 17:48 05:17 17:21 11:19 148.49
2
05:41
106° Đông Đông Nam
16:57
254° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 08s 04:25 18:14 04:51 17:47 05:18 17:21 11:19 148.46
3
05:42
106° Đông Đông Nam
16:57
254° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 07s 04:25 18:13 04:52 17:47 05:18 17:20 11:19 148.42
4
05:42
106° Đông Đông Nam
16:56
254° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 06s 04:26 18:13 04:52 17:47 05:19 17:20 11:19 148.38
5
05:43
107° Đông Đông Nam
16:56
253° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 06s 04:26 18:13 04:53 17:46 05:19 17:19 11:19 148.35
6
05:44
107° Đông Đông Nam
16:55
253° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 05s 04:27 18:12 04:53 17:46 05:20 17:19 11:19 148.31
7
05:44
107° Đông Đông Nam
16:55
253° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 04s 04:27 18:12 04:54 17:45 05:20 17:18 11:20 148.27
8
05:45
108° Đông Đông Nam
16:54
252° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 03s 04:27 18:11 04:54 17:45 05:21 17:18 11:20 148.24
9
05:45
108° Đông Đông Nam
16:54
252° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 02s 04:28 18:11 04:55 17:44 05:21 17:18 11:20 148.20
10
05:46
108° Đông Đông Nam
16:53
252° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 02s 04:28 18:11 04:55 17:44 05:22 17:17 11:20 148.16
11
05:47
108° Đông Đông Nam
16:53
251° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 01s 04:29 18:10 04:56 17:44 05:23 17:17 11:20 148.13
12
05:47
109° Đông Đông Nam
16:53
251° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 00s 04:30 18:10 04:56 17:43 05:23 17:17 11:20 148.09
13
05:48
109° Đông Đông Nam
16:52
251° Tây Tây Nam
11h 04m -0m 59s 04:30 18:10 04:57 17:43 05:24 17:16 11:20 148.06
14
05:48
109° Đông Đông Nam
16:52
250° Tây Tây Nam
11h 03m -0m 58s 04:31 18:10 04:57 17:43 05:24 17:16 11:20 148.03
15
05:49
110° Đông Đông Nam
16:52
250° Tây Tây Nam
11h 02m -0m 57s 04:31 18:10 04:58 17:43 05:25 17:16 11:20 147.99
16
05:50
110° Đông Đông Nam
16:51
250° Tây Tây Nam
11h 01m -0m 56s 04:32 18:09 04:58 17:42 05:26 17:15 11:21 147.96
17
05:50
110° Đông Đông Nam
16:51
250° Tây Tây Nam
11h 00m -0m 55s 04:32 18:09 04:59 17:42 05:26 17:15 11:21 147.92
18
05:51
110° Đông Đông Nam
16:51
249° Tây Tây Nam
10h 59m -0m 54s 04:33 18:09 05:00 17:42 05:27 17:15 11:21 147.89
19
05:52
111° Đông Đông Nam
16:51
249° Tây Tây Nam
10h 58m -0m 52s 04:33 18:09 05:00 17:42 05:27 17:15 11:21 147.86
20
05:52
111° Đông Đông Nam
16:50
249° Tây Tây Nam
10h 57m -0m 51s 04:34 18:09 05:01 17:42 05:28 17:15 11:21 147.83
21
05:53
111° Đông Đông Nam
16:50
249° Tây Tây Nam
10h 57m -0m 50s 04:34 18:09 05:01 17:42 05:29 17:15 11:22 147.79
22
05:54
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
10h 56m -0m 49s 04:35 18:09 05:02 17:42 05:30 17:14 11:22 147.76
23
05:54
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
10h 55m -0m 48s 04:36 18:09 05:03 17:42 05:30 17:14 11:22 147.74
24
05:55
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
10h 54m -0m 46s 04:36 18:09 05:03 17:42 05:31 17:14 11:22 147.71
25
05:56
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
10h 53m -0m 45s 04:37 18:09 05:04 17:42 05:31 17:14 11:23 147.68
26
05:56
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
10h 53m -0m 44s 04:37 18:09 05:04 17:42 05:32 17:14 11:23 147.65
27
05:57
113° Đông Đông Nam
16:50
247° Tây Tây Nam
10h 52m -0m 42s 04:38 18:09 05:05 17:42 05:32 17:14 11:23 147.62
28
05:58
113° Đông Đông Nam
16:50
247° Tây Tây Nam
10h 51m -0m 41s 04:38 18:09 05:06 17:42 05:33 17:14 11:24 147.60
29
05:58
113° Đông Đông Nam
16:50
247° Tây Tây Nam
10h 51m -0m 39s 04:39 18:09 05:06 17:42 05:34 17:14 11:24 147.57
30
05:59
113° Đông Đông Nam
16:50
247° Tây Tây Nam
10h 50m -0m 38s 04:40 18:09 05:07 17:42 05:34 17:14 11:24 147.55

Trong Bhātpāra, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhātpāra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhātpāra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhātpāra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 31 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí