Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhind, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 84.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 275.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -56.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.454 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhind

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
73° Đông Đông Bắc
18:46
287° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 20s 04:14 20:10 04:43 19:40 05:12 19:11 12:12 150.71
2
05:36
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 19s 04:13 20:11 04:42 19:41 05:11 19:12 12:11 150.75
3
05:35
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 18s 04:12 20:11 04:42 19:41 05:10 19:12 12:11 150.79
4
05:35
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 17s 04:11 20:12 04:41 19:42 05:10 19:13 12:11 150.83
5
05:34
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 16s 04:10 20:13 04:40 19:43 05:09 19:14 12:11 150.86
6
05:33
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 15s 04:09 20:14 04:39 19:43 05:08 19:14 12:11 150.90
7
05:33
71° Đông Đông Bắc
18:50
289° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 14s 04:08 20:15 04:38 19:44 05:07 19:15 12:11 150.94
8
05:32
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 13s 04:07 20:15 04:37 19:45 05:07 19:15 12:11 150.97
9
05:31
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 12s 04:06 20:16 04:37 19:45 05:06 19:16 12:11 151.01
10
05:31
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 11s 04:05 20:17 04:36 19:46 05:05 19:17 12:11 151.05
11
05:30
70° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 10s 04:04 20:18 04:35 19:47 05:05 19:17 12:11 151.08
12
N/A
18:52
291° Tây Tây Bắc
0h 00m -801m 53s 04:04 20:18 04:34 19:48 05:04 19:18 12:11 151.12
13
05:29
69° Đông Đông Bắc
18:53
291° Tây Tây Bắc
13h 24m +804m 10s 04:03 20:19 04:34 19:48 05:03 19:18 12:11 151.15
14
05:28
69° Đông Đông Bắc
18:54
291° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 07s 04:02 20:20 04:33 19:49 05:03 19:19 12:11 151.18
15
05:28
68° Đông Đông Bắc
18:54
292° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 05s 04:01 20:21 04:32 19:50 05:02 19:20 12:11 151.22
16
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 04s 04:00 20:22 04:32 19:50 05:01 19:20 12:11 151.25
17
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 03s 04:00 20:22 04:31 19:51 05:01 19:21 12:11 151.28
18
05:26
68° Đông Đông Bắc
18:56
292° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 02s 03:59 20:23 04:30 19:52 05:00 19:21 12:11 151.31
19
05:26
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 00s 03:58 20:24 04:30 19:52 05:00 19:22 12:11 151.34
20
05:25
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 59s 03:58 20:25 04:29 19:53 04:59 19:23 12:11 151.37
21
05:25
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 57s 03:57 20:25 04:29 19:54 04:59 19:23 12:11 151.40
22
05:24
67° Đông Đông Bắc
18:58
293° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 56s 03:56 20:26 04:28 19:54 04:58 19:24 12:11 151.43
23
05:24
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 54s 03:56 20:27 04:28 19:55 04:58 19:24 12:11 151.46
24
05:24
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 53s 03:55 20:28 04:27 19:56 04:58 19:25 12:11 151.48
25
05:23
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 51s 03:55 20:28 04:27 19:56 04:57 19:26 12:11 151.51
26
05:23
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 50s 03:54 20:29 04:26 19:57 04:57 19:26 12:11 151.53
27
05:23
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 48s 03:54 20:30 04:26 19:57 04:57 19:27 12:11 151.56
28
05:22
66° Đông Đông Bắc
19:01
295° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 47s 03:53 20:30 04:26 19:58 04:56 19:27 12:12 151.59
29
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 45s 03:53 20:31 04:25 19:59 04:56 19:28 12:12 151.61
30
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 43s 03:52 20:32 04:25 19:59 04:56 19:28 12:12 151.63
31
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:03
295° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 42s 03:52 20:32 04:25 20:00 04:55 19:29 12:12 151.66

Trong Bhind, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhind

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhind

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhind

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amarnāth Ambāla Ambattūr Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Āvadi Bahādurgarh Baharampur Bahrain Bāli Balurghat Banda Bangalore Bānkura Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Bátala Bathinda Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chāpra Chennai Chhindwāra Chitradurga Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Deoghar Dewas Dhanbad Dhūlia Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Gangānagar Ghāziābād Giờ Gondā Gosāba Greater Noida Guna Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hanumāngarh Hāpur Haridwar Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Katihar Khammam Khandwa Kharagpur Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Mālegaon Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Mirzāpur Monghyr Morena Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nadiād Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Pāli Pallāvaram Panchkula Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Porbandar Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānipet Ratlām Rewa Rohtak Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satna Saugor Secunderabad Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Sonīpat Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Tonk Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Yamunānagar คูมาราปาลัยม มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí