Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chikmagalūr, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 ↑ 66.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 ↑ 293.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 69.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chikmagalūr
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 38s | 04:51 | 19:56 | 05:17 | 19:30 | 05:43 | 19:04 | 12:24 | 150.71 |
| 2 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 37s | 04:51 | 19:57 | 05:17 | 19:30 | 05:43 | 19:04 | 12:23 | 150.75 |
| 3 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | +0m 37s | 04:50 | 19:57 | 05:16 | 19:31 | 05:42 | 19:05 | 12:23 | 150.81 |
| 4 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | +0m 36s | 04:49 | 19:57 | 05:16 | 19:31 | 05:42 | 19:05 | 12:23 | 150.83 |
| 5 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 36s | 04:49 | 19:58 | 05:15 | 19:31 | 05:41 | 19:05 | 12:23 | 150.87 |
| 6 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 35s | 04:48 | 19:58 | 05:15 | 19:32 | 05:41 | 19:05 | 12:23 | 150.90 |
| 7 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 35s | 04:48 | 19:58 | 05:14 | 19:32 | 05:40 | 19:06 | 12:23 | 150.95 |
| 8 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 34s | 04:47 | 19:59 | 05:14 | 19:32 | 05:40 | 19:06 | 12:23 | 150.99 |
| 9 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 34s | 04:47 | 19:59 | 05:14 | 19:32 | 05:40 | 19:06 | 12:23 | 151.03 |
| 10 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 33s | 04:46 | 20:00 | 05:13 | 19:33 | 05:39 | 19:07 | 12:23 | 151.05 |
| 11 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 33s | 04:46 | 20:00 | 05:13 | 19:33 | 05:39 | 19:07 | 12:23 | 151.08 |
| 12 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 32s | 04:46 | 20:00 | 05:12 | 19:33 | 05:39 | 19:07 | 12:23 | 151.13 |
| 13 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 32s | 04:45 | 20:01 | 05:12 | 19:34 | 05:38 | 19:07 | 12:23 | 151.16 |
| 14 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 31s | 04:45 | 20:01 | 05:12 | 19:34 | 05:38 | 19:08 | 12:23 | 151.18 |
| 15 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 31s | 04:44 | 20:01 | 05:11 | 19:34 | 05:38 | 19:08 | 12:23 | 151.22 |
| 16 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 30s | 04:44 | 20:02 | 05:11 | 19:35 | 05:37 | 19:08 | 12:23 | 151.25 |
| 17 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 30s | 04:44 | 20:02 | 05:11 | 19:35 | 05:37 | 19:09 | 12:23 | 151.28 |
| 18 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 29s | 04:43 | 20:03 | 05:10 | 19:36 | 05:37 | 19:09 | 12:23 | 151.32 |
| 19 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 28s | 04:43 | 20:03 | 05:10 | 19:36 | 05:37 | 19:09 | 12:23 | 151.35 |
| 20 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 28s | 04:43 | 20:04 | 05:10 | 19:36 | 05:37 | 19:10 | 12:23 | 151.37 |
| 21 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 27s | 04:42 | 20:04 | 05:10 | 19:37 | 05:36 | 19:10 | 12:23 | 151.40 |
| 22 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 26s | 04:42 | 20:04 | 05:09 | 19:37 | 05:36 | 19:10 | 12:23 | 151.43 |
| 23 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 26s | 04:42 | 20:05 | 05:09 | 19:37 | 05:36 | 19:11 | 12:23 | 151.46 |
| 24 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 25s | 04:42 | 20:05 | 05:09 | 19:38 | 05:36 | 19:11 | 12:23 | 151.50 |
| 25 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 24s | 04:41 | 20:06 | 05:09 | 19:38 | 05:36 | 19:11 | 12:23 | 151.51 |
| 26 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 23s | 04:41 | 20:06 | 05:09 | 19:39 | 05:36 | 19:12 | 12:23 | 151.54 |
| 27 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 23s | 04:41 | 20:06 | 05:08 | 19:39 | 05:35 | 19:12 | 12:24 | 151.56 |
| 28 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 22s | 04:41 | 20:07 | 05:08 | 19:39 | 05:35 | 19:12 | 12:24 | 151.58 |
| 29 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 21s | 04:41 | 20:07 | 05:08 | 19:40 | 05:35 | 19:13 | 12:24 | 151.61 |
| 30 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 20s | 04:40 | 20:08 | 05:08 | 19:40 | 05:35 | 19:13 | 12:24 | 151.64 |
| 31 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 19s | 04:40 | 20:08 | 05:08 | 19:40 | 05:35 | 19:13 | 12:24 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chikmagalūr. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chikmagalūr, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 22 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chikmagalūr
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chikmagalūr
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Chikmagalūr
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Chikmagalūr.