Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cuddalore, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 85.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 ↑ 274.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 13m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 35.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.437 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cuddalore
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 16s | 04:28 | 19:49 | 04:55 | 19:22 | 05:22 | 18:55 | 12:08 | 151.68 |
| 2 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 16s | 04:28 | 19:49 | 04:55 | 19:22 | 05:22 | 18:55 | 12:08 | 151.70 |
| 3 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 15s | 04:27 | 19:50 | 04:55 | 19:22 | 05:22 | 18:55 | 12:09 | 151.73 |
| 4 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 14s | 04:27 | 19:50 | 04:55 | 19:23 | 05:22 | 18:56 | 12:09 | 151.75 |
| 5 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 13s | 04:27 | 19:51 | 04:55 | 19:23 | 05:22 | 18:56 | 12:09 | 151.77 |
| 6 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 12s | 04:27 | 19:51 | 04:55 | 19:23 | 05:22 | 18:56 | 12:09 | 151.79 |
| 7 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 12s | 04:27 | 19:51 | 04:55 | 19:24 | 05:22 | 18:56 | 12:09 | 151.81 |
| 8 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 11s | 04:27 | 19:52 | 04:55 | 19:24 | 05:22 | 18:57 | 12:09 | 151.83 |
| 9 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 10s | 04:27 | 19:52 | 04:55 | 19:24 | 05:22 | 18:57 | 12:10 | 151.85 |
| 10 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 09s | 04:28 | 19:52 | 04:55 | 19:25 | 05:22 | 18:57 | 12:10 | 151.87 |
| 11 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 08s | 04:28 | 19:53 | 04:55 | 19:25 | 05:23 | 18:58 | 12:10 | 151.89 |
| 12 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 08s | 04:28 | 19:53 | 04:55 | 19:25 | 05:23 | 18:58 | 12:10 | 151.91 |
| 13 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 07s | 04:28 | 19:53 | 04:56 | 19:25 | 05:23 | 18:58 | 12:10 | 151.92 |
| 14 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 06s | 04:28 | 19:54 | 04:56 | 19:26 | 05:23 | 18:58 | 12:11 | 151.94 |
| 15 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 05s | 04:28 | 19:54 | 04:56 | 19:26 | 05:23 | 18:59 | 12:11 | 151.95 |
| 16 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 04s | 04:28 | 19:54 | 04:56 | 19:26 | 05:23 | 18:59 | 12:11 | 151.97 |
| 17 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 03s | 04:28 | 19:54 | 04:56 | 19:27 | 05:23 | 18:59 | 12:11 | 151.98 |
| 18 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 03s | 04:29 | 19:55 | 04:56 | 19:27 | 05:24 | 19:00 | 12:11 | 151.99 |
| 19 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 02s | 04:29 | 19:55 | 04:57 | 19:27 | 05:24 | 19:00 | 12:12 | 152.00 |
| 20 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 01s | 04:29 | 19:55 | 04:57 | 19:27 | 05:24 | 19:00 | 12:12 | 152.01 |
| 21 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 00s | 04:29 | 19:55 | 04:57 | 19:27 | 05:24 | 19:00 | 12:12 | 152.02 |
| 22 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 00s | 04:29 | 19:56 | 04:57 | 19:28 | 05:24 | 19:00 | 12:12 | 152.03 |
| 23 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 01s | 04:30 | 19:56 | 04:57 | 19:28 | 05:25 | 19:01 | 12:13 | 152.04 |
| 24 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 02s | 04:30 | 19:56 | 04:58 | 19:28 | 05:25 | 19:01 | 12:13 | 152.04 |
| 25 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 02s | 04:30 | 19:56 | 04:58 | 19:28 | 05:25 | 19:01 | 12:13 | 152.05 |
| 26 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 03s | 04:30 | 19:56 | 04:58 | 19:28 | 05:25 | 19:01 | 12:13 | 152.06 |
| 27 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 04s | 04:31 | 19:56 | 04:58 | 19:29 | 05:26 | 19:01 | 12:13 | 152.06 |
| 28 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 05s | 04:31 | 19:56 | 04:59 | 19:29 | 05:26 | 19:01 | 12:14 | 152.07 |
| 29 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 06s | 04:31 | 19:57 | 04:59 | 19:29 | 05:26 | 19:02 | 12:14 | 152.07 |
| 30 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -0m 07s | 04:31 | 19:57 | 04:59 | 19:29 | 05:26 | 19:02 | 12:14 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cuddalore. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cuddalore, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.