Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darbhanga, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 97.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 262.9° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 40m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 16.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.298 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darbhanga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:26
80° Đông
18:06
280° Tây
12h 39m -1m 27s 04:07 19:25 04:35 18:57 05:02 18:29 11:46 150.98
2
05:26
81° Đông
18:05
279° Tây
12h 38m -1m 28s 04:07 19:24 04:35 18:56 05:03 18:28 11:46 150.94
3
05:27
81° Đông
18:04
279° Tây
12h 36m -1m 28s 04:08 19:22 04:36 18:55 05:03 18:27 11:45 150.91
4
05:27
82° Đông
18:02
278° Tây
12h 35m -1m 28s 04:08 19:21 04:36 18:53 05:03 18:26 11:45 150.88
5
05:28
82° Đông
18:01
278° Tây
12h 33m -1m 29s 04:09 19:20 04:37 18:52 05:04 18:25 11:45 150.84
6
05:28
82° Đông
18:00
277° Tây
12h 32m -1m 29s 04:09 19:19 04:37 18:51 05:04 18:24 11:44 150.80
7
05:28
83° Đông
17:59
277° Tây
12h 30m -1m 29s 04:10 19:18 04:38 18:50 05:05 18:23 11:44 150.77
8
05:29
83° Đông
17:58
277° Tây
12h 29m -1m 29s 04:10 19:16 04:38 18:49 05:05 18:22 11:44 150.73
9
05:30
84° Đông
17:57
276° Tây
12h 27m -1m 54s 04:11 19:15 04:38 18:48 05:06 18:21 11:43 150.69
10
05:30
84° Đông
17:56
276° Tây
12h 26m -1m 06s 04:11 19:14 04:39 18:47 05:06 18:20 11:43 150.65
11
05:30
84° Đông
17:55
275° Tây
12h 24m -1m 30s 04:12 19:13 04:39 18:45 05:06 18:18 11:43 150.62
12
05:30
85° Đông
17:54
275° Tây
12h 23m -1m 30s 04:13 19:12 04:40 18:44 05:07 18:17 11:42 150.58
13
05:31
85° Đông
17:53
274° Tây
12h 21m -1m 30s 04:13 19:10 04:40 18:43 05:07 18:16 11:42 150.54
14
05:31
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 20m -1m 30s 04:14 19:09 04:41 18:42 05:08 18:15 11:42 150.50
15
05:32
86° Đông
17:50
274° Tây
12h 18m -1m 31s 04:14 19:08 04:41 18:41 05:08 18:14 11:41 150.46
16
05:32
87° Đông
17:49
273° Tây
12h 17m -1m 31s 04:14 19:07 04:42 18:40 05:09 18:13 11:41 150.41
17
05:32
87° Đông
17:48
273° Tây
12h 15m -1m 31s 04:15 19:06 04:42 18:38 05:09 18:12 11:41 150.37
18
05:33
87° Đông
17:47
272° Tây
12h 14m -1m 31s 04:15 19:04 04:43 18:37 05:09 18:11 11:40 150.33
19
05:33
88° Đông
17:46
272° Tây
12h 12m -1m 31s 04:16 19:03 04:43 18:36 05:10 18:09 11:40 150.29
20
05:34
88° Đông
17:45
272° Tây
12h 11m -1m 31s 04:16 19:02 04:43 18:35 05:10 18:08 11:40 150.25
21
05:34
89° Đông
17:44
271° Tây
12h 09m -1m 31s 04:17 19:01 04:44 18:34 05:11 18:07 11:39 150.21
22
05:35
89° Đông
17:43
271° Tây
12h 08m -1m 31s 04:17 19:00 04:44 18:33 05:11 18:06 11:39 150.16
23
05:35
90° Đông
17:41
270° Tây
12h 06m -1m 31s 04:18 18:58 04:45 18:32 05:11 18:05 11:38 150.12
24
05:35
90° Đông
17:40
270° Tây
12h 04m -1m 31s 04:18 18:57 04:45 18:30 05:12 18:04 11:38 150.08
25
05:36
90° Đông
17:39
269° Tây
12h 03m -1m 31s 04:19 18:56 04:46 18:29 05:12 18:03 11:38 150.04
26
05:36
91° Đông
17:38
269° Tây
12h 01m -1m 31s 04:19 18:55 04:46 18:28 05:13 18:02 11:37 150.00
27
05:37
91° Đông
17:37
268° Tây
12h 00m -1m 31s 04:20 18:54 04:46 18:27 05:13 18:00 11:37 149.95
28
05:37
92° Đông
17:36
268° Tây
11h 58m -1m 31s 04:20 18:53 04:47 18:26 05:14 17:59 11:37 149.91
29
05:37
92° Đông
17:35
268° Tây
11h 57m -1m 31s 04:21 18:52 04:47 18:25 05:14 17:58 11:36 149.87
30
05:38
93° Đông
17:34
267° Tây
11h 55m -1m 31s 04:21 18:50 04:48 18:24 05:14 17:57 11:36 149.83

Trong Darbhanga, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Darbhanga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Darbhanga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Darbhanga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí