Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 65.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 ↑ 294.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 41.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.082 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Davangere
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 41s | 04:49 | 19:57 | 05:15 | 19:31 | 05:41 | 19:05 | 12:23 | 150.73 |
| 2 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 40s | 04:48 | 19:58 | 05:14 | 19:31 | 05:40 | 19:05 | 12:23 | 150.77 |
| 3 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 40s | 04:47 | 19:58 | 05:14 | 19:32 | 05:40 | 19:06 | 12:23 | 150.78 |
| 4 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 40s | 04:47 | 19:59 | 05:13 | 19:32 | 05:40 | 19:06 | 12:23 | 150.84 |
| 5 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 39s | 04:46 | 19:59 | 05:13 | 19:32 | 05:39 | 19:06 | 12:23 | 150.88 |
| 6 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 39s | 04:46 | 19:59 | 05:12 | 19:33 | 05:39 | 19:06 | 12:22 | 150.92 |
| 7 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 38s | 04:45 | 20:00 | 05:12 | 19:33 | 05:38 | 19:07 | 12:22 | 150.94 |
| 8 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 38s | 04:45 | 20:00 | 05:11 | 19:33 | 05:38 | 19:07 | 12:22 | 150.98 |
| 9 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 37s | 04:44 | 20:01 | 05:11 | 19:34 | 05:37 | 19:07 | 12:22 | 151.02 |
| 10 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 36s | 04:44 | 20:01 | 05:11 | 19:34 | 05:37 | 19:08 | 12:22 | 151.04 |
| 11 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 36s | 04:43 | 20:01 | 05:10 | 19:34 | 05:37 | 19:08 | 12:22 | 151.08 |
| 12 |
05:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 35s | 04:43 | 20:02 | 05:10 | 19:35 | 05:36 | 19:08 | 12:22 | 151.12 |
| 13 |
05:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 35s | 04:42 | 20:02 | 05:09 | 19:35 | 05:36 | 19:09 | 12:22 | 151.17 |
| 14 |
05:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 34s | 04:42 | 20:03 | 05:09 | 19:36 | 05:36 | 19:09 | 12:22 | 151.20 |
| 15 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 33s | 04:41 | 20:03 | 05:09 | 19:36 | 05:35 | 19:09 | 12:22 | 151.23 |
| 16 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 33s | 04:41 | 20:04 | 05:08 | 19:36 | 05:35 | 19:10 | 12:22 | 151.26 |
| 17 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 32s | 04:41 | 20:04 | 05:08 | 19:37 | 05:35 | 19:10 | 12:22 | 151.29 |
| 18 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 31s | 04:40 | 20:04 | 05:08 | 19:37 | 05:34 | 19:10 | 12:22 | 151.33 |
| 19 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 31s | 04:40 | 20:05 | 05:07 | 19:37 | 05:34 | 19:11 | 12:22 | 151.34 |
| 20 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 30s | 04:40 | 20:05 | 05:07 | 19:38 | 05:34 | 19:11 | 12:22 | 151.37 |
| 21 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +0m 29s | 04:39 | 20:06 | 05:07 | 19:38 | 05:34 | 19:11 | 12:22 | 151.40 |
| 22 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +0m 29s | 04:39 | 20:06 | 05:07 | 19:39 | 05:34 | 19:12 | 12:22 | 151.43 |
| 23 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +0m 28s | 04:39 | 20:07 | 05:06 | 19:39 | 05:33 | 19:12 | 12:23 | 151.46 |
| 24 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +0m 27s | 04:38 | 20:07 | 05:06 | 19:39 | 05:33 | 19:12 | 12:23 | 151.49 |
| 25 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +0m 26s | 04:38 | 20:08 | 05:06 | 19:40 | 05:33 | 19:13 | 12:23 | 151.51 |
| 26 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +0m 25s | 04:38 | 20:08 | 05:06 | 19:40 | 05:33 | 19:13 | 12:23 | 151.54 |
| 27 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +0m 25s | 04:38 | 20:08 | 05:06 | 19:41 | 05:33 | 19:13 | 12:23 | 151.57 |
| 28 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +0m 24s | 04:37 | 20:09 | 05:05 | 19:41 | 05:33 | 19:14 | 12:23 | 151.58 |
| 29 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 23s | 04:37 | 20:09 | 05:05 | 19:41 | 05:32 | 19:14 | 12:23 | 151.61 |
| 30 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 22s | 04:37 | 20:10 | 05:05 | 19:42 | 05:32 | 19:14 | 12:23 | 151.63 |
| 31 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 21s | 04:37 | 20:10 | 05:05 | 19:42 | 05:32 | 19:15 | 12:23 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Davangere. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Davangere, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 26 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Davangere
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Davangere
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Davangere
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Davangere.