Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dehri, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 67.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 24m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dehri

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 39m -0m 17s 03:38 20:15 04:10 19:43 04:41 19:12 11:57 152.08
2
05:07
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 38m -0m 19s 03:38 20:15 04:11 19:43 04:41 19:12 11:57 152.08
3
05:08
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 38m -0m 21s 03:39 20:15 04:11 19:43 04:42 19:12 11:57 152.08
4
05:08
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 38m -0m 23s 03:39 20:15 04:11 19:43 04:42 19:12 11:57 152.09
5
05:08
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 37m -0m 24s 03:40 20:15 04:12 19:43 04:42 19:12 11:57 152.09
6
05:09
64° ENE
18:46
296° WNW
13h 37m -0m 26s 03:40 20:15 04:12 19:43 04:43 19:12 11:57 152.09
7
05:09
64° ENE
18:46
295° WNW
13h 36m -0m 28s 03:41 20:14 04:13 19:43 04:43 19:12 11:58 152.09
8
05:10
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 36m -0m 30s 03:41 20:14 04:13 19:42 04:44 19:12 11:58 152.09
9
05:10
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 35m -0m 31s 03:42 20:14 04:14 19:42 04:44 19:12 11:58 152.09
10
05:10
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 35m -0m 33s 03:42 20:14 04:14 19:42 04:45 19:12 11:58 152.08
11
05:11
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 34m -0m 35s 03:43 20:13 04:15 19:42 04:45 19:11 11:58 152.08
12
05:11
65° ENE
18:45
295° WNW
13h 34m -0m 36s 03:43 20:13 04:15 19:41 04:45 19:11 11:58 152.08
13
05:12
65° ENE
18:45
294° WNW
13h 33m -0m 38s 03:44 20:13 04:16 19:41 04:46 19:11 11:59 152.07
14
05:12
66° ENE
18:45
294° WNW
13h 32m -0m 40s 03:45 20:12 04:16 19:41 04:46 19:11 11:59 152.07
15
05:13
66° ENE
18:45
294° WNW
13h 32m -0m 41s 03:45 20:12 04:17 19:40 04:47 19:10 11:59 152.06
16
05:13
66° ENE
18:44
294° WNW
13h 31m -0m 43s 03:46 20:12 04:17 19:40 04:47 19:10 11:59 152.05
17
05:14
66° ENE
18:44
294° WNW
13h 30m -0m 44s 03:46 20:11 04:18 19:40 04:48 19:10 11:59 152.04
18
05:14
66° ENE
18:44
294° WNW
13h 29m -0m 46s 03:47 20:11 04:18 19:39 04:48 19:09 11:59 152.03
19
05:15
66° ENE
18:43
293° WNW
13h 28m -0m 47s 03:48 20:10 04:19 19:39 04:49 19:09 11:59 152.02
20
05:15
67° ENE
18:43
293° WNW
13h 28m -0m 48s 03:48 20:10 04:20 19:38 04:49 19:09 11:59 152.01
21
05:15
67° ENE
18:43
293° WNW
13h 27m -0m 50s 03:49 20:09 04:20 19:38 04:50 19:08 11:59 152.00
22
05:16
67° ENE
18:42
293° WNW
13h 26m -0m 51s 03:50 20:08 04:21 19:37 04:50 19:08 11:59 151.99
23
05:16
67° ENE
18:42
292° WNW
13h 25m -0m 52s 03:50 20:08 04:21 19:37 04:51 19:07 11:59 151.97
24
05:17
68° ENE
18:42
292° WNW
13h 24m -0m 54s 03:51 20:07 04:22 19:36 04:51 19:07 11:59 151.96
25
05:17
68° ENE
18:41
292° WNW
13h 23m -0m 55s 03:52 20:07 04:22 19:36 04:52 19:06 11:59 151.95
26
05:18
68° ENE
18:41
292° WNW
13h 22m -0m 56s 03:52 20:06 04:23 19:35 04:52 19:06 11:59 151.93
27
05:18
68° ENE
18:40
292° WNW
13h 21m -0m 57s 03:53 20:05 04:24 19:35 04:53 19:05 11:59 151.92
28
05:19
68° ENE
18:40
291° WNW
13h 20m -0m 59s 03:54 20:04 04:24 19:34 04:54 19:05 11:59 151.90
29
05:19
69° ENE
18:39
291° WNW
13h 19m -1m 00s 03:54 20:04 04:25 19:33 04:54 19:04 11:59 151.88
30
05:20
69° ENE
18:39
291° WNW
13h 18m -1m 01s 03:55 20:03 04:25 19:33 04:55 19:04 11:59 151.87
31
05:20
69° ENE
18:38
290° WNW
13h 17m -1m 02s 03:56 20:02 04:26 19:32 04:55 19:03 11:59 151.85

Trong Dehri, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 11.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dehri

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dehri

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dehri

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí