Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dindigul, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 ↑ 84.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:28 ↑ 275.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 13m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -37.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.501 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dindigul
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 14s | 04:38 | 19:53 | 05:05 | 19:26 | 05:32 | 18:59 | 12:15 | 151.68 |
| 2 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 14s | 04:38 | 19:54 | 05:05 | 19:26 | 05:32 | 19:00 | 12:16 | 151.70 |
| 3 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 13s | 04:38 | 19:54 | 05:05 | 19:27 | 05:32 | 19:00 | 12:16 | 151.73 |
| 4 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 12s | 04:38 | 19:54 | 05:05 | 19:27 | 05:32 | 19:00 | 12:16 | 151.75 |
| 5 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 12s | 04:38 | 19:55 | 05:05 | 19:27 | 05:32 | 19:00 | 12:16 | 151.77 |
| 6 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 11s | 04:38 | 19:55 | 05:05 | 19:28 | 05:32 | 19:01 | 12:16 | 151.79 |
| 7 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 10s | 04:38 | 19:55 | 05:05 | 19:28 | 05:32 | 19:01 | 12:16 | 151.81 |
| 8 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 10s | 04:38 | 19:56 | 05:05 | 19:28 | 05:32 | 19:01 | 12:17 | 151.83 |
| 9 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 09s | 04:38 | 19:56 | 05:05 | 19:29 | 05:32 | 19:02 | 12:17 | 151.85 |
| 10 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 08s | 04:38 | 19:56 | 05:05 | 19:29 | 05:32 | 19:02 | 12:17 | 151.87 |
| 11 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 07s | 04:38 | 19:57 | 05:05 | 19:29 | 05:32 | 19:02 | 12:17 | 151.89 |
| 12 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 07s | 04:38 | 19:57 | 05:05 | 19:29 | 05:32 | 19:02 | 12:17 | 151.91 |
| 13 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 06s | 04:38 | 19:57 | 05:06 | 19:30 | 05:33 | 19:03 | 12:18 | 151.92 |
| 14 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 05s | 04:38 | 19:58 | 05:06 | 19:30 | 05:33 | 19:03 | 12:18 | 151.94 |
| 15 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 04s | 04:38 | 19:58 | 05:06 | 19:30 | 05:33 | 19:03 | 12:18 | 151.95 |
| 16 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 04s | 04:39 | 19:58 | 05:06 | 19:31 | 05:33 | 19:04 | 12:18 | 151.97 |
| 17 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 03s | 04:39 | 19:58 | 05:06 | 19:31 | 05:33 | 19:04 | 12:18 | 151.98 |
| 18 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 02s | 04:39 | 19:59 | 05:06 | 19:31 | 05:33 | 19:04 | 12:19 | 151.99 |
| 19 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 01s | 04:39 | 19:59 | 05:07 | 19:31 | 05:34 | 19:04 | 12:19 | 152.00 |
| 20 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 01s | 04:39 | 19:59 | 05:07 | 19:31 | 05:34 | 19:04 | 12:19 | 152.01 |
| 21 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 00s | 04:39 | 19:59 | 05:07 | 19:32 | 05:34 | 19:05 | 12:19 | 152.02 |
| 22 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 00s | 04:40 | 19:59 | 05:07 | 19:32 | 05:34 | 19:05 | 12:20 | 152.03 |
| 23 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 01s | 04:40 | 20:00 | 05:07 | 19:32 | 05:34 | 19:05 | 12:20 | 152.04 |
| 24 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 01s | 04:40 | 20:00 | 05:08 | 19:32 | 05:35 | 19:05 | 12:20 | 152.04 |
| 25 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 02s | 04:40 | 20:00 | 05:08 | 19:32 | 05:35 | 19:05 | 12:20 | 152.05 |
| 26 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 03s | 04:41 | 20:00 | 05:08 | 19:33 | 05:35 | 19:06 | 12:20 | 152.06 |
| 27 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 04s | 04:41 | 20:00 | 05:08 | 19:33 | 05:35 | 19:06 | 12:21 | 152.06 |
| 28 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 04s | 04:41 | 20:00 | 05:09 | 19:33 | 05:36 | 19:06 | 12:21 | 152.07 |
| 29 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 05s | 04:41 | 20:01 | 05:09 | 19:33 | 05:36 | 19:06 | 12:21 | 152.07 |
| 30 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -0m 06s | 04:42 | 20:01 | 05:09 | 19:33 | 05:36 | 19:06 | 12:21 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dindigul. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dindigul, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.