Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fyzābād, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 67.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 31m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -41.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fyzābād

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
85° ESE
18:18
276° WNW
12h 25m +1m 34s 04:34 19:36 05:01 19:09 05:28 18:42 12:05 149.47
2
05:51
84° ESE
18:18
276° WNW
12h 27m +1m 34s 04:33 19:37 05:00 19:09 05:27 18:42 12:05 149.52
3
05:50
84° ESE
18:19
276° WNW
12h 28m +1m 34s 04:31 19:38 04:59 19:10 05:26 18:43 12:04 149.56
4
05:49
83° ESE
18:19
277° WNW
12h 30m +1m 33s 04:30 19:38 04:58 19:10 05:25 18:43 12:04 149.60
5
05:48
83° ESE
18:20
277° WNW
12h 31m +1m 33s 04:29 19:39 04:57 19:11 05:24 18:44 12:04 149.65
6
05:47
82° ESE
18:20
278° WNW
12h 33m +1m 33s 04:28 19:39 04:56 19:11 05:23 18:44 12:03 149.69
7
05:46
82° ESE
18:21
278° WNW
12h 34m +1m 33s 04:27 19:40 04:55 19:12 05:22 18:45 12:03 149.73
8
05:45
82° ESE
18:21
279° WNW
12h 36m +1m 32s 04:26 19:41 04:53 19:13 05:21 18:45 12:03 149.78
9
05:44
81° ESE
18:22
279° WNW
12h 37m +1m 32s 04:24 19:41 04:52 19:13 05:20 18:46 12:03 149.82
10
05:43
81° ESE
18:22
280° WNW
12h 39m +1m 32s 04:23 19:42 04:51 19:14 05:19 18:46 12:02 149.86
11
05:42
80° ESE
18:23
280° WNW
12h 40m +1m 31s 04:22 19:43 04:50 19:14 05:18 18:47 12:02 149.91
12
05:41
80° ESE
18:23
280° WNW
12h 42m +1m 31s 04:21 19:43 04:49 19:15 05:17 18:47 12:02 149.95
13
05:40
80° ESE
18:24
281° WNW
12h 44m +1m 31s 04:20 19:44 04:48 19:16 05:16 18:48 12:02 149.99
14
05:39
79° ESE
18:24
281° WNW
12h 45m +1m 30s 04:18 19:45 04:47 19:16 05:15 18:48 12:01 150.04
15
05:38
79° E
18:25
282° NW
12h 47m +1m 30s 04:17 19:45 04:46 19:17 05:13 18:49 12:01 150.08
16
05:37
78° E
18:25
282° NW
12h 48m +1m 30s 04:16 19:46 04:45 19:17 05:12 18:49 12:01 150.12
17
05:36
78° E
18:26
282° NW
12h 50m +1m 29s 04:15 19:47 04:44 19:18 05:11 18:50 12:01 150.16
18
05:35
78° E
18:26
283° NW
12h 51m +1m 29s 04:14 19:47 04:42 19:19 05:10 18:51 12:00 150.20
19
05:34
77° E
18:27
283° NW
12h 53m +1m 28s 04:13 19:48 04:41 19:19 05:09 18:51 12:00 150.25
20
05:33
77° E
18:27
284° NW
12h 54m +1m 28s 04:12 19:49 04:40 19:20 05:08 18:52 12:00 150.28
21
05:32
76° E
18:28
284° NW
12h 55m +1m 27s 04:10 19:50 04:39 19:21 05:07 18:52 12:00 150.33
22
05:31
76° E
18:28
284° NW
12h 57m +1m 26s 04:09 19:50 04:38 19:21 05:06 18:53 12:00 150.37
23
05:30
76° E
18:29
285° NW
12h 58m +1m 26s 04:08 19:51 04:37 19:22 05:06 18:53 11:59 150.41
24
N
18:29
285° NW
0h 00m -778m 49s 04:07 19:52 04:36 19:22 05:05 18:54 11:59 150.44
25
05:28
75° E
18:30
285° NW
13h 01m +781m 40s 04:06 19:52 04:35 19:23 05:04 18:55 11:59 150.48
26
05:27
74° E
18:30
286° NW
13h 03m +1m 24s 04:05 19:53 04:34 19:24 05:03 18:55 11:59 150.52
27
05:27
74° E
18:31
286° NW
13h 04m +1m 23s 04:04 19:54 04:33 19:24 05:02 18:56 11:59 150.56
28
05:26
74° E
18:32
286° NW
13h 05m +1m 23s 04:03 19:55 04:32 19:25 05:01 18:56 11:58 150.60
29
05:25
73° E
18:32
287° NW
13h 07m +1m 22s 04:02 19:55 04:31 19:26 05:00 18:57 11:58 150.64
30
05:24
73° E
18:33
287° NW
13h 08m +1m 21s 04:01 19:56 04:30 19:26 04:59 18:58 11:58 150.68

Trong Fyzābād, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fyzābād

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fyzābād

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fyzābād

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí