Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gāndhīdhām, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 112.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 247.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 52m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 44.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gāndhīdhām

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
85° Đông
19:04
275° Tây
12h 22m +1m 19s 05:26 20:20 05:53 19:54 06:19 19:27 12:53 149.47
2
06:41
84° Đông
19:05
276° Tây
12h 23m +1m 19s 05:25 20:21 05:52 19:54 06:18 19:28 12:53 149.52
3
06:40
84° Đông
19:05
276° Tây
12h 25m +1m 19s 05:24 20:21 05:51 19:54 06:17 19:28 12:52 149.56
4
06:39
84° Đông
19:05
277° Tây
12h 26m +1m 19s 05:23 20:22 05:50 19:55 06:16 19:28 12:52 149.60
5
06:38
83° Đông
19:06
277° Tây
12h 27m +1m 19s 05:22 20:22 05:49 19:55 06:15 19:29 12:52 149.65
6
06:37
83° Đông
19:06
278° Tây
12h 29m +1m 18s 05:21 20:23 05:48 19:56 06:14 19:29 12:52 149.69
7
06:36
82° Đông
19:06
278° Tây
12h 30m +1m 18s 05:20 20:23 05:47 19:56 06:13 19:30 12:51 149.73
8
06:35
82° Đông
19:07
278° Tây
12h 31m +1m 18s 05:19 20:24 05:46 19:57 06:12 19:30 12:51 149.78
9
06:34
82° Đông
19:07
279° Tây
12h 32m +1m 18s 05:18 20:24 05:45 19:57 06:11 19:30 12:51 149.82
10
06:33
81° Đông
19:08
279° Tây
12h 34m +1m 17s 05:17 20:25 05:44 19:58 06:10 19:31 12:50 149.87
11
06:32
81° Đông
19:08
280° Tây
12h 35m +1m 17s 05:15 20:25 05:43 19:58 06:09 19:31 12:50 149.91
12
06:32
80° Đông
19:08
280° Tây
12h 36m +1m 17s 05:14 20:26 05:42 19:58 06:08 19:32 12:50 149.95
13
06:31
80° Đông
19:09
280° Tây
12h 38m +1m 17s 05:13 20:26 05:41 19:59 06:07 19:32 12:50 149.99
14
06:30
80° Đông
19:09
281° Tây
12h 39m +1m 16s 05:12 20:27 05:40 19:59 06:06 19:33 12:49 150.04
15
06:29
79° Đông
19:10
281° Tây
12h 40m +1m 16s 05:11 20:27 05:39 20:00 06:05 19:33 12:49 150.08
16
06:28
79° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
12h 41m +1m 15s 05:10 20:28 05:38 20:00 06:05 19:33 12:49 150.12
17
06:27
78° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
12h 43m +1m 15s 05:09 20:28 05:37 20:01 06:04 19:34 12:49 150.16
18
06:26
78° Đông Đông Bắc
19:11
282° Tây Tây Bắc
12h 44m +1m 15s 05:08 20:29 05:36 20:01 06:03 19:34 12:48 150.21
19
06:25
78° Đông Đông Bắc
19:11
283° Tây Tây Bắc
12h 45m +1m 14s 05:07 20:29 05:35 20:02 06:02 19:35 12:48 150.25
20
06:25
77° Đông Đông Bắc
19:12
283° Tây Tây Bắc
12h 46m +1m 14s 05:06 20:30 05:34 20:02 06:01 19:35 12:48 150.29
21
06:24
77° Đông Đông Bắc
19:12
283° Tây Tây Bắc
12h 48m +1m 13s 05:05 20:31 05:33 20:03 06:00 19:36 12:48 150.33
22
06:23
76° Đông Đông Bắc
19:12
284° Tây Tây Bắc
12h 49m +1m 13s 05:04 20:31 05:32 20:03 05:59 19:36 12:48 150.37
23
06:22
76° Đông Đông Bắc
19:13
284° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 12s 05:03 20:32 05:31 20:04 05:59 19:37 12:47 150.41
24
06:21
76° Đông Đông Bắc
19:13
284° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 12s 05:02 20:32 05:30 20:04 05:58 19:37 12:47 150.44
25
06:21
75° Đông Đông Bắc
19:14
285° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 11s 05:01 20:33 05:30 20:05 05:57 19:37 12:47 150.48
26
06:20
75° Đông Đông Bắc
19:14
285° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 11s 05:01 20:34 05:29 20:05 05:56 19:38 12:47 150.52
27
06:19
75° Đông Đông Bắc
19:14
286° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 10s 05:00 20:34 05:28 20:06 05:55 19:38 12:47 150.56
28
06:18
74° Đông Đông Bắc
19:15
286° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 10s 04:59 20:35 05:27 20:07 05:54 19:39 12:47 150.60
29
06:18
74° Đông Đông Bắc
19:15
286° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 09s 04:58 20:35 05:26 20:07 05:54 19:39 12:46 150.64
30
06:17
74° Đông Đông Bắc
19:16
287° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 08s 04:57 20:36 05:25 20:08 05:53 19:40 12:46 150.68

Trong Gāndhīdhām, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gāndhīdhām

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gāndhīdhām

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gāndhīdhām

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí