Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gangānagar, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 ↑ 82.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 ↑ 278.1° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 37m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 51.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gangānagar
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 46s | 03:59 | 21:05 | 04:34 | 20:30 | 05:06 | 19:58 | 12:32 | 151.68 |
| 2 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 44s | 03:59 | 21:06 | 04:34 | 20:31 | 05:06 | 19:58 | 12:32 | 151.71 |
| 3 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 42s | 03:58 | 21:06 | 04:33 | 20:31 | 05:06 | 19:59 | 12:32 | 151.73 |
| 4 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 40s | 03:58 | 21:07 | 04:33 | 20:32 | 05:06 | 19:59 | 12:32 | 151.75 |
| 5 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 38s | 03:58 | 21:08 | 04:33 | 20:33 | 05:06 | 20:00 | 12:32 | 151.77 |
| 6 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 36s | 03:57 | 21:08 | 04:33 | 20:33 | 05:05 | 20:00 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 33s | 03:57 | 21:09 | 04:32 | 20:34 | 05:05 | 20:01 | 12:33 | 151.81 |
| 8 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 31s | 03:57 | 21:09 | 04:32 | 20:34 | 05:05 | 20:01 | 12:33 | 151.83 |
| 9 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 29s | 03:57 | 21:10 | 04:32 | 20:35 | 05:05 | 20:02 | 12:33 | 151.85 |
| 10 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 27s | 03:57 | 21:11 | 04:32 | 20:35 | 05:05 | 20:02 | 12:33 | 151.87 |
| 11 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 24s | 03:57 | 21:11 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 22s | 03:56 | 21:12 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 151.91 |
| 13 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 20s | 03:56 | 21:12 | 04:32 | 20:36 | 05:05 | 20:03 | 12:34 | 151.92 |
| 14 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 17s | 03:56 | 21:12 | 04:32 | 20:37 | 05:05 | 20:04 | 12:34 | 151.94 |
| 15 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 15s | 03:56 | 21:13 | 04:32 | 20:37 | 05:05 | 20:04 | 12:34 | 151.95 |
| 16 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 13s | 03:56 | 21:13 | 04:32 | 20:38 | 05:05 | 20:04 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 10s | 03:56 | 21:14 | 04:32 | 20:38 | 05:05 | 20:05 | 12:35 | 151.98 |
| 18 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 08s | 03:57 | 21:14 | 04:32 | 20:38 | 05:05 | 20:05 | 12:35 | 151.99 |
| 19 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 06s | 03:57 | 21:14 | 04:32 | 20:38 | 05:05 | 20:05 | 12:35 | 152.00 |
| 20 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 03s | 03:57 | 21:14 | 04:32 | 20:39 | 05:06 | 20:06 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 01s | 03:57 | 21:15 | 04:33 | 20:39 | 05:06 | 20:06 | 12:36 | 152.02 |
| 22 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 01s | 03:57 | 21:15 | 04:33 | 20:39 | 05:06 | 20:06 | 12:36 | 152.03 |
| 23 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 03s | 03:57 | 21:15 | 04:33 | 20:39 | 05:06 | 20:06 | 12:36 | 152.04 |
| 24 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 05s | 03:58 | 21:15 | 04:33 | 20:39 | 05:07 | 20:06 | 12:36 | 152.04 |
| 25 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 08s | 03:58 | 21:15 | 04:34 | 20:40 | 05:07 | 20:06 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 10s | 03:58 | 21:15 | 04:34 | 20:40 | 05:07 | 20:06 | 12:37 | 152.06 |
| 27 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 12s | 03:59 | 21:15 | 04:34 | 20:40 | 05:08 | 20:07 | 12:37 | 152.06 |
| 28 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 15s | 03:59 | 21:15 | 04:35 | 20:40 | 05:08 | 20:07 | 12:37 | 152.07 |
| 29 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 17s | 04:00 | 21:15 | 04:35 | 20:40 | 05:08 | 20:07 | 12:37 | 152.07 |
| 30 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 19s | 04:00 | 21:15 | 04:36 | 20:40 | 05:09 | 20:07 | 12:38 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gangānagar. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gangānagar, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.