Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 ↑ 108.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 ↑ 251.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 51m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -46.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.433 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ghāziābād
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:13
↑
93° Đông
|
18:06
↑
267° Tây
|
11h 52m | -1m 41s | 04:54 | 19:24 | 05:22 | 18:57 | 05:49 | 18:30 | 12:10 | 149.78 |
| 2 |
06:13
↑
94° Đông
|
18:05
↑
266° Tây
|
11h 51m | -1m 41s | 04:55 | 19:23 | 05:22 | 18:56 | 05:49 | 18:29 | 12:09 | 149.74 |
| 3 |
06:14
↑
94° Đông
|
18:03
↑
266° Tây
|
11h 49m | -1m 41s | 04:55 | 19:22 | 05:23 | 18:55 | 05:50 | 18:27 | 12:09 | 149.70 |
| 4 |
06:14
↑
94° Đông
|
18:02
↑
265° Tây
|
11h 47m | -1m 41s | 04:56 | 19:21 | 05:23 | 18:53 | 05:50 | 18:26 | 12:09 | 149.66 |
| 5 |
06:15
↑
95° Đông
|
18:01
↑
265° Tây
|
11h 46m | -1m 41s | 04:56 | 19:20 | 05:24 | 18:52 | 05:51 | 18:25 | 12:08 | 149.62 |
| 6 |
06:15
↑
95° Đông
|
18:00
↑
264° Tây
|
11h 44m | -1m 41s | 04:57 | 19:19 | 05:24 | 18:51 | 05:51 | 18:24 | 12:08 | 149.58 |
| 7 |
06:16
↑
96° Đông
|
17:59
↑
264° Tây
|
11h 42m | -1m 40s | 04:57 | 19:17 | 05:25 | 18:50 | 05:52 | 18:23 | 12:08 | 149.53 |
| 8 |
06:17
↑
96° Đông
|
17:58
↑
264° Tây
|
11h 41m | -1m 40s | 04:58 | 19:16 | 05:25 | 18:49 | 05:52 | 18:22 | 12:07 | 149.49 |
| 9 |
06:17
↑
97° Đông
|
17:57
↑
263° Tây
|
11h 39m | -1m 40s | 04:58 | 19:15 | 05:26 | 18:48 | 05:53 | 18:21 | 12:07 | 149.45 |
| 10 |
06:18
↑
97° Đông
|
17:55
↑
263° Tây
|
11h 37m | -1m 40s | 04:59 | 19:14 | 05:26 | 18:47 | 05:54 | 18:20 | 12:07 | 149.41 |
| 11 |
06:18
↑
98° Đông
|
17:54
↑
262° Tây
|
11h 36m | -1m 40s | 05:00 | 19:13 | 05:27 | 18:46 | 05:54 | 18:19 | 12:07 | 149.36 |
| 12 |
06:19
↑
98° Đông
|
17:53
↑
262° Tây
|
11h 34m | -1m 39s | 05:00 | 19:12 | 05:27 | 18:45 | 05:55 | 18:17 | 12:06 | 149.32 |
| 13 |
06:19
↑
98° Đông
|
17:52
↑
261° Tây
|
11h 32m | -1m 39s | 05:01 | 19:11 | 05:28 | 18:44 | 05:55 | 18:16 | 12:06 | 149.28 |
| 14 |
06:20
↑
99° Đông
|
17:51
↑
261° Tây
|
11h 31m | -1m 39s | 05:01 | 19:10 | 05:28 | 18:43 | 05:56 | 18:15 | 12:06 | 149.24 |
| 15 |
06:21
↑
99° Đông
|
17:50
↑
261° Tây
|
11h 29m | -1m 38s | 05:02 | 19:09 | 05:30 | 18:42 | 05:56 | 18:14 | 12:06 | 149.19 |
| 16 |
06:21
↑
100° Đông
|
17:49
↑
260° Tây
|
11h 27m | -1m 38s | 05:02 | 19:08 | 05:30 | 18:41 | 05:57 | 18:13 | 12:05 | 149.15 |
| 17 |
06:22
↑
100° Đông
|
17:48
↑
260° Tây
|
11h 26m | -1m 38s | 05:03 | 19:07 | 05:30 | 18:40 | 05:58 | 18:12 | 12:05 | 149.10 |
| 18 |
06:22
↑
100° Đông
|
17:47
↑
259° Tây
|
11h 24m | -1m 37s | 05:03 | 19:06 | 05:31 | 18:39 | 05:58 | 18:11 | 12:05 | 149.06 |
| 19 |
06:23
↑
101° Đông
|
17:46
↑
259° Tây
|
11h 22m | -1m 37s | 05:04 | 19:05 | 05:31 | 18:38 | 05:59 | 18:10 | 12:05 | 149.02 |
| 20 |
06:24
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 21m | -1m 36s | 05:04 | 19:04 | 05:32 | 18:37 | 05:59 | 18:09 | 12:05 | 148.98 |
| 21 |
06:24
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 36s | 05:05 | 19:03 | 05:32 | 18:36 | 06:00 | 18:08 | 12:04 | 148.93 |
| 22 |
06:25
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 18m | -1m 35s | 05:06 | 19:02 | 05:33 | 18:35 | 06:01 | 18:08 | 12:04 | 148.89 |
| 23 |
06:26
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 16m | -1m 35s | 05:06 | 19:02 | 05:34 | 18:34 | 06:01 | 18:07 | 12:04 | 148.85 |
| 24 |
06:26
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 34s | 05:07 | 19:01 | 05:34 | 18:33 | 06:02 | 18:06 | 12:04 | 148.81 |
| 25 |
06:27
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 13m | -1m 34s | 05:07 | 19:00 | 05:35 | 18:32 | 06:02 | 18:05 | 12:04 | 148.77 |
| 26 |
06:28
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 11m | -1m 33s | 05:08 | 18:59 | 05:35 | 18:32 | 06:03 | 18:04 | 12:04 | 148.73 |
| 27 |
06:28
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -1m 33s | 05:09 | 18:58 | 05:36 | 18:31 | 06:04 | 18:03 | 12:04 | 148.69 |
| 28 |
06:29
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 08m | -1m 32s | 05:09 | 18:57 | 05:37 | 18:30 | 06:04 | 18:02 | 12:04 | 148.65 |
| 29 |
06:30
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -1m 31s | 05:10 | 18:57 | 05:37 | 18:29 | 06:05 | 18:02 | 12:03 | 148.61 |
| 30 |
06:30
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -1m 31s | 05:10 | 18:56 | 05:38 | 18:28 | 06:06 | 18:01 | 12:03 | 148.57 |
| 31 |
06:31
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 04m | -1m 30s | 05:11 | 18:55 | 05:39 | 18:28 | 06:06 | 18:00 | 12:03 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ghāziābād. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ghāziābād, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.