Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giờ, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 112.2° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 247.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 55m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 43.49°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.179 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giờ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +0m 33s | 03:26 | 19:42 | 03:57 | 19:12 | 04:26 | 18:42 | 11:34 | 151.68 |
| 2 |
04:51
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +0m 31s | 03:26 | 19:43 | 03:57 | 19:12 | 04:26 | 18:42 | 11:34 | 151.70 |
| 3 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +0m 30s | 03:26 | 19:43 | 03:56 | 19:13 | 04:26 | 18:43 | 11:34 | 151.73 |
| 4 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +0m 28s | 03:25 | 19:44 | 03:56 | 19:13 | 04:26 | 18:43 | 11:34 | 151.75 |
| 5 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 27s | 03:25 | 19:44 | 03:56 | 19:13 | 04:26 | 18:44 | 11:35 | 151.77 |
| 6 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 25s | 03:25 | 19:45 | 03:56 | 19:14 | 04:26 | 18:44 | 11:35 | 151.79 |
| 7 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 24s | 03:25 | 19:45 | 03:56 | 19:14 | 04:26 | 18:45 | 11:35 | 151.81 |
| 8 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 22s | 03:25 | 19:46 | 03:56 | 19:15 | 04:26 | 18:45 | 11:35 | 151.83 |
| 9 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 21s | 03:25 | 19:46 | 03:56 | 19:15 | 04:26 | 18:45 | 11:35 | 151.85 |
| 10 |
04:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 19s | 03:25 | 19:47 | 03:56 | 19:16 | 04:26 | 18:46 | 11:36 | 151.87 |
| 11 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 17s | 03:25 | 19:47 | 03:56 | 19:16 | 04:26 | 18:46 | 11:36 | 151.89 |
| 12 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 16s | 03:25 | 19:48 | 03:56 | 19:16 | 04:26 | 18:46 | 11:36 | 151.91 |
| 13 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 14s | 03:25 | 19:48 | 03:56 | 19:17 | 04:26 | 18:47 | 11:36 | 151.92 |
| 14 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 12s | 03:25 | 19:48 | 03:56 | 19:17 | 04:26 | 18:47 | 11:36 | 151.94 |
| 15 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 11s | 03:25 | 19:49 | 03:56 | 19:17 | 04:26 | 18:47 | 11:37 | 151.95 |
| 16 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 09s | 03:25 | 19:49 | 03:56 | 19:18 | 04:26 | 18:48 | 11:37 | 151.97 |
| 17 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 07s | 03:25 | 19:49 | 03:56 | 19:18 | 04:26 | 18:48 | 11:37 | 151.98 |
| 18 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 06s | 03:25 | 19:50 | 03:56 | 19:18 | 04:26 | 18:48 | 11:37 | 151.99 |
| 19 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 04s | 03:25 | 19:50 | 03:57 | 19:19 | 04:27 | 18:49 | 11:37 | 152.00 |
| 20 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 02s | 03:26 | 19:50 | 03:57 | 19:19 | 04:27 | 18:49 | 11:38 | 152.01 |
| 21 |
04:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 00s | 03:26 | 19:50 | 03:57 | 19:19 | 04:27 | 18:49 | 11:38 | 152.02 |
| 22 |
04:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 00s | 03:26 | 19:50 | 03:57 | 19:19 | 04:27 | 18:49 | 11:38 | 152.03 |
| 23 |
04:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 02s | 03:26 | 19:51 | 03:57 | 19:19 | 04:27 | 18:49 | 11:38 | 152.04 |
| 24 |
04:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 04s | 03:26 | 19:51 | 03:58 | 19:20 | 04:28 | 18:50 | 11:39 | 152.04 |
| 25 |
04:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 05s | 03:27 | 19:51 | 03:58 | 19:20 | 04:28 | 18:50 | 11:39 | 152.05 |
| 26 |
04:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 07s | 03:27 | 19:51 | 03:58 | 19:20 | 04:28 | 18:50 | 11:39 | 152.06 |
| 27 |
04:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 09s | 03:27 | 19:51 | 03:59 | 19:20 | 04:28 | 18:50 | 11:39 | 152.06 |
| 28 |
04:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 10s | 03:28 | 19:51 | 03:59 | 19:20 | 04:29 | 18:50 | 11:39 | 152.07 |
| 29 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 12s | 03:28 | 19:51 | 03:59 | 19:20 | 04:29 | 18:50 | 11:40 | 152.07 |
| 30 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 14s | 03:28 | 19:51 | 04:00 | 19:20 | 04:29 | 18:50 | 11:40 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Giờ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Giờ, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 02 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.