Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guixi, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 ↑ 116.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 ↑ 243.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 11m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 29.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.133 million km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 12 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guixi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:29
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -0m 51s | 06:04 | 19:14 | 06:33 | 18:45 | 07:03 | 18:16 | 12:39 | 147.52 |
| 2 |
07:30
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -0m 49s | 06:05 | 19:14 | 06:34 | 18:45 | 07:03 | 18:16 | 12:39 | 147.50 |
| 3 |
07:31
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -0m 47s | 06:05 | 19:14 | 06:34 | 18:45 | 07:04 | 18:16 | 12:40 | 147.47 |
| 4 |
07:31
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -0m 45s | 06:06 | 19:14 | 06:35 | 18:45 | 07:05 | 18:16 | 12:40 | 147.45 |
| 5 |
07:32
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -0m 42s | 06:07 | 19:14 | 06:36 | 18:45 | 07:06 | 18:16 | 12:41 | 147.43 |
| 6 |
07:33
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -0m 40s | 06:07 | 19:15 | 06:37 | 18:45 | 07:06 | 18:16 | 12:41 | 147.41 |
| 7 |
07:34
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -0m 38s | 06:08 | 19:15 | 06:37 | 18:46 | 07:07 | 18:16 | 12:41 | 147.38 |
| 8 |
07:35
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -0m 35s | 06:09 | 19:15 | 06:38 | 18:46 | 07:08 | 18:16 | 12:42 | 147.37 |
| 9 |
07:35
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -0m 33s | 06:09 | 19:15 | 06:39 | 18:46 | 07:08 | 18:16 | 12:42 | 147.35 |
| 10 |
07:36
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -0m 30s | 06:10 | 19:16 | 06:39 | 18:46 | 07:09 | 18:17 | 12:43 | 147.33 |
| 11 |
07:37
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -0m 28s | 06:11 | 19:16 | 06:40 | 18:47 | 07:10 | 18:17 | 12:43 | 147.31 |
| 12 |
07:37
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -0m 25s | 06:11 | 19:16 | 06:41 | 18:47 | 07:10 | 18:17 | 12:44 | 147.30 |
| 13 |
07:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -0m 23s | 06:12 | 19:16 | 06:41 | 18:47 | 07:11 | 18:17 | 12:44 | 147.28 |
| 14 |
07:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -0m 20s | 06:13 | 19:17 | 06:42 | 18:47 | 07:12 | 18:18 | 12:45 | 147.27 |
| 15 |
07:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 18s | 06:13 | 19:17 | 06:43 | 18:48 | 07:12 | 18:18 | 12:45 | 147.25 |
| 16 |
07:40
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 15s | 06:14 | 19:18 | 06:43 | 18:48 | 07:13 | 18:18 | 12:46 | 147.24 |
| 17 |
07:40
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 12s | 06:14 | 19:18 | 06:44 | 18:49 | 07:14 | 18:19 | 12:46 | 147.22 |
| 18 |
07:41
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 10s | 06:15 | 19:18 | 06:44 | 18:49 | 07:14 | 18:19 | 12:47 | 147.21 |
| 19 |
07:42
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 07s | 06:15 | 19:19 | 06:45 | 18:50 | 07:15 | 18:20 | 12:47 | 147.20 |
| 20 |
07:42
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -0m 05s | 06:16 | 19:19 | 06:45 | 18:50 | 07:15 | 18:20 | 12:48 | 147.19 |
| 21 |
07:43
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -0m 02s | 06:17 | 19:20 | 06:46 | 18:50 | 07:16 | 18:21 | 12:48 | 147.18 |
| 22 |
07:43
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 10m | +0m 00s | 06:17 | 19:20 | 06:46 | 18:51 | 07:16 | 18:21 | 12:49 | 147.17 |
| 23 |
07:44
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 10m | +0m 02s | 06:18 | 19:21 | 06:47 | 18:51 | 07:17 | 18:22 | 12:49 | 147.16 |
| 24 |
07:44
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +0m 05s | 06:18 | 19:21 | 06:47 | 18:52 | 07:17 | 18:22 | 12:50 | 147.15 |
| 25 |
07:45
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +0m 08s | 06:18 | 19:22 | 06:48 | 18:53 | 07:18 | 18:23 | 12:50 | 147.14 |
| 26 |
07:45
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +0m 10s | 06:19 | 19:22 | 06:48 | 18:53 | 07:18 | 18:23 | 12:51 | 147.13 |
| 27 |
07:45
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +0m 13s | 06:19 | 19:23 | 06:49 | 18:54 | 07:18 | 18:24 | 12:51 | 147.13 |
| 28 |
07:46
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +0m 16s | 06:20 | 19:24 | 06:49 | 18:54 | 07:19 | 18:25 | 12:52 | 147.12 |
| 29 |
07:46
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 12m | +0m 18s | 06:20 | 19:24 | 06:49 | 18:55 | 07:19 | 18:25 | 12:52 | 147.12 |
| 30 |
07:46
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 12m | +0m 21s | 06:20 | 19:25 | 06:50 | 18:56 | 07:19 | 18:26 | 12:52 | 147.11 |
| 31 |
07:47
↑
116° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 12m | +0m 23s | 06:21 | 19:25 | 06:50 | 18:56 | 07:20 | 18:26 | 12:53 | 147.11 |
|
All times are in local time for Guixi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
In Guixi, the earliest sunrise of December is on tháng 12 01 hoặc the latest sunset of December is on tháng 12 31.