Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 98.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 261.9° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 34m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -7.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.229 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gurgaon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
80° Đông
18:43
280° Tây
12h 43m -1m 37s 04:38 20:04 05:07 19:35 05:35 19:07 12:22 150.98
2
06:00
80° Đông
18:42
279° Tây
12h 41m -1m 37s 04:39 20:03 05:08 19:34 05:36 19:06 12:21 150.94
3
06:01
81° Đông
18:41
279° Tây
12h 39m -1m 37s 04:40 20:01 05:08 19:33 05:36 19:05 12:21 150.91
4
06:01
81° Đông
18:39
278° Tây
12h 38m -1m 38s 04:40 20:00 05:09 19:32 05:37 19:04 12:21 150.87
5
06:02
82° Đông
18:38
278° Tây
12h 36m -1m 38s 04:41 19:59 05:09 19:30 05:37 19:03 12:20 150.84
6
06:02
82° Đông
18:37
278° Tây
12h 34m -1m 38s 04:42 19:57 05:10 19:29 05:38 19:01 12:20 150.80
7
06:03
83° Đông
18:36
277° Tây
12h 33m -1m 38s 04:42 19:56 05:11 19:28 05:38 19:00 12:20 150.77
8
06:03
83° Đông
18:35
277° Tây
12h 31m -1m 39s 04:43 19:55 05:11 19:27 05:39 18:59 12:19 150.73
9
06:04
83° Đông
18:34
276° Tây
12h 30m -1m 39s 04:43 19:54 05:12 19:25 05:39 18:58 12:19 150.69
10
06:04
84° Đông
18:32
276° Tây
12h 28m -1m 39s 04:44 19:52 05:12 19:24 05:40 18:57 12:19 150.65
11
06:05
84° Đông
18:31
276° Tây
12h 26m -1m 39s 04:45 19:51 05:13 19:23 05:40 18:55 12:18 150.62
12
06:05
85° Đông
18:30
275° Tây
12h 25m -1m 40s 04:45 19:50 05:13 19:22 05:41 18:54 12:18 150.57
13
06:06
85° Đông
18:29
275° Tây
12h 23m -1m 40s 04:46 19:48 05:14 19:20 05:41 18:53 12:18 150.54
14
06:06
86° Đông
18:28
274° Tây
12h 21m -1m 40s 04:46 19:47 05:14 19:19 05:42 18:52 12:17 150.50
15
06:06
86° Đông
18:26
274° Tây
12h 20m -1m 40s 04:47 19:46 05:15 19:18 05:42 18:51 12:17 150.46
16
06:07
86° Đông
18:25
273° Tây
12h 18m -1m 40s 04:48 19:44 05:15 19:17 05:43 18:49 12:16 150.41
17
06:07
87° Đông
18:24
273° Tây
12h 16m -1m 40s 04:48 19:43 05:16 19:15 05:43 18:48 12:16 150.37
18
06:08
87° Đông
18:23
272° Tây
12h 14m -1m 40s 04:49 19:42 05:16 19:14 05:44 18:47 12:16 150.33
19
06:08
88° Đông
18:22
272° Tây
12h 13m -1m 40s 04:49 19:41 05:17 19:13 05:44 18:46 12:15 150.29
20
06:09
88° Đông
18:20
272° Tây
12h 11m -1m 41s 04:50 19:39 05:18 19:12 05:45 18:44 12:15 150.25
21
06:09
89° Đông
18:19
271° Tây
12h 09m -1m 41s 04:50 19:38 05:18 19:11 05:45 18:43 12:15 150.21
22
06:10
89° Đông
18:18
271° Tây
12h 08m -1m 41s 04:51 19:37 05:19 19:09 05:46 18:42 12:14 150.16
23
06:10
90° Đông
18:17
270° Tây
12h 06m -1m 41s 04:52 19:36 05:19 19:08 05:46 18:41 12:14 150.12
24
06:11
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 04m -1m 41s 04:52 19:34 05:20 19:07 05:47 18:40 12:14 150.08
25
06:11
90° Đông
18:15
269° Tây
12h 03m -1m 41s 04:53 19:33 05:20 19:06 05:47 18:38 12:13 150.04
26
06:12
91° Đông
18:13
269° Tây
12h 01m -1m 41s 04:53 19:32 05:21 19:04 05:48 18:37 12:13 149.99
27
06:12
91° Đông
18:12
268° Tây
11h 59m -1m 41s 04:54 19:31 05:21 19:03 05:48 18:36 12:13 149.95
28
06:13
92° Đông
18:11
268° Tây
11h 58m -1m 41s 04:54 19:29 05:22 19:02 05:49 18:35 12:12 149.91
29
06:13
92° Đông
18:10
268° Tây
11h 56m -1m 41s 04:55 19:28 05:22 19:01 05:49 18:34 12:12 149.87
30
06:14
93° Đông
18:09
267° Tây
11h 54m -1m 40s 04:55 19:27 05:23 19:00 05:50 18:33 12:12 149.83

Trong Gurgaon, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gurgaon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gurgaon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gurgaon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí