Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hàbra, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 84.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 275.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 22m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 56.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.469 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hàbra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
105° Đông Đông Nam
16:57
255° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 08s 04:23 18:13 04:50 17:47 05:16 17:20 11:18 148.49
2
05:40
106° Đông Đông Nam
16:56
254° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 07s 04:24 18:13 04:50 17:46 05:17 17:20 11:18 148.46
3
05:41
106° Đông Đông Nam
16:56
254° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 07s 04:24 18:12 04:50 17:46 05:17 17:19 11:18 148.42
4
05:41
106° Đông Đông Nam
16:55
254° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 06s 04:25 18:12 04:51 17:46 05:18 17:19 11:18 148.38
5
05:42
107° Đông Đông Nam
16:55
253° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 05s 04:25 18:12 04:51 17:45 05:18 17:18 11:18 148.35
6
05:42
107° Đông Đông Nam
16:54
253° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 05s 04:25 18:11 04:52 17:45 05:19 17:18 11:18 148.31
7
05:43
107° Đông Đông Nam
16:54
253° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 04s 04:26 18:11 04:52 17:44 05:19 17:17 11:18 148.27
8
05:44
108° Đông Đông Nam
16:53
252° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 03s 04:26 18:10 04:53 17:44 05:20 17:17 11:19 148.24
9
05:44
108° Đông Đông Nam
16:53
252° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 02s 04:27 18:10 04:54 17:43 05:20 17:17 11:19 148.20
10
05:45
108° Đông Đông Nam
16:52
252° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 01s 04:27 18:10 04:54 17:43 05:21 17:16 11:19 148.16
11
05:45
108° Đông Đông Nam
16:52
251° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 01s 04:28 18:09 04:55 17:43 05:21 17:16 11:19 148.13
12
05:46
109° Đông Đông Nam
16:52
251° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 00s 04:28 18:09 04:55 17:42 05:22 17:16 11:19 148.09
13
05:47
109° Đông Đông Nam
16:51
251° Tây Tây Nam
11h 04m -0m 59s 04:29 18:09 04:56 17:42 05:23 17:15 11:19 148.06
14
05:47
109° Đông Đông Nam
16:51
250° Tây Tây Nam
11h 03m -0m 58s 04:29 18:09 04:56 17:42 05:23 17:15 11:19 148.03
15
05:48
110° Đông Đông Nam
16:51
250° Tây Tây Nam
11h 02m -0m 57s 04:30 18:09 04:57 17:42 05:24 17:15 11:19 147.99
16
05:49
110° Đông Đông Nam
16:50
250° Tây Tây Nam
11h 01m -0m 56s 04:31 18:08 04:57 17:41 05:24 17:14 11:20 147.96
17
05:49
110° Đông Đông Nam
16:50
250° Tây Tây Nam
11h 00m -0m 55s 04:31 18:08 04:58 17:41 05:25 17:14 11:20 147.92
18
05:50
110° Đông Đông Nam
16:50
249° Tây Tây Nam
10h 59m -0m 54s 04:32 18:08 04:59 17:41 05:26 17:14 11:20 147.89
19
05:51
111° Đông Đông Nam
16:50
249° Tây Tây Nam
10h 58m -0m 52s 04:32 18:08 04:59 17:41 05:26 17:14 11:20 147.86
20
05:51
111° Đông Đông Nam
16:49
249° Tây Tây Nam
10h 58m -0m 51s 04:33 18:08 05:00 17:41 05:27 17:14 11:20 147.83
21
05:52
111° Đông Đông Nam
16:49
249° Tây Tây Nam
10h 57m -0m 50s 04:33 18:08 05:00 17:41 05:28 17:14 11:21 147.79
22
05:53
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
10h 56m -0m 49s 04:34 18:08 05:01 17:41 05:28 17:13 11:21 147.76
23
05:53
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
10h 55m -0m 48s 04:34 18:08 05:02 17:41 05:29 17:13 11:21 147.74
24
05:54
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
10h 54m -0m 46s 04:35 18:08 05:02 17:41 05:30 17:13 11:21 147.71
25
05:55
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
10h 54m -0m 45s 04:36 18:08 05:03 17:41 05:30 17:13 11:22 147.68
26
05:55
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
10h 53m -0m 44s 04:36 18:08 05:03 17:41 05:31 17:13 11:22 147.65
27
05:56
113° Đông Đông Nam
16:49
247° Tây Tây Nam
10h 52m -0m 42s 04:37 18:08 05:04 17:41 05:31 17:13 11:22 147.62
28
05:57
113° Đông Đông Nam
16:49
247° Tây Tây Nam
10h 51m -0m 41s 04:37 18:08 05:05 17:41 05:32 17:13 11:23 147.60
29
05:57
113° Đông Đông Nam
16:49
247° Tây Tây Nam
10h 51m -0m 39s 04:38 18:08 05:05 17:41 05:33 17:13 11:23 147.57
30
05:58
113° Đông Đông Nam
16:49
247° Tây Tây Nam
10h 50m -0m 38s 04:39 18:08 05:06 17:41 05:33 17:13 11:23 147.55

Trong Hàbra, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hàbra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hàbra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hàbra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amarnāth Ambāla Ambattūr Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Āvadi Bahādurgarh Baharampur Bahrain Bāli Balurghat Banda Bangalore Bānkura Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Bátala Bathinda Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chāpra Chennai Chhindwāra Chitradurga Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Deoghar Dewas Dhanbad Dhūlia Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Gangānagar Ghāziābād Giờ Gondā Gosāba Greater Noida Guna Gurgaon Gyānpur Hājīpur Haldia Haldwani Hanumāngarh Hāpur Haridwar Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Katihar Khammam Khandwa Kharagpur Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Mālegaon Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Mirzāpur Monghyr Morena Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nadiād Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Pāli Pallāvaram Panchkula Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Porbandar Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānipet Ratlām Rewa Rohtak Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satna Saugor Secunderabad Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Sonīpat Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Tonk Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Yamunānagar คูมาราปาลัยม มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí