Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:18 110.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 249.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 43m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -56.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.322 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hisar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:02
288° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 29s 04:19 20:29 04:50 19:58 05:20 19:28 12:24 150.71
2
05:45
72° Đông Đông Bắc
19:03
288° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 28s 04:18 20:30 04:49 19:58 05:19 19:29 12:24 150.75
3
05:44
72° Đông Đông Bắc
19:04
289° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 27s 04:17 20:30 04:48 19:59 05:18 19:29 12:24 150.79
4
05:43
71° Đông Đông Bắc
19:04
289° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 26s 04:16 20:31 04:47 20:00 05:17 19:30 12:23 150.83
5
05:42
71° Đông Đông Bắc
19:05
289° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 25s 04:15 20:32 04:46 20:01 05:16 19:31 12:23 150.86
6
05:41
71° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 24s 04:14 20:33 04:46 20:02 05:16 19:31 12:23 150.90
7
05:41
70° Đông Đông Bắc
19:06
290° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 23s 04:13 20:34 04:45 20:02 05:15 19:32 12:23 150.94
8
05:40
70° Đông Đông Bắc
19:07
290° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 22s 04:12 20:35 04:44 20:03 05:14 19:33 12:23 150.97
9
05:39
70° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 21s 04:11 20:36 04:43 20:04 05:13 19:33 12:23 151.01
10
05:39
69° Đông Đông Bắc
19:08
291° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 20s 04:10 20:37 04:42 20:05 05:12 19:34 12:23 151.05
11
05:38
69° Đông Đông Bắc
19:09
291° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 18s 04:09 20:37 04:41 20:05 05:12 19:35 12:23 151.08
12
05:37
69° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 17s 04:08 20:38 04:40 20:06 05:11 19:35 12:23 151.12
13
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:10
292° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 16s 04:07 20:39 04:40 20:07 05:10 19:36 12:23 151.15
14
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:10
292° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 15s 04:06 20:40 04:39 20:08 05:10 19:37 12:23 151.18
15
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:11
292° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 13s 04:06 20:41 04:38 20:08 05:09 19:37 12:23 151.22
16
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 12s 04:05 20:42 04:37 20:09 05:08 19:38 12:23 151.25
17
05:34
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 10s 04:04 20:43 04:37 20:10 05:08 19:39 12:23 151.28
18
05:34
67° Đông Đông Bắc
19:13
293° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 09s 04:03 20:44 04:36 20:11 05:07 19:39 12:23 151.31
19
05:33
67° Đông Đông Bắc
19:14
293° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 07s 04:02 20:44 04:35 20:11 05:06 19:40 12:23 151.34
20
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 06s 04:02 20:45 04:35 20:12 05:06 19:41 12:23 151.37
21
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 04s 04:01 20:46 04:34 20:13 05:05 19:41 12:23 151.40
22
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 03s 04:00 20:47 04:33 20:14 05:05 19:42 12:23 151.43
23
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:16
294° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 01s 04:00 20:48 04:33 20:14 05:04 19:43 12:23 151.46
24
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:16
294° Tây Tây Bắc
13h 45m +0m 59s 03:59 20:49 04:32 20:15 05:04 19:43 12:23 151.48
25
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
13h 46m +0m 58s 03:58 20:49 04:32 20:16 05:03 19:44 12:24 151.51
26
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:18
295° Tây Tây Bắc
13h 47m +0m 56s 03:58 20:50 04:31 20:16 05:03 19:45 12:24 151.53
27
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:18
295° Tây Tây Bắc
13h 48m +0m 54s 03:57 20:51 04:31 20:17 05:03 19:45 12:24 151.56
28
N/A
19:19
295° Tây Tây Bắc
0h 00m -828m 34s 03:57 20:52 04:30 20:18 05:02 19:46 12:24 151.59
29
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
13h 50m +830m 17s 03:56 20:52 04:30 20:18 05:02 19:46 12:24 151.61
30
05:29
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
13h 51m +0m 48s 03:56 20:53 04:30 20:19 05:02 19:47 12:24 151.63
31
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
13h 51m +0m 47s 03:55 20:54 04:29 20:20 05:01 19:48 12:24 151.66

Trong Hisar, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hisar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hisar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hisar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 28 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí