Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 98.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 262.1° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -52.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.234 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jhānsi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
73° Đông Đông Bắc
18:46
287° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 16s 04:17 20:08 04:46 19:39 05:15 19:10 12:12 150.71
2
05:39
73° Đông Đông Bắc
18:46
288° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 15s 04:16 20:09 04:45 19:39 05:14 19:11 12:12 150.75
3
05:38
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 14s 04:15 20:10 04:45 19:40 05:13 19:11 12:12 150.79
4
05:37
72° Đông Đông Bắc
18:47
288° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 13s 04:14 20:10 04:44 19:41 05:12 19:12 12:12 150.83
5
05:36
72° Đông Đông Bắc
18:48
289° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 12s 04:13 20:11 04:43 19:41 05:12 19:13 12:12 150.86
6
05:36
71° Đông Đông Bắc
18:48
289° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 12s 04:12 20:12 04:42 19:42 05:11 19:13 12:12 150.90
7
05:35
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 11s 04:12 20:13 04:41 19:43 05:10 19:14 12:12 150.94
8
05:34
71° Đông Đông Bắc
18:49
290° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 10s 04:11 20:13 04:41 19:43 05:10 19:14 12:12 150.97
9
05:34
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 09s 04:10 20:14 04:40 19:44 05:09 19:15 12:12 151.01
10
05:33
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 08s 04:09 20:15 04:39 19:45 05:08 19:15 12:12 151.05
11
05:33
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 07s 04:08 20:15 04:38 19:45 05:08 19:16 12:12 151.08
12
05:32
70° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 06s 04:07 20:16 04:38 19:46 05:07 19:17 12:12 151.12
13
05:31
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 04s 04:07 20:17 04:37 19:46 05:06 19:17 12:12 151.15
14
05:31
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 03s 04:06 20:18 04:36 19:47 05:06 19:18 12:12 151.18
15
05:30
69° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 02s 04:05 20:18 04:36 19:48 05:05 19:18 12:12 151.22
16
05:30
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 01s 04:04 20:19 04:35 19:48 05:05 19:19 12:12 151.25
17
N/A
18:54
292° Tây Tây Bắc
0h 00m -803m 31s 04:04 20:20 04:35 19:49 05:04 19:19 12:12 151.28
18
05:29
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 25m +805m 30s 04:03 20:21 04:34 19:50 05:04 19:20 12:12 151.31
19
05:29
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 57s 04:02 20:21 04:33 19:50 05:03 19:21 12:12 151.34
20
05:28
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 56s 04:02 20:22 04:33 19:51 05:03 19:21 12:12 151.37
21
05:28
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 55s 04:01 20:23 04:32 19:52 05:02 19:22 12:12 151.40
22
05:27
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 53s 04:01 20:24 04:32 19:52 05:02 19:22 12:12 151.43
23
05:27
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 52s 04:00 20:24 04:31 19:53 05:01 19:23 12:12 151.46
24
05:27
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 50s 04:00 20:25 04:31 19:53 05:01 19:23 12:12 151.48
25
05:26
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 49s 03:59 20:26 04:30 19:54 05:01 19:24 12:12 151.51
26
05:26
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 47s 03:59 20:26 04:30 19:55 05:00 19:24 12:12 151.53
27
05:26
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 46s 03:58 20:27 04:30 19:55 05:00 19:25 12:12 151.56
28
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 44s 03:58 20:28 04:29 19:56 05:00 19:26 12:12 151.59
29
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:00
295° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 43s 03:57 20:28 04:29 19:56 04:59 19:26 12:13 151.61
30
05:25
65° Đông Đông Bắc
19:01
295° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 41s 03:57 20:29 04:29 19:57 04:59 19:27 12:13 151.63
31
05:25
65° Đông Đông Bắc
19:01
295° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 39s 03:56 20:30 04:28 19:58 04:59 19:27 12:13 151.66

Trong Jhānsi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jhānsi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jhānsi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jhānsi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí