Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaithal, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 ↑ 84.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 ↑ 275.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 28m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -51.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.493 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaithal
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 22s | 03:51 | 21:04 | 04:26 | 20:29 | 04:59 | 19:56 | 12:28 | 152.08 |
| 2 |
05:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 24s | 03:51 | 21:04 | 04:27 | 20:29 | 05:00 | 19:56 | 12:28 | 152.08 |
| 3 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 26s | 03:52 | 21:04 | 04:27 | 20:29 | 05:00 | 19:56 | 12:28 | 152.08 |
| 4 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 28s | 03:52 | 21:04 | 04:28 | 20:29 | 05:00 | 19:56 | 12:28 | 152.09 |
| 5 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 31s | 03:53 | 21:04 | 04:28 | 20:29 | 05:01 | 19:56 | 12:28 | 152.09 |
| 6 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 00s | 03:54 | 21:03 | 04:29 | 20:28 | 05:01 | 19:56 | 12:29 | 152.09 |
| 7 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 08s | 03:54 | 21:03 | 04:29 | 20:28 | 05:02 | 19:56 | 12:29 | 152.09 |
| 8 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 37s | 03:55 | 21:03 | 04:30 | 20:28 | 05:02 | 19:55 | 12:29 | 152.09 |
| 9 |
05:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 39s | 03:55 | 21:02 | 04:30 | 20:28 | 05:03 | 19:55 | 12:29 | 152.09 |
| 10 |
05:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 41s | 03:56 | 21:02 | 04:31 | 20:27 | 05:03 | 19:55 | 12:29 | 152.08 |
| 11 |
05:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 43s | 03:57 | 21:02 | 04:31 | 20:27 | 05:04 | 19:55 | 12:29 | 152.08 |
| 12 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 45s | 03:57 | 21:01 | 04:32 | 20:27 | 05:05 | 19:54 | 12:30 | 152.08 |
| 13 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 47s | 03:58 | 21:01 | 04:33 | 20:26 | 05:05 | 19:54 | 12:30 | 152.07 |
| 14 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 49s | 03:59 | 21:00 | 04:33 | 20:26 | 05:06 | 19:54 | 12:30 | 152.07 |
| 15 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 51s | 04:00 | 21:00 | 04:34 | 20:25 | 05:06 | 19:53 | 12:30 | 152.06 |
| 16 |
05:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 53s | 04:00 | 20:59 | 04:35 | 20:25 | 05:07 | 19:53 | 12:30 | 152.05 |
| 17 |
05:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 55s | 04:01 | 20:59 | 04:35 | 20:24 | 05:07 | 19:52 | 12:30 | 152.04 |
| 18 |
05:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 57s | 04:02 | 20:58 | 04:36 | 20:24 | 05:08 | 19:52 | 12:30 | 152.03 |
| 19 |
05:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 58s | 04:03 | 20:57 | 04:37 | 20:23 | 05:09 | 19:52 | 12:30 | 152.02 |
| 20 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 00s | 04:04 | 20:57 | 04:37 | 20:23 | 05:09 | 19:51 | 12:30 | 152.01 |
| 21 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -1m 02s | 04:04 | 20:56 | 04:38 | 20:22 | 05:10 | 19:50 | 12:30 | 152.00 |
| 22 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 04s | 04:05 | 20:55 | 04:39 | 20:22 | 05:10 | 19:50 | 12:30 | 151.99 |
| 23 |
05:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -1m 05s | 04:06 | 20:54 | 04:39 | 20:21 | 05:11 | 19:49 | 12:30 | 151.97 |
| 24 |
05:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 07s | 04:07 | 20:54 | 04:40 | 20:20 | 05:12 | 19:49 | 12:30 | 151.96 |
| 25 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -1m 08s | 04:08 | 20:53 | 04:41 | 20:20 | 05:12 | 19:48 | 12:30 | 151.95 |
| 26 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 10s | 04:08 | 20:52 | 04:42 | 20:19 | 05:13 | 19:48 | 12:30 | 151.93 |
| 27 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 11s | 04:09 | 20:51 | 04:42 | 20:18 | 05:14 | 19:47 | 12:30 | 151.92 |
| 28 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 13s | 04:10 | 20:50 | 04:43 | 20:17 | 05:14 | 19:46 | 12:30 | 151.90 |
| 29 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -1m 14s | 04:11 | 20:49 | 04:44 | 20:17 | 05:15 | 19:45 | 12:30 | 151.88 |
| 30 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 16s | 04:12 | 20:48 | 04:45 | 20:16 | 05:16 | 19:45 | 12:30 | 151.87 |
| 31 |
05:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 17s | 04:13 | 20:47 | 04:45 | 20:15 | 05:16 | 19:44 | 12:30 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kaithal. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kaithal, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 09.