Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 81.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -31.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
10h 46m +4m 21s 05:10 19:54 05:51 19:13 06:32 18:32 12:31 148.23
2
07:06
101° Đông Đông Nam
17:57
259° Tây
10h 51m +4m 21s 05:07 19:56 05:49 19:15 06:30 18:34 12:31 148.26
3
07:04
101° Đông
17:59
260° Tây
10h 55m +4m 21s 05:05 19:58 05:46 19:17 06:27 18:36 12:31 148.30
4
07:01
100° Đông
18:01
260° Tây
10h 59m +4m 22s 05:02 20:00 05:44 19:19 06:25 18:37 12:31 148.34
5
06:59
99° Đông
18:03
261° Tây
11h 04m +4m 22s 05:00 20:02 05:42 19:20 06:23 18:39 12:31 148.37
6
06:56
99° Đông
18:05
262° Tây
11h 08m +4m 22s 04:57 20:04 05:39 19:22 06:20 18:41 12:30 148.41
7
06:54
98° Đông
18:07
262° Tây
11h 12m +4m 22s 04:55 20:07 05:37 19:24 06:18 18:43 12:30 148.45
8
06:52
97° Đông
18:09
263° Tây
11h 17m +4m 23s 04:52 20:09 05:34 19:26 06:15 18:45 12:30 148.49
9
06:49
97° Đông
18:11
264° Tây
11h 21m +4m 23s 04:50 20:11 05:32 19:28 06:13 18:47 12:30 148.53
10
06:47
96° Đông
18:13
264° Tây
11h 26m +4m 23s 04:47 20:13 05:29 19:30 06:11 18:49 12:29 148.57
11
06:44
95° Đông
18:15
265° Tây
11h 30m +4m 23s 04:44 20:15 05:27 19:32 06:08 18:51 12:29 148.61
12
06:42
95° Đông
18:17
266° Tây
11h 34m +4m 23s 04:42 20:17 05:24 19:34 06:06 18:53 12:29 148.65
13
06:39
94° Đông
18:19
266° Tây
11h 39m +4m 23s 04:39 20:19 05:22 19:36 06:03 18:55 12:29 148.69
14
06:37
93° Đông
18:21
267° Tây
11h 43m +4m 24s 04:36 20:21 05:19 19:38 06:01 18:57 12:28 148.73
15
06:34
92° Đông
18:22
268° Tây
11h 48m +4m 24s 04:34 20:24 05:17 19:40 05:58 18:59 12:28 148.77
16
06:32
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 52m +4m 24s 04:31 20:26 05:14 19:42 05:56 19:01 12:28 148.82
17
06:29
91° Đông
18:26
269° Tây
11h 56m +4m 24s 04:28 20:28 05:12 19:44 05:53 19:03 12:27 148.86
18
06:27
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 01m +4m 24s 04:25 20:30 05:09 19:46 05:51 19:04 12:27 148.90
19
06:24
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 05m +4m 24s 04:22 20:33 05:06 19:48 05:48 19:06 12:27 148.94
20
06:22
89° Đông
18:32
271° Tây
12h 10m +4m 24s 04:20 20:35 05:04 19:50 05:46 19:08 12:27 148.98
21
06:19
88° Đông
18:34
272° Tây
12h 14m +4m 24s 04:17 20:37 05:01 19:53 05:43 19:10 12:26 149.02
22
06:17
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 18m +4m 24s 04:14 20:40 04:59 19:55 05:41 19:12 12:26 149.06
23
06:14
87° Đông
18:38
273° Tây
12h 23m +4m 23s 04:11 20:42 04:56 19:57 05:38 19:14 12:26 149.10
24
06:12
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 27m +4m 23s 04:08 20:44 04:53 19:59 05:36 19:16 12:25 149.15
25
06:09
86° Đông
18:42
275° Tây
12h 32m +4m 23s 04:05 20:47 04:50 20:01 05:33 19:18 12:25 149.19
26
06:07
85° Đông
18:43
275° Tây
12h 36m +4m 23s 04:02 20:49 04:48 20:03 05:30 19:20 12:25 149.23
27
06:04
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 40m +4m 23s 03:59 20:52 04:45 20:05 05:28 19:22 12:24 149.27
28
06:02
84° Đông
18:47
277° Tây
12h 45m +4m 23s 03:56 20:54 04:42 20:07 05:25 19:24 12:24 149.31
29
06:59
83° Đông
19:49
277° Tây
12h 49m +4m 23s 04:53 21:57 05:40 21:10 06:23 20:26 13:24 149.35
30
06:57
82° Đông
19:51
278° Tây
12h 54m +4m 22s 04:50 21:59 05:37 21:12 06:20 20:28 13:24 149.40
31
06:55
82° Đông
19:53
279° Tây
12h 58m +4m 22s 04:46 22:02 05:34 21:14 06:18 20:30 13:23 149.44

Trong Kiel, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí