Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chemnitz, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 56.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:57 304.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 44m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -0.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chemnitz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
65° ONO
20:29
296° WNW
14h 46m +3m 26s 03:18 22:55 04:16 21:55 05:04 21:07 13:05 150.72
2
05:40
64° ONO
20:30
296° WNW
14h 49m +3m 24s 03:14 22:58 04:14 21:58 05:02 21:09 13:05 150.76
3
05:39
64° ONO
20:32
297° WNW
14h 53m +3m 22s 03:11 23:01 04:11 22:00 05:00 21:11 13:05 150.80
4
05:37
63° ONO
20:33
297° WNW
14h 56m +3m 20s 03:08 23:04 04:09 22:02 04:58 21:12 13:05 150.83
5
05:35
63° ONO
20:35
298° WNW
14h 59m +3m 19s 03:04 23:08 04:07 22:04 04:56 21:14 13:05 150.87
6
05:33
62° ONO
20:36
298° WNW
15h 03m +3m 17s 03:01 23:11 04:04 22:06 04:54 21:16 13:04 150.91
7
05:32
62° ONO
20:38
299° WNW
15h 06m +3m 15s 02:57 23:15 04:02 22:09 04:52 21:18 13:04 150.94
8
05:30
61° ONO
20:40
299° WNW
15h 09m +3m 12s 02:53 23:18 03:59 22:11 04:50 21:19 13:04 150.98
9
05:28
61° ONO
20:41
300° WNW
15h 12m +3m 10s 02:50 23:22 03:57 22:13 04:49 21:21 13:04 151.02
10
05:27
60° ONO
20:43
300° WNW
15h 15m +3m 08s 02:46 23:26 03:55 22:15 04:47 21:23 13:04 151.05
11
05:25
60° ONO
20:44
300° WNW
15h 19m +3m 05s 02:42 23:29 03:53 22:18 04:45 21:25 13:04 151.09
12
05:24
59° ONO
20:46
301° WNW
15h 22m +3m 03s 02:39 23:33 03:50 22:20 04:43 21:26 13:04 151.12
13
05:22
59° ONO
20:47
301° WNW
15h 25m +3m 00s 02:35 23:37 03:48 22:22 04:41 21:28 13:04 151.16
14
05:21
58° ONO
20:49
302° WNW
15h 28m +2m 58s 02:31 23:41 03:46 22:24 04:40 21:30 13:04 151.19
15
05:19
58° ONO
20:50
302° WNW
15h 30m +2m 55s 02:27 23:46 03:44 22:26 04:38 21:32 13:04 151.22
16
05:18
58° ONO
20:52
303° WNW
15h 33m +2m 52s 02:22 23:50 03:41 22:29 04:36 21:33 13:04 151.25
17
05:16
57° ONO
20:53
303° WNW
15h 36m +2m 49s 02:18 23:55 03:39 22:31 04:35 21:35 13:04 151.29
18
05:15
57° ONO
20:54
303° WNW
15h 39m +2m 46s 02:13 23:59 03:37 22:33 04:33 21:37 13:04 151.32
19
05:14
56° ONO
20:56
304° NW
15h 42m +2m 43s 02:09 N/A 03:35 22:35 04:31 21:38 13:04 151.35
20
05:12
56° NO
20:57
304° NW
15h 44m +2m 39s 02:04 00:04 03:33 22:37 04:30 21:40 13:04 151.38
21
05:11
56° NO
20:59
304° NW
15h 47m +2m 36s 01:59 00:10 03:31 22:39 04:28 21:41 13:04 151.41
22
05:10
55° NO
21:00
305° NW
15h 49m +2m 32s 01:53 00:16 03:29 22:42 04:27 21:43 13:04 151.43
23
05:09
55° NO
21:01
305° NW
15h 52m +2m 29s 01:47 00:22 03:27 22:44 04:26 21:44 13:05 151.46
24
05:08
55° NO
21:02
306° NW
15h 54m +2m 25s 01:40 00:29 03:25 22:46 04:24 21:46 13:05 151.49
25
05:07
54° NO
21:04
306° NW
15h 57m +2m 21s 01:31 00:38 03:23 22:48 04:23 21:47 13:05 151.51
26
05:05
54° NO
21:05
306° NW
15h 59m +2m 17s 01:20 N/A 03:21 22:50 04:22 21:49 13:05 151.54
27
05:04
54° NO
21:06
306° NW
16h 01m +2m 13s N/A N/A 03:20 22:52 04:20 21:50 13:05 151.56
28
05:03
53° NO
21:07
307° NW
16h 03m +2m 09s N/A N/A 03:18 22:54 04:19 21:52 13:05 151.59
29
05:03
53° NO
21:09
307° NW
16h 05m +2m 04s N/A N/A 03:16 22:56 04:18 21:53 13:05 151.61
30
05:02
53° NO
21:10
307° NW
16h 07m +2m 00s N/A N/A 03:15 22:58 04:17 21:54 13:05 151.64
31
05:01
53° NO
21:11
308° NW
16h 09m +1m 55s N/A N/A 03:13 22:59 04:16 21:56 13:05 151.66

Trong Chemnitz, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chemnitz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chemnitz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chemnitz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí