Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 ↑ 51.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:35 ↑ 308.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 12m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.34°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -0m 52s | N/A | N/A | 03:32 | 23:24 | 04:36 | 22:21 | 13:29 | 152.08 |
| 2 |
05:22
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -0m 58s | N/A | N/A | 03:33 | 23:24 | 04:37 | 22:21 | 13:29 | 152.08 |
| 3 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 03s | N/A | N/A | 03:35 | 23:23 | 04:38 | 22:20 | 13:29 | 152.09 |
| 4 |
05:23
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 08s | N/A | N/A | 03:36 | 23:22 | 04:38 | 22:20 | 13:29 | 152.09 |
| 5 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 13s | N/A | N/A | 03:37 | 23:21 | 04:39 | 22:19 | 13:29 | 152.09 |
| 6 |
05:25
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 18s | N/A | N/A | 03:38 | 23:20 | 04:40 | 22:19 | 13:30 | 152.09 |
| 7 |
05:25
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -1m 23s | N/A | N/A | 03:40 | 23:19 | 04:41 | 22:18 | 13:30 | 152.09 |
| 8 |
05:26
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -1m 28s | N/A | N/A | 03:41 | 23:18 | 04:42 | 22:17 | 13:30 | 152.09 |
| 9 |
05:27
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -1m 32s | N/A | N/A | 03:42 | 23:17 | 04:43 | 22:16 | 13:30 | 152.09 |
| 10 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -1m 37s | N/A | N/A | 03:44 | 23:15 | 04:44 | 22:15 | 13:30 | 152.08 |
| 11 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -1m 42s | 01:33 | N/A | 03:46 | 23:14 | 04:46 | 22:15 | 13:30 | 152.08 |
| 12 |
05:30
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -1m 46s | 01:51 | N/A | 03:47 | 23:13 | 04:47 | 22:14 | 13:31 | 152.08 |
| 13 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -1m 50s | 02:05 | 01:03 | 03:49 | 23:11 | 04:48 | 22:13 | 13:31 | 152.07 |
| 14 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -1m 55s | 02:05 | 00:57 | 03:50 | 23:10 | 04:49 | 22:12 | 13:31 | 152.06 |
| 15 |
05:33
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -1m 59s | 02:11 | 00:51 | 03:52 | 23:08 | 04:51 | 22:10 | 13:31 | 152.06 |
| 16 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 03s | 02:17 | 00:45 | 03:54 | 23:07 | 04:52 | 22:09 | 13:31 | 152.05 |
| 17 |
05:36
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 07s | 02:22 | 00:41 | 03:56 | 23:05 | 04:53 | 22:08 | 13:31 | 152.04 |
| 18 |
05:37
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 11s | 02:27 | 00:36 | 03:58 | 23:03 | 04:55 | 22:07 | 13:31 | 152.03 |
| 19 |
05:38
↑
55° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 14s | 02:31 | 00:32 | 03:59 | 23:02 | 04:56 | 22:06 | 13:31 | 152.02 |
| 20 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 18s | 02:36 | 00:27 | 04:01 | 23:00 | 04:57 | 22:04 | 13:31 | 152.01 |
| 21 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 22s | 02:40 | 00:23 | 04:03 | 22:58 | 04:59 | 22:03 | 13:31 | 152.00 |
| 22 |
05:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 25s | 02:44 | 00:19 | 04:05 | 22:56 | 05:00 | 22:02 | 13:31 | 151.98 |
| 23 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 28s | 02:48 | 00:16 | 04:07 | 22:54 | 05:02 | 22:00 | 13:31 | 151.97 |
| 24 |
05:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 32s | 02:51 | 00:12 | 04:09 | 22:52 | 05:03 | 21:59 | 13:31 | 151.96 |
| 25 |
05:45
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -2m 35s | 02:55 | 00:08 | 04:11 | 22:50 | 05:05 | 21:57 | 13:31 | 151.94 |
| 26 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -2m 38s | 02:59 | 00:05 | 04:13 | 22:48 | 05:06 | 21:56 | 13:31 | 151.93 |
| 27 |
05:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 41s | 03:02 | 23:57 | 04:15 | 22:46 | 05:08 | 21:54 | 13:31 | 151.92 |
| 28 |
05:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -2m 44s | 03:06 | 23:54 | 04:17 | 22:44 | 05:09 | 21:53 | 13:31 | 151.89 |
| 29 |
05:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 46s | 03:09 | 23:51 | 04:19 | 22:42 | 05:11 | 21:51 | 13:31 | 151.88 |
| 30 |
05:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 49s | 03:13 | 23:47 | 04:21 | 22:40 | 05:12 | 21:49 | 13:31 | 151.86 |
| 31 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 51s | 03:16 | 23:44 | 04:23 | 22:38 | 05:14 | 21:48 | 13:31 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Darmstadt. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Darmstadt, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Darmstadt
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Darmstadt
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Darmstadt
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Darmstadt.