Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karlsruhe, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 57.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:07 302.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.334 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karlsruhe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
66° ENE
20:41
295° WNW
14h 35m +3m 11s 03:51 22:57 04:44 22:03 05:29 21:18 13:23 150.72
2
06:04
65° ENE
20:43
295° WNW
14h 38m +3m 09s 03:49 22:59 04:42 22:05 05:27 21:20 13:23 150.76
3
06:02
65° ENE
20:44
296° WNW
14h 42m +3m 08s 03:46 23:02 04:40 22:07 05:26 21:21 13:23 150.80
4
06:01
64° ENE
20:46
296° WNW
14h 45m +3m 06s 03:43 23:05 04:38 22:09 05:24 21:23 13:23 150.83
5
05:59
64° ENE
20:47
296° WNW
14h 48m +3m 04s 03:40 23:08 04:36 22:11 05:22 21:24 13:23 150.87
6
05:57
63° ENE
20:49
297° WNW
14h 51m +3m 02s 03:37 23:10 04:34 22:13 05:20 21:26 13:23 150.91
7
05:56
63° ENE
20:50
298° WNW
14h 54m +3m 00s 03:34 23:13 04:31 22:15 05:18 21:28 13:22 150.94
8
05:54
62° ENE
20:52
298° WNW
14h 57m +2m 58s 03:31 23:16 04:29 22:17 05:17 21:29 13:22 150.98
9
05:53
62° ENE
20:53
298° WNW
15h 00m +2m 56s 03:28 23:19 04:27 22:19 05:15 21:31 13:22 151.02
10
05:51
62° ENE
20:54
299° WNW
15h 03m +2m 54s 03:25 23:22 04:25 22:21 05:13 21:32 13:22 151.05
11
05:50
61° ENE
20:56
299° WNW
15h 06m +2m 52s 03:22 23:25 04:23 22:23 05:12 21:34 13:22 151.09
12
05:48
61° ENE
20:57
300° WNW
15h 08m +2m 49s 03:19 23:28 04:21 22:25 05:10 21:36 13:22 151.12
13
05:47
60° ENE
20:59
300° WNW
15h 11m +2m 47s 03:16 23:31 04:19 22:27 05:08 21:37 13:22 151.16
14
05:45
60° ENE
21:00
300° WNW
15h 14m +2m 44s 03:13 23:34 04:17 22:29 05:07 21:39 13:22 151.19
15
05:44
59° ENE
21:01
301° WNW
15h 17m +2m 42s 03:10 23:37 04:15 22:31 05:05 21:40 13:22 151.22
16
05:43
59° ENE
21:03
301° WNW
15h 19m +2m 39s 03:07 23:40 04:13 22:33 05:04 21:42 13:22 151.25
17
05:42
59° ENE
21:04
302° WNW
15h 22m +2m 36s 03:04 23:43 04:11 22:35 05:02 21:43 13:22 151.29
18
05:40
58° ENE
21:05
302° WNW
15h 24m +2m 33s 03:01 23:46 04:10 22:37 05:01 21:45 13:22 151.32
19
05:39
58° ENE
21:07
302° WNW
15h 27m +2m 30s 02:58 23:49 04:08 22:38 04:59 21:46 13:22 151.35
20
05:38
58° ENE
21:08
303° WNW
15h 29m +2m 27s 02:55 23:53 04:06 22:40 04:58 21:48 13:22 151.38
21
05:37
57° ENE
21:09
303° WNW
15h 32m +2m 24s 02:52 23:56 04:04 22:42 04:57 21:49 13:22 151.41
22
05:36
57° ENE
21:10
303° WNW
15h 34m +2m 20s 02:49 23:59 04:03 22:44 04:55 21:51 13:23 151.43
23
05:35
56° ENE
21:12
304° WNW
15h 36m +2m 17s 02:46 Ei saatavilla 04:01 22:46 04:54 21:52 13:23 151.46
24
05:34
56° NE
21:13
304° NW
15h 39m +2m 13s 02:43 00:02 03:59 22:48 04:53 21:53 13:23 151.49
25
05:33
56° NE
21:14
304° NW
15h 41m +2m 10s 02:39 00:06 03:58 22:49 04:52 21:55 13:23 151.51
26
05:32
56° NE
21:15
305° NW
15h 43m +2m 06s 02:36 00:09 03:56 22:51 04:51 21:56 13:23 151.54
27
05:31
55° NE
21:16
305° NW
15h 45m +2m 02s 02:33 00:13 03:55 22:53 04:50 21:57 13:23 151.56
28
05:30
55° NE
21:17
305° NW
15h 47m +1m 58s 02:30 00:16 03:53 22:54 04:48 21:59 13:23 151.59
29
05:29
55° NE
21:18
305° NW
15h 49m +1m 54s 02:26 00:20 03:52 22:56 04:47 22:00 13:23 151.62
30
05:28
54° NE
21:19
306° NW
15h 51m +1m 50s 02:23 00:24 03:50 22:58 04:46 22:01 13:23 151.64
31
05:27
54° NE
21:20
306° NW
15h 52m +1m 46s 02:19 00:27 03:49 22:59 04:46 22:02 13:24 151.66

Trong Karlsruhe, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karlsruhe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karlsruhe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karlsruhe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí