Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lübeck, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 03m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -15.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.269 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lübeck

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
63° E
20:48
298° NW
15h 06m +3m 53s 02:51 23:41 04:05 22:25 04:59 21:30 13:14 150.72
2
05:39
62° E
20:49
298° NW
15h 10m +3m 52s 02:46 23:45 04:02 22:28 04:57 21:32 13:14 150.76
3
05:37
62° E
20:51
299° NW
15h 13m +3m 50s 02:41 23:51 03:59 22:30 04:55 21:34 13:14 150.80
4
05:35
61° E
20:53
299° NW
15h 17m +3m 48s 02:36 23:56 03:56 22:33 04:52 21:36 13:14 150.83
5
05:33
60° E
20:55
300° NW
15h 21m +3m 46s 02:30 N 03:53 22:36 04:50 21:38 13:13 150.87
6
05:31
60° E
20:57
300° NW
15h 25m +3m 44s 02:24 00:02 03:50 22:39 04:48 21:40 13:13 150.91
7
05:29
59° E
20:58
301° NW
15h 28m +3m 42s 02:18 00:08 03:47 22:41 04:46 21:42 13:13 150.94
8
05:28
59° E
21:00
302° NW
15h 32m +3m 40s 02:11 00:15 03:45 22:44 04:44 21:44 13:13 150.98
9
05:26
58° E
21:02
302° NW
15h 36m +3m 37s 02:03 00:23 03:42 22:47 04:41 21:46 13:13 151.02
10
05:24
58° E
21:04
302° NW
15h 39m +3m 35s 01:55 00:32 03:39 22:50 04:39 21:49 13:13 151.05
11
05:22
57° E
21:05
303° NW
15h 43m +3m 32s 01:43 00:43 03:36 22:53 04:37 21:51 13:13 151.09
12
05:20
57° E
21:07
303° NW
15h 46m +3m 30s 01:26 N 03:33 22:56 04:35 21:53 13:13 151.12
13
05:18
56° E
21:09
304° NNW
15h 50m +3m 27s N N 03:30 22:59 04:33 21:55 13:13 151.16
14
05:17
56° ENE
21:11
304° NNW
15h 53m +3m 24s N N 03:27 23:01 04:31 21:57 13:13 151.19
15
05:15
56° ENE
21:12
305° NNW
15h 57m +3m 21s N N 03:24 23:04 04:29 21:59 13:13 151.22
16
05:13
55° ENE
21:14
305° NNW
16h 00m +3m 18s N N 03:21 23:07 04:27 22:01 13:13 151.25
17
05:12
55° ENE
21:16
306° NNW
16h 03m +3m 14s N N 03:19 23:10 04:25 22:03 13:13 151.29
18
05:10
54° ENE
21:17
306° NNW
16h 06m +3m 11s N N 03:16 23:13 04:23 22:05 13:13 151.32
19
05:09
54° ENE
21:19
307° NNW
16h 09m +3m 08s N N 03:13 23:16 04:21 22:07 13:13 151.35
20
05:07
53° ENE
21:20
307° NNW
16h 13m +3m 04s N N 03:10 23:19 04:19 22:09 13:13 151.38
21
05:06
53° ENE
21:22
307° NNW
16h 16m +3m 00s N N 03:07 23:22 04:18 22:10 13:13 151.41
22
05:04
52° ENE
21:23
308° NNW
16h 19m +2m 56s N N 03:04 23:25 04:16 22:12 13:13 151.43
23
05:03
52° ENE
21:25
308° NNW
16h 21m +2m 52s N N 03:02 23:28 04:14 22:14 13:13 151.46
24
05:02
52° ENE
21:26
309° NNW
16h 24m +2m 48s N N 02:59 23:31 04:13 22:16 13:14 151.49
25
05:00
51° ENE
21:28
309° NNW
16h 27m +2m 44s N N 02:56 23:34 04:11 22:18 13:14 151.51
26
04:59
51° ENE
21:29
309° NNW
16h 30m +2m 39s N N 02:53 23:37 04:09 22:19 13:14 151.54
27
04:58
51° ENE
21:31
310° NNW
16h 32m +2m 35s N N 02:50 23:40 04:08 22:21 13:14 151.56
28
04:57
50° ENE
21:32
310° NNW
16h 35m +2m 30s N N 02:48 23:43 04:06 22:23 13:14 151.59
29
04:56
50° ENE
21:33
310° NNW
16h 37m +2m 25s N N 02:45 23:46 04:05 22:25 13:14 151.61
30
04:55
50° ENE
21:35
311° NNW
16h 39m +2m 20s N N 02:42 23:49 04:04 22:26 13:14 151.64
31
04:54
49° ENE
21:36
311° NNW
16h 42m +2m 15s N N 02:40 23:51 04:02 22:28 13:14 151.66

Trong Lübeck, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lübeck

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lübeck

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lübeck

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 17 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí