Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trung tâm Hamburg, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 ↑ 47.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:47 ↑ 312.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 55m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 53.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.872 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trung tâm Hamburg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:57
↑
49° Đông Bắc
|
21:38
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 07s | N/A | N/A | 02:46 | 23:51 | 04:06 | 22:29 | 13:17 | 151.69 |
| 2 |
04:56
↑
49° Đông Bắc
|
21:39
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +2m 02s | N/A | N/A | 02:43 | 23:54 | 04:05 | 22:31 | 13:17 | 151.70 |
| 3 |
04:56
↑
49° Đông Bắc
|
21:40
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +1m 56s | N/A | N/A | 02:41 | 23:56 | 04:04 | 22:32 | 13:18 | 151.73 |
| 4 |
04:55
↑
49° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +1m 51s | N/A | N/A | 02:39 | 23:59 | 04:03 | 22:33 | 13:18 | 151.75 |
| 5 |
04:54
↑
48° Đông Bắc
|
21:42
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +1m 45s | N/A | N/A | 02:37 | N/A | 04:02 | 22:35 | 13:18 | 151.77 |
| 6 |
04:53
↑
48° Đông Bắc
|
21:43
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +1m 39s | N/A | N/A | 02:35 | 00:01 | 04:01 | 22:36 | 13:18 | 151.80 |
| 7 |
04:53
↑
48° Đông Bắc
|
21:44
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +1m 33s | N/A | N/A | 02:33 | 00:03 | 04:00 | 22:37 | 13:18 | 151.82 |
| 8 |
04:52
↑
48° Đông Bắc
|
21:45
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +1m 27s | N/A | N/A | 02:31 | 00:06 | 04:00 | 22:38 | 13:18 | 151.84 |
| 9 |
04:52
↑
48° Đông Bắc
|
21:46
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +1m 21s | N/A | N/A | 02:29 | 00:08 | 03:59 | 22:39 | 13:19 | 151.85 |
| 10 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:47
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +1m 15s | N/A | N/A | 02:27 | 00:10 | 03:58 | 22:40 | 13:19 | 151.87 |
| 11 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:48
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +1m 08s | N/A | N/A | 02:26 | 00:12 | 03:58 | 22:41 | 13:19 | 151.90 |
| 12 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:48
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +1m 02s | N/A | N/A | 02:24 | 00:14 | 03:57 | 22:42 | 13:19 | 151.91 |
| 13 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:49
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +0m 56s | N/A | N/A | 02:23 | 00:16 | 03:57 | 22:43 | 13:19 | 151.92 |
| 14 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:50
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +0m 49s | N/A | N/A | 02:22 | 00:17 | 03:56 | 22:43 | 13:20 | 151.94 |
| 15 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:50
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | +0m 42s | N/A | N/A | 02:21 | 00:19 | 03:56 | 22:44 | 13:20 | 151.95 |
| 16 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:51
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | +0m 36s | N/A | N/A | 02:20 | 00:20 | 03:56 | 22:45 | 13:20 | 151.97 |
| 17 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:51
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +0m 29s | N/A | N/A | 02:19 | 00:21 | 03:56 | 22:45 | 13:20 | 151.98 |
| 18 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
21:51
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +0m 22s | N/A | N/A | 02:19 | 00:22 | 03:56 | 22:46 | 13:20 | 152.00 |
| 19 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +0m 16s | N/A | N/A | 02:18 | 00:23 | 03:56 | 22:46 | 13:21 | 152.00 |
| 20 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +0m 09s | N/A | N/A | 02:18 | 00:24 | 03:56 | 22:46 | 13:21 | 152.01 |
| 21 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +0m 02s | N/A | N/A | 02:18 | 00:24 | 03:56 | 22:47 | 13:21 | 152.02 |
| 22 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -0m 04s | N/A | N/A | 02:18 | 00:24 | 03:56 | 22:47 | 13:21 | 152.03 |
| 23 |
04:51
↑
46° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -0m 11s | N/A | N/A | 02:19 | 00:24 | 03:56 | 22:47 | 13:22 | 152.04 |
| 24 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -0m 17s | N/A | N/A | 02:19 | 00:24 | 03:57 | 22:47 | 13:22 | 152.04 |
| 25 |
04:51
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -0m 24s | N/A | N/A | 02:20 | 00:24 | 03:57 | 22:47 | 13:22 | 152.05 |
| 26 |
04:52
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -0m 31s | N/A | N/A | 02:21 | 00:23 | 03:58 | 22:46 | 13:22 | 152.06 |
| 27 |
04:52
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -0m 37s | N/A | N/A | 02:23 | 00:22 | 03:58 | 22:46 | 13:22 | 152.06 |
| 28 |
04:53
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -0m 44s | N/A | N/A | 02:24 | 00:21 | 03:59 | 22:46 | 13:23 | 152.07 |
| 29 |
04:54
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -0m 51s | N/A | N/A | 02:25 | 00:20 | 04:00 | 22:46 | 13:23 | 152.07 |
| 30 |
04:54
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -0m 57s | N/A | N/A | 02:27 | 00:19 | 04:01 | 22:45 | 13:23 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Trung tâm Hamburg. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Trung tâm Hamburg, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 13 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 26.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Trung tâm Hamburg
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Trung tâm Hamburg
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Trung tâm Hamburg
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Trung tâm Hamburg.