Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Māler Kotla, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm cực

Mặt trời mọc hôm nay: N/A

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 294.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 0h 00m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -38.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Māler Kotla

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
98° Đông
18:24
262° Tây
11h 31m +1m 48s 05:33 19:45 06:00 19:17 06:28 18:49 12:38 148.22
2
06:52
98° Đông
18:25
262° Tây
11h 33m +1m 49s 05:32 19:45 05:59 19:17 06:27 18:50 12:38 148.25
3
06:51
98° Đông
18:26
263° Tây
11h 35m +1m 49s 05:30 19:46 05:58 19:18 06:26 18:50 12:38 148.29
4
06:49
97° Đông
18:26
263° Tây
11h 36m +1m 49s 05:29 19:47 05:57 19:19 06:25 18:51 12:38 148.33
5
06:48
97° Đông
18:27
264° Tây
11h 38m +1m 50s 05:28 19:47 05:56 19:19 06:24 18:52 12:38 148.37
6
06:47
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 40m +1m 50s 05:27 19:48 05:55 19:20 06:23 18:52 12:37 148.41
7
06:46
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 42m +1m 50s 05:26 19:49 05:54 19:21 06:22 18:53 12:37 148.44
8
06:45
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 44m +1m 50s 05:25 19:49 05:53 19:21 06:20 18:54 12:37 148.48
9
06:44
95° Đông
18:30
265° Tây
11h 46m +1m 50s 05:24 19:50 05:51 19:22 06:19 18:54 12:37 148.52
10
06:43
94° Đông
18:30
266° Tây
11h 47m +1m 51s 05:22 19:51 05:50 19:23 06:18 18:55 12:36 148.56
11
06:41
94° Đông
18:31
266° Tây
11h 49m +1m 51s 05:21 19:51 05:49 19:23 06:17 18:56 12:36 148.60
12
06:40
94° Đông
18:32
267° Tây
11h 51m +1m 51s 05:20 19:52 05:48 19:24 06:16 18:56 12:36 148.64
13
06:39
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 53m +1m 51s 05:19 19:53 05:47 19:25 06:14 18:57 12:36 148.69
14
06:38
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 55m +1m 51s 05:18 19:53 05:46 19:25 06:13 18:58 12:35 148.73
15
06:37
92° Đông
18:34
268° Tây
11h 57m +1m 51s 05:16 19:54 05:44 19:26 06:12 18:58 12:35 148.77
16
06:35
92° Đông
18:34
269° Tây
11h 59m +1m 51s 05:15 19:55 05:43 19:27 06:11 18:59 12:35 148.81
17
06:34
91° Đông
18:35
269° Tây
12h 01m +1m 51s 05:14 19:55 05:42 19:27 06:10 19:00 12:34 148.85
18
06:33
91° Đông
18:36
270° Tây
12h 02m +1m 51s 05:13 19:56 05:41 19:28 06:08 19:00 12:34 148.89
19
06:32
90° Đông
18:36
270° Tây
12h 04m +1m 51s 05:11 19:57 05:39 19:29 06:07 19:01 12:34 148.93
20
06:30
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 06m +1m 51s 05:10 19:58 05:38 19:29 06:06 19:01 12:34 148.97
21
06:29
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 08m +1m 51s 05:09 19:58 05:37 19:30 06:05 19:02 12:33 149.01
22
06:28
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 10m +1m 51s 05:07 19:59 05:36 19:31 06:03 19:03 12:33 149.06
23
06:27
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 12m +1m 51s 05:06 20:00 05:34 19:31 06:02 19:03 12:33 149.10
24
06:25
88° Đông
18:40
272° Tây
12h 14m +1m 51s 05:05 20:00 05:33 19:32 06:01 19:04 12:32 149.14
25
06:24
88° Đông
18:40
273° Tây
12h 15m +1m 51s 05:03 20:01 05:32 19:33 06:00 19:05 12:32 149.18
26
06:23
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 17m +1m 51s 05:02 20:02 05:31 19:33 05:59 19:05 12:32 149.22
27
06:22
87° Đông
18:41
274° Tây
12h 19m +1m 51s 05:01 20:03 05:29 19:34 05:57 19:06 12:31 149.26
28
06:21
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 21m +1m 51s 04:59 20:03 05:28 19:35 05:56 19:07 12:31 149.31
29
06:19
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 23m +1m 51s 04:58 20:04 05:27 19:35 05:55 19:07 12:31 149.35
30
06:18
85° Đông
18:43
275° Tây
12h 25m +1m 50s 04:57 20:05 05:25 19:36 05:54 19:08 12:31 149.39
31
06:17
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 27m +1m 50s 04:55 20:06 05:24 19:37 05:52 19:09 12:30 149.43

Trong Māler Kotla, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Māler Kotla

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Māler Kotla

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Māler Kotla

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Kasganj Kasipur Katihar Khammam Khandwa Khanna Kharagpur Khordah Khurja Kishangarh Kolkata Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Lalitpur Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madanapalle Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Malappuram Mālegaon Mandsaur Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Miriālgūda Mirzāpur Moga Mohali Monghyr Morbi Morena Mormugao Mothīhāri Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nadiād Nagda Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nalgonda Nandurbar Nandyāl Nāngloi Jāt Narmadapuram Nashik Navadwīp Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Palakkad Pālanpur Pāli Pallāvaram Palwal Panchkula Pānihāti Pānīpat Panvel Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phagwāra Phong cách Phusro Pīlibhīt Pimpri Ponnāni Porbandar Port Blair Prayagraj Proddatur Pudukkottai Punāsa Pune Puri Purnia Puruliya Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Raigarh Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rajapalayam Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānībennur Rānīganj Rānipet Ratlām Rewa Rewari Rishra Rohtak Rưki Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satara Satna Saugor Sawāi Mādhopur Secunderabad Sehore Seoni Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shikohābād Shillong Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Siwān Sonīpat Soyībug Srikakulam Srinagar Sūjāngarh Sultānpur Surendranagar Suriāpet Tādepallegūdem Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Titāgarh Tonk Tumkūr Udaipur Udgīr Udupi Ujjain Unnāo Uppal Kalan Vadodara Varanasi Vasco da Gama Vejalpur Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Wardha Yamunānagar Yavatmāl Yelahanka คูมาราปาลัยม มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí