Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mālegaon, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 294.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 19m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -46.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.802 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mālegaon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
74° Đông Đông Bắc
18:55
287° Tây Tây Bắc
12h 53m +0m 59s 04:43 20:14 05:11 19:46 05:38 19:19 12:29 150.73
2
06:01
73° Đông Đông Bắc
18:56
287° Tây Tây Bắc
12h 54m +0m 59s 04:43 20:15 05:11 19:47 05:38 19:19 12:28 150.76
3
06:01
73° Đông Đông Bắc
18:56
287° Tây Tây Bắc
12h 55m +0m 58s 04:42 20:15 05:10 19:47 05:37 19:20 12:28 150.78
4
06:00
73° Đông Đông Bắc
18:56
288° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 58s 04:41 20:16 05:09 19:48 05:36 19:20 12:28 150.82
5
06:00
72° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 57s 04:40 20:16 05:08 19:48 05:36 19:21 12:28 150.86
6
05:59
72° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 58m +0m 56s 04:40 20:17 05:08 19:49 05:35 19:21 12:28 150.90
7
05:58
72° Đông Đông Bắc
18:58
288° Tây Tây Bắc
12h 59m +0m 55s 04:39 20:17 05:07 19:49 05:35 19:22 12:28 150.95
8
05:58
71° Đông Đông Bắc
18:58
289° Tây Tây Bắc
13h 00m +0m 55s 04:38 20:18 05:07 19:50 05:34 19:22 12:28 150.99
9
05:57
71° Đông Đông Bắc
18:58
289° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 54s 04:38 20:18 05:06 19:50 05:34 19:22 12:28 151.00
10
05:57
71° Đông Đông Bắc
18:59
289° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 53s 04:37 20:19 05:05 19:51 05:33 19:23 12:28 151.05
11
05:57
71° Đông Đông Bắc
18:59
290° Tây Tây Bắc
13h 02m +0m 52s 04:36 20:20 05:05 19:51 05:32 19:23 12:28 151.08
12
05:56
70° Đông Đông Bắc
19:00
290° Tây Tây Bắc
13h 03m +0m 51s 04:36 20:20 05:04 19:52 05:32 19:24 12:28 151.11
13
05:56
70° Đông Đông Bắc
19:00
290° Tây Tây Bắc
13h 04m +0m 51s 04:35 20:21 05:04 19:52 05:32 19:24 12:28 151.16
14
05:55
70° Đông Đông Bắc
19:01
290° Tây Tây Bắc
13h 05m +0m 50s 04:34 20:21 05:03 19:53 05:31 19:25 12:28 151.18
15
05:55
70° Đông Đông Bắc
19:01
291° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 49s 04:34 20:22 05:03 19:53 05:31 19:25 12:28 151.22
16
05:54
69° Đông Đông Bắc
19:01
291° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 48s 04:33 20:23 05:02 19:54 05:30 19:26 12:28 151.25
17
05:54
69° Đông Đông Bắc
19:02
291° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 47s 04:33 20:23 05:02 19:54 05:30 19:26 12:28 151.28
18
05:54
69° Đông Đông Bắc
19:02
291° Tây Tây Bắc
13h 08m +0m 46s 04:32 20:24 05:01 19:55 05:29 19:27 12:28 151.31
19
05:53
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 09m +0m 45s 04:32 20:24 05:01 19:55 05:29 19:27 12:28 151.35
20
05:53
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 44s 04:31 20:25 05:00 19:56 05:29 19:27 12:28 151.37
21
05:53
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 43s 04:31 20:26 05:00 19:56 05:28 19:28 12:28 151.41
22
05:52
68° Đông Đông Bắc
19:04
292° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 42s 04:30 20:26 05:00 19:57 05:28 19:28 12:28 151.43
23
05:52
68° Đông Đông Bắc
19:04
292° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 41s 04:30 20:27 04:59 19:57 05:28 19:29 12:28 151.45
24
05:52
68° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 39s 04:30 20:27 04:59 19:58 05:27 19:29 12:28 151.50
25
05:52
67° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 38s 04:29 20:28 04:59 19:58 05:27 19:30 12:28 151.51
26
05:51
67° Đông Đông Bắc
19:06
293° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 37s 04:29 20:28 04:58 19:59 05:27 19:30 12:28 151.53
27
05:51
67° Đông Đông Bắc
19:06
293° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 36s 04:28 20:29 04:58 19:59 05:27 19:31 12:29 151.56
28
05:51
67° Đông Đông Bắc
19:06
293° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 35s 04:28 20:29 04:58 20:00 05:26 19:31 12:29 151.60
29
05:51
66° Đông Đông Bắc
19:07
294° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 33s 04:28 20:30 04:58 20:00 05:26 19:32 12:29 151.61
30
05:51
66° Đông Đông Bắc
19:07
294° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 32s 04:28 20:31 04:57 20:01 05:26 19:32 12:29 151.64
31
05:51
66° Đông Đông Bắc
19:08
294° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 31s 04:27 20:31 04:57 20:01 05:26 19:32 12:29 151.67

Trong Mālegaon, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 26 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mālegaon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mālegaon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mālegaon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Kasganj Kasipur Katihar Khammam Khandwa Khanna Kharagpur Khordah Khurja Kishangarh Kolkata Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Lalitpur Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madanapalle Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Malappuram Māler Kotla Mandsaur Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Miriālgūda Mirzāpur Moga Mohali Monghyr Morbi Morena Mormugao Mothīhāri Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nadiād Nagda Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nalgonda Nandurbar Nandyāl Nāngloi Jāt Narmadapuram Nashik Navadwīp Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Palakkad Pālanpur Pāli Pallāvaram Palwal Panchkula Pānihāti Pānīpat Panvel Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phagwāra Phong cách Phusro Pīlibhīt Pimpri Ponnāni Porbandar Port Blair Prayagraj Proddatur Pudukkottai Punāsa Pune Puri Purnia Puruliya Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Raigarh Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rajapalayam Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānībennur Rānīganj Rānipet Ratlām Rewa Rewari Rishra Rohtak Rưki Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satara Satna Saugor Sawāi Mādhopur Secunderabad Sehore Seoni Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shikohābād Shillong Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Siwān Sonīpat Soyībug Srikakulam Srinagar Sūjāngarh Sultānpur Surendranagar Suriāpet Tādepallegūdem Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Titāgarh Tonk Tumkūr Udaipur Udgīr Udupi Ujjain Unnāo Uppal Kalan Vadodara Varanasi Vasco da Gama Vejalpur Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Wardha Yamunānagar Yavatmāl Yelahanka คูมาราปาลัยม มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 7 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mālegaon

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mālegaon.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Mālegaon?
Ở Mālegaon, Ấn Độ, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Mālegaon?
Mặt trời lặn hôm nay ở Mālegaon lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Mālegaon?
Độ dài ngày hôm nay ở Mālegaon là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Mālegaon là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Mālegaon là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Mālegaon là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Mālegaon, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Mālegaon?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí