Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Màu, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 ↑ 63.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:51 ↑ 296.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 42m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 23.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Màu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 39s | 03:35 | 20:12 | 04:07 | 19:40 | 04:38 | 19:09 | 11:53 | 151.69 |
| 2 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 37s | 03:34 | 20:12 | 04:07 | 19:40 | 04:37 | 19:09 | 11:53 | 151.71 |
| 3 |
05:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 35s | 03:34 | 20:13 | 04:06 | 19:41 | 04:37 | 19:10 | 11:53 | 151.73 |
| 4 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 33s | 03:34 | 20:14 | 04:06 | 19:41 | 04:37 | 19:10 | 11:54 | 151.75 |
| 5 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 32s | 03:34 | 20:14 | 04:06 | 19:42 | 04:37 | 19:11 | 11:54 | 151.77 |
| 6 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 30s | 03:33 | 20:15 | 04:06 | 19:42 | 04:37 | 19:11 | 11:54 | 151.80 |
| 7 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 28s | 03:33 | 20:15 | 04:06 | 19:43 | 04:37 | 19:12 | 11:54 | 151.82 |
| 8 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 26s | 03:33 | 20:16 | 04:06 | 19:43 | 04:37 | 19:12 | 11:54 | 151.84 |
| 9 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 24s | 03:33 | 20:16 | 04:06 | 19:44 | 04:37 | 19:12 | 11:54 | 151.86 |
| 10 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 22s | 03:33 | 20:17 | 04:06 | 19:44 | 04:37 | 19:13 | 11:55 | 151.87 |
| 11 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 20s | 03:33 | 20:17 | 04:06 | 19:44 | 04:37 | 19:13 | 11:55 | 151.89 |
| 12 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 18s | 03:33 | 20:18 | 04:06 | 19:45 | 04:37 | 19:14 | 11:55 | 151.91 |
| 13 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 17s | 03:33 | 20:18 | 04:06 | 19:45 | 04:37 | 19:14 | 11:55 | 151.93 |
| 14 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 15s | 03:33 | 20:18 | 04:06 | 19:46 | 04:37 | 19:14 | 11:55 | 151.94 |
| 15 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 13s | 03:33 | 20:19 | 04:06 | 19:46 | 04:37 | 19:15 | 11:56 | 151.95 |
| 16 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 11s | 03:33 | 20:19 | 04:06 | 19:46 | 04:37 | 19:15 | 11:56 | 151.97 |
| 17 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 09s | 03:33 | 20:19 | 04:06 | 19:47 | 04:37 | 19:15 | 11:56 | 151.98 |
| 18 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 07s | 03:33 | 20:20 | 04:06 | 19:47 | 04:37 | 19:16 | 11:56 | 151.99 |
| 19 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 05s | 03:33 | 20:20 | 04:06 | 19:47 | 04:37 | 19:16 | 11:57 | 152.00 |
| 20 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 03s | 03:33 | 20:20 | 04:06 | 19:47 | 04:38 | 19:16 | 11:57 | 152.01 |
| 21 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 01s | 03:34 | 20:21 | 04:07 | 19:48 | 04:38 | 19:16 | 11:57 | 152.02 |
| 22 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 00s | 03:34 | 20:21 | 04:07 | 19:48 | 04:38 | 19:17 | 11:57 | 152.03 |
| 23 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 02s | 03:34 | 20:21 | 04:07 | 19:48 | 04:38 | 19:17 | 11:57 | 152.04 |
| 24 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 04s | 03:34 | 20:21 | 04:07 | 19:48 | 04:38 | 19:17 | 11:58 | 152.04 |
| 25 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 06s | 03:35 | 20:21 | 04:08 | 19:48 | 04:39 | 19:17 | 11:58 | 152.05 |
| 26 |
05:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 08s | 03:35 | 20:21 | 04:08 | 19:48 | 04:39 | 19:17 | 11:58 | 152.06 |
| 27 |
05:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 10s | 03:35 | 20:21 | 04:08 | 19:48 | 04:39 | 19:17 | 11:58 | 152.06 |
| 28 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 12s | 03:36 | 20:21 | 04:08 | 19:48 | 04:40 | 19:17 | 11:58 | 152.07 |
| 29 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 14s | 03:36 | 20:21 | 04:09 | 19:49 | 04:40 | 19:17 | 11:59 | 152.07 |
| 30 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 16s | 03:36 | 20:21 | 04:09 | 19:49 | 04:40 | 19:17 | 11:59 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Màu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Màu, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Màu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Màu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Màu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Màu.