Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nadiād, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:13 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 5.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nadiād

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
85° Đông
18:53
275° Tây
12h 22m +1m 18s 05:15 20:09 05:42 19:42 06:08 19:16 12:42 149.47
2
06:30
84° Đông
18:54
276° Tây
12h 23m +1m 18s 05:14 20:09 05:41 19:43 06:07 19:17 12:42 149.52
3
06:29
84° Đông
18:54
276° Tây
12h 24m +1m 18s 05:13 20:10 05:40 19:43 06:06 19:17 12:41 149.56
4
06:28
84° Đông
18:54
277° Tây
12h 25m +1m 17s 05:12 20:10 05:39 19:44 06:05 19:17 12:41 149.60
5
06:27
83° Đông
18:55
277° Tây
12h 27m +1m 17s 05:11 20:11 05:38 19:44 06:04 19:18 12:41 149.65
6
06:26
83° Đông
18:55
278° Tây
12h 28m +1m 17s 05:10 20:11 05:37 19:44 06:03 19:18 12:41 149.69
7
06:25
82° Đông
18:55
278° Tây
12h 29m +1m 17s 05:09 20:12 05:36 19:45 06:02 19:18 12:40 149.73
8
06:25
82° Đông
18:56
278° Tây
12h 31m +1m 16s 05:08 20:12 05:35 19:45 06:01 19:19 12:40 149.78
9
06:24
82° Đông
18:56
279° Tây
12h 32m +1m 16s 05:07 20:13 05:34 19:46 06:00 19:19 12:40 149.82
10
06:23
81° Đông
18:56
279° Tây
12h 33m +1m 16s 05:06 20:13 05:33 19:46 06:00 19:20 12:39 149.86
11
06:22
81° Đông
18:57
280° Tây
12h 34m +1m 16s 05:05 20:14 05:32 19:47 05:59 19:20 12:39 149.91
12
06:21
80° Đông
18:57
280° Tây
12h 36m +1m 15s 05:04 20:14 05:31 19:47 05:58 19:20 12:39 149.95
13
06:20
80° Đông
18:58
280° Tây
12h 37m +1m 15s 05:03 20:15 05:30 19:48 05:57 19:21 12:39 149.99
14
06:19
80° Đông
18:58
281° Tây
12h 38m +1m 15s 05:02 20:15 05:29 19:48 05:56 19:21 12:38 150.04
15
06:18
79° Đông
18:58
281° Tây
12h 39m +1m 14s 05:01 20:16 05:28 19:48 05:55 19:22 12:38 150.08
16
06:17
79° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
12h 41m +1m 14s 05:00 20:16 05:27 19:49 05:54 19:22 12:38 150.12
17
06:17
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
12h 42m +1m 14s 04:59 20:17 05:26 19:49 05:53 19:22 12:38 150.16
18
06:16
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
12h 43m +1m 13s 04:58 20:17 05:25 19:50 05:52 19:23 12:38 150.21
19
06:15
78° Đông Đông Bắc
19:00
283° Tây Tây Bắc
12h 44m +1m 13s 04:57 20:18 05:25 19:50 05:51 19:23 12:37 150.25
20
06:14
77° Đông Đông Bắc
19:00
283° Tây Tây Bắc
12h 46m +1m 12s 04:56 20:18 05:24 19:51 05:51 19:24 12:37 150.29
21
06:13
77° Đông Đông Bắc
19:01
283° Tây Tây Bắc
12h 47m +1m 12s 04:55 20:19 05:23 19:51 05:50 19:24 12:37 150.33
22
06:12
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
12h 48m +1m 12s 04:54 20:20 05:22 19:52 05:49 19:25 12:37 150.37
23
06:12
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
12h 49m +1m 11s 04:53 20:20 05:21 19:52 05:48 19:25 12:36 150.41
24
06:11
76° Đông Đông Bắc
19:02
284° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 11s 04:52 20:21 05:20 19:53 05:47 19:26 12:36 150.44
25
06:10
75° Đông Đông Bắc
19:02
285° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 10s 04:51 20:21 05:19 19:53 05:46 19:26 12:36 150.48
26
06:09
75° Đông Đông Bắc
19:03
285° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 09s 04:50 20:22 05:18 19:54 05:46 19:26 12:36 150.52
27
06:09
75° Đông Đông Bắc
19:03
286° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 09s 04:49 20:23 05:17 19:54 05:45 19:27 12:36 150.56
28
06:08
74° Đông Đông Bắc
19:04
286° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 08s 04:49 20:23 05:17 19:55 05:44 19:27 12:36 150.60
29
06:07
74° Đông Đông Bắc
19:04
286° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 08s 04:48 20:24 05:16 19:55 05:43 19:28 12:35 150.64
30
06:07
74° Đông Đông Bắc
19:04
286° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 07s 04:47 20:24 05:15 19:56 05:43 19:28 12:35 150.68

Trong Nadiād, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nadiād

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nadiād

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nadiād

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Abohar Achalpur Ādilābād Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Airoli Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amaravati Amarnāth Ambāla Ambattūr Ambur Amreli Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Ashoknagar Kalyangarh Āvadi Azamgarh Badlapur Bagaha Bahādurgarh Baharampur Bahrain Baidyabāti Balasore Bāli Balurghat Banda Bangalore Bangaon Bānkura Bānsbāria Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Barnāla Barsi Bastī Bátala Bathinda Beāwar Begusarai Belagavi Bellary Bettiah Bhadrakh Bhadravati Bhadreswar Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Botad Brahmapur Budaun Bulandshahr Bundi Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chanduasi Chāpra Chās Chennai Chhatarpur Chhindwāra Chikmagalūr Chirmiri Chitradurga Chittaurgarh Chūru Coimbatore Cuddalore Damoh Darbhanga Darjeeling Davangere Dehri Delhi Deoghar Deoli Deoria Dewas Dhanbad Dharashiv Dharmavara Dhaulpur Dhūlia Dibrugarh Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Đầm Đầm Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Ferozepore Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Ganga Pur Gangānagar Gangaṭi Ghāziābād Ghazīpur Giờ Godhra Gondā Gondal Gondia Gosāba Greater Noida Gudivāda Guna Guntakal Junction Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hālīsahar Hanumāngarh Hāpur Hardoī Haridwar Hassan Hathras Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Itārsi Jabalpur Jagādhri Jagtiāl Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jalpāiguri Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jetpur Jhānsi Jhunjhunu Jīnd Jūnāgadh Kadapa Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Kasganj Kasipur Katihar Khammam Khandwa Khanna Kharagpur Khordah Khurja Kishangarh Kolkata Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Lalitpur Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madanapalle Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Malappuram Mālegaon Māler Kotla Mandsaur Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Miriālgūda Mirzāpur Moga Mohali Monghyr Morbi Morena Mormugao Mothīhāri Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagda Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nalgonda Nandurbar Nandyāl Nāngloi Jāt Narmadapuram Nashik Navadwīp Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Palakkad Pālanpur Pāli Pallāvaram Palwal Panchkula Pānihāti Pānīpat Panvel Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phagwāra Phong cách Phusro Pīlibhīt Pimpri Ponnāni Porbandar Port Blair Prayagraj Proddatur Pudukkottai Punāsa Pune Puri Purnia Puruliya Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Raigarh Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rajapalayam Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānībennur Rānīganj Rānipet Ratlām Rewa Rewari Rishra Rohtak Rưki Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satara Satna Saugor Sawāi Mādhopur Secunderabad Sehore Seoni Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shikohābād Shillong Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Siwān Sonīpat Soyībug Srikakulam Srinagar Sūjāngarh Sultānpur Surendranagar Suriāpet Tādepallegūdem Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Titāgarh Tonk Tumkūr Udaipur Udgīr Udupi Ujjain Unnāo Uppal Kalan Vadodara Varanasi Vasco da Gama Vejalpur Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Wardha Yamunānagar Yavatmāl Yelahanka คูมาราปาลัยม มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí